1/28
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
兄
あに
お兄さん
おにいさん (Anh trai của người khác)
兄弟
きょうだい(anh em)
姉
あね (chị gái tôi)
お姉さん
おねえさん (Chi gái của người khác)
家族
かぞく (Gia đình)
水族館
すいぞくかん (thủy cung)
民族
みんぞく (dân tộc)
長い
ながい (Dài)
長所
ちょうしょ (Sở trường, điểm mạnh)
成長
せいちょう (Trưởng thành)
長生きする
ながいきする (sống lâu)
短い
みじかい (Ngắn)
短文
たんぶん (Đoạn văn ngắn)
短所
たんしょ (Điểm yếu; nhược điểm)
低い
ひくい (thấp)
歌います
うたいます (Hát)
歌
うた (bài hát)
歌手
かしゅ (Ca sĩ)
高い
たかい (Cao, Đắt)
私達
わたしたち (chúng tôi)
外国
がいこく (nước ngoài)
住んでいます
すんでいます (sống, ở)
行きたいです
いきたいです (Muốn đi)
文書
ぶんしょ (văn thư, giấy tờ)
書く
かく (Viết)
背が低い
せがひくい (dáng thấp)
背が高い
せがたかい (cao dùng cho người)
上手
じょうず (giỏi)