Bài 2: 학교

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/40

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Trường học

Last updated 4:41 PM on 12/23/24
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

41 Terms

1
New cards

학교

Trường học

2
New cards

도서관

thư viện

3
New cards

식당

nhà hàng

4
New cards

호델

hotel

5
New cards

극장

nhà hát

6
New cards

우체국

bưu điện

7
New cards

병원

bệnh viện

8
New cards

은행

ngân hàng

9
New cards

백화점

cửa hàng bách hóa

10
New cards

약국

tiệm thuốc tây

11
New cards

가게

cửa tiệm, cửa hàng

12
New cards

사무실

văn phòng

13
New cards

강의실

giảng đường, phòng học

14
New cards

교실

lớp học

15
New cards

화장실

WC

16
New cards

랩실 (어학실)

phòng lab

17
New cards

동아리방

phòng sinh hoạt CLB

18
New cards

체육관

nhà thi đấu thể thao

19
New cards

운동장

sân vận động

20
New cards

수영장

bể bơi

21
New cards

강당

giảng đường lớn, hội trường

22
New cards

학생 식당

căn tin

23
New cards

세미나실

phòng hội thảo

24
New cards

서점

hiệu sách

25
New cards

책상

cái bàn

26
New cards

의자

Cái ghế

27
New cards

칠판

cái bảng

28
New cards

cửa đi

29
New cards

창문

cửa sổ

30
New cards

시계

đồng hồ

31
New cards

가방

cặp

32
New cards

컴퓨터

máy tính

33
New cards

sách

34
New cards

공책

vở

35
New cards

사전

từ điển

36
New cards

지우개

cục tẩy

37
New cards

지도

bản đồ

38
New cards

bút

39
New cards

필통

hộp bút

40
New cards

텔레비전

TV

41
New cards

휴대전화

điện thoại di động