SỞ THÍCH VÀ GIẢI TRÍ ( hobbies and entertainment)

0.0(0)
Studied by 1 person
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/76

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Tiếng Anh tuyển sinh 10

Last updated 1:57 AM on 4/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

77 Terms

1
New cards

Acrobatics

xiếc, các động tác nhào lộn

2
New cards

Act out

đóng vai, diễn

3
New cards

Acting

diễn xuất

4
New cards

Chatty

hay nói, thích nói chuyện

5
New cards

Chattily

một cách thích nói chuyện

6
New cards

Charm

sự duyên dáng, quyến rũ

7
New cards

Charming

duyên dáng, thu hút

8
New cards

Charmed

bị quyến rũ, mê hoặc

9
New cards

Charmer

người quyến rũ

10
New cards

Collective

tập thể, chung

11
New cards

Collect

thu thập

12
New cards

Contest

cuộc thi

13
New cards

Contestant

thí sinh, người dự thi

14
New cards

Comedically

một cách hài hước

15
New cards

Comedian

người diễn hài

16
New cards

Do jigsaw puzzles

chơi ghép hình

17
New cards

Dramatic

gay cấn, nhiều sự kiện bất ngờ

18
New cards

Dull

buồn tẻ, chán

19
New cards

Extreme

(thể thao) mạo hiểm

20
New cards

Keep in touch

giữ liên lạc, việc đan len

21
New cards

Knitting

việc đan len

22
New cards

Knit

đan

23
New cards

Leisure

thời gian rảnh rỗi

24
New cards

Last

kéo dài

25
New cards

Magic show

buổi biểu diễn ảo thuật

26
New cards

Martial art

môn võ thuật

27
New cards

Media

phương tiện truyền thông đại chúng

28
New cards

Originate

bắt nguồn, xuất phát

29
New cards

Originator

người khởi đầu

30
New cards

Unoriginal

không nguyên bản

31
New cards

Passenger

hành khách

32
New cards

Photogenic

ăn ảnh

33
New cards

Plot

cốt truyện, nội dung phim kịch

34
New cards

Podcast

chương trình radio trên mạng

35
New cards

Portrait

bức chân dung

36
New cards

Poster

áp phích quảng cáo

37
New cards

Frightening

đáng sợ, rùng rợn

38
New cards

Gallery

phòng triển lãm tranh

39
New cards

Go sailing

đi chèo thuyền

40
New cards

Go skiing

đi trượt tuyết

41
New cards

Go sledging

đi xe trượt tuyết

42
New cards

Go to the amusement park

đi đến công viên giải trí

43
New cards

Ice rink

sân trượt băng

44
New cards

Incredible

đáng kinh ngạc

45
New cards

Invitation

sự mời gọi

46
New cards

Keenly

say mê, ham thích

47
New cards

Fondly

một cách trìu mến

48
New cards

Fantasise

tưởng tượng

49
New cards

Fantasist

người hay tưởng tượng

50
New cards

Fantasy

sự tưởng tượng

51
New cards

Fantastic

tuyệt vời, phim giả tưởng

52
New cards

Fishery

nghề cá

53
New cards

Fisher

người câu cá

54
New cards

Float

xe diễu hành

55
New cards

Preference

sự ưu tiên, sự ưa thích hơn

56
New cards

Preferably

tốt nhất là

57
New cards

Put on

mặc (quần áo)

58
New cards

Refreshing

sảng khoái

59
New cards

Scoreless

không có điểm số, không bàn thắng

60
New cards

Outscore

ghi điểm cao hơn

61
New cards

Shopaholic

người nghiện mua sắm

62
New cards

Simulation game

trò chơi mô phỏng

63
New cards

Snorkeling

môn lặn (có sử dụng ống thở)

64
New cards

Snorkel

ống lặn

65
New cards

Snowboarding

trượt tuyết bằng ván

66
New cards

Snowboarder

người trượt tuyết bằng ván

67
New cards

Soap opera

phim/kịch dài tập

68
New cards

Sporty

khỏe mạnh, dáng thể thao

69
New cards

Strategy game

trò chơi chiến thuật

70
New cards

Suggestive

có tính gợi ý

71
New cards

Surfer

người lướt sóng

72
New cards

Survey

cuộc khảo sát

73
New cards

Theatre performance

buổi trình diễn trên sân khấu

74
New cards

Tournament

giải đấu

75
New cards

Violent

bạo lực

76
New cards

Wool

len, sợi len

77
New cards

Work of art

tác phẩm nghệ thuật