1/59
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
automobile
xe hơi
rush
vội vã
installation
sự cài đặt, lắp đặt
range
phạm vi, tầm
zone
khu vực
grid
lưới điện
off-peak
ngoài giờ cao điểm
pedestrian
người đi bộ
retail
bán lẻ
plug
cắm điện
congestion
sự tắc nghẽn
emission
khí thải
switch
công tắc; chuyển đổi
concept
khái niệm
out-of-town
ngoại ô
attachment
phụ kiện, phần gắn thêm
implement
triển khai
convert
chuyển đổi
construction
xây dựng
revolution
cuộc cách mạng
darken
làm tối
accommodate
chứa, cung cấp
telecommute
làm việc từ xa
innovative
mang tính đổi mới
unique
độc đáo
reduction
sự giảm
flexitime
giờ làm việc linh hoạt
comfort
sự thoải mái
deplete
làm cạn kiệt
cabin
buồng lái, khoang hành khách
motor
động cơ
fuselage
thân máy bay
revolutionary
mang tính cách mạng
appliances
thiết bị
diesel
dầu diesel
airliner
máy bay chở khách
whereby
theo đó
composite
vật liệu tổng hợp
aircraft
máy bay
shopkeeper
chủ cửa hàng
prosper
phát đạt
unpleasant
khó chịu
toll
lệ phí cầu đường
institute
viện, học viện
aluminium
nhôm
direct
trực tiếp; chỉ đường
technique
kỹ thuật
resistance
sự kháng cự
extract
chiết xuất, lấy ra
traffic-free
không có xe cộ
smog
khói bụi
car-free
không có xe hơi
maintenance
bảo trì
ease
giảm bớt, làm dịu
commuter
người đi làm xa
capable
có khả năng
exhaust
khí xả
efficient
hiệu quả
charge
sạc điện; tính phí
motorised
được cơ giới hóa