Practice for IO

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/110

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:17 PM on 4/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

111 Terms

1
New cards

alienate

xa lánh

2
New cards

autonomy

sự tự trị

3
New cards

conform

tuân theo

4
New cards

idiosyncratic

lập dị

5
New cards

affiliate

liên kết

6
New cards

assimilate

hoà nhập

7
New cards

marginalize

coi thường

8
New cards

stigma

sự kỳ thị, vết nhơ

9
New cards

clash

xung đột

10
New cards

fusion

sự kết hợp, sự hòa trộn

11
New cards

mediate

trung gian

12
New cards

misconstrue

hiểu sai

13
New cards

nuance

sắc thái, khác biệt nhỏ nhất

14
New cards

reciprocate

đáp lại

15
New cards

taboo

điều cấm kỵ

16
New cards

acculturate

hoà nhập

17
New cards

ambiguous

mơ hồ, không rõ ràng

18
New cards

displacement

sự thay thế

19
New cards

estrange

làm xa lánh, khiến ai trở nên xa lạ

20
New cards

expatriate

người sống ở nước ngoài

21
New cards

lethargic

uể oải, thiếu năng lượng, lờ đờ

22
New cards

oblivious

không biết, không nhận thức, lơ đãng

23
New cards

ostracize

tự tin vào năng lực bản thân

24
New cards

affinity

sự gần gũi

25
New cards

camaraderie

tình bạn thân thiết

26
New cards

cohesion

sự gắn kết

27
New cards

concord

sự hoà hợp

28
New cards

cordial

thân thiện, nồng hậu

29
New cards

discord

sự bất hoà

30
New cards

rapport

mối quan hệ tốt, sự hòa hợp trong giao tiếp

31
New cards

unwavering

kiên định, không dao động, vững chắc

32
New cards

staunch

trung thành

33
New cards

affinity

đồng cảm

34
New cards

articulate

ăn nói lưu loát

35
New cards

clique

bè phái

36
New cards

code-switching

thay đổi ngôn ngữ hoặc giọng điệu trong giao tiếp tùy ngữ cảnh

37
New cards

creole

thổ ngữ

38
New cards

jargon

biệt ngữ chuyên ngành

39
New cards

misconstrue

hiểu sai, giải thích sai

40
New cards

farewell party

tiệc chia tay

41
New cards

suffocating

cảm giác ngột ngạt, khó thở

42
New cards

pidgin

tiếng nói pha trộn, thường sử dụng trong giao tiếp giữa những người không cùng ngôn ngữ.

43
New cards

a fish out of water

lạc lõng

44
New cards

down to earth

khiêm nhường

45
New cards

bite your tongue

kín miệng, giữ im lặng

46
New cards

jump out of my skin

giật nảy mình

47
New cards

AWOL

vắng mặt không báo trước

48
New cards

Fair-weather friend

Bạn đểu (bạn chỉ ở bên khi thuận lợi)

49
New cards

Birds of a feather

Ngưu tầm ngưu, mã tầm mã

50
New cards

A whole new ball game

Một tình huống hoàn toàn khác lúc trước, cục diện mới

51
New cards

Between a rock and a hard place

Tiến thoái lưỡng nan

52
New cards

Food for thought

Điều đáng suy nghĩ

53
New cards

Lend an ear

Lắng nghe

54
New cards

Neither here nor there

Không quan trọng / Không đúng vào vấn đề

55
New cards

Through thick and thin

Bất chấp mọi khó khăn

56
New cards

Be put on the spot

Bị đặt vào thế bí

57
New cards

Bite off more than you can chew

Không lượng sức mình

58
New cards

Bite the bullet

Cắn răng chịu đựng

59
New cards

Break bread

Chia bớt phần ăn (hoặc cùng ăn một bữa cơm)

60
New cards

Give them an inch and they'll take a mile

Được đằng chân lân đằng đầu

61
New cards

Go with the flow

Thuận theo tự nhiên

62
New cards

March to the beat of your own drum

Làm theo ý mình, không quan tâm người khác

63
New cards

Above the law

Ngoài vòng pháp luật

64
New cards

Sweep under the rug

Che giấu một cái gì xấu hay sai lầm

65
New cards

Turn a blind eye

Làm ngơ, giả vờ không biết

66
New cards

Close the line

Bảo vệ / Phòng thủ

67
New cards

Rock the boat

Làm xáo trộn tình hình

68
New cards

Under someone's thumb

Dưới trướng ai / Bị ai kiểm soát

69
New cards

Walk on eggshells

Cẩn trọng

70
New cards

Girl Squad

Hội chị em

71
New cards

Face a backlash

Đối mặt với phản ứng dữ dội

72
New cards

Add fuel to the fire

Thêm dầu vào lửa

73
New cards

Caught in the crossfire

Mắc kẹt giữa trận chiến của hai bên

74
New cards

Vicious circle

Vòng quẩn quanh / Vòng lẩn quẩn

75
New cards

Human trafficking

Nạn buôn người

76
New cards

Suffocating

Ngột ngạt, khó thở

77
New cards

Internal narrative

Lời độc thoại nội tâm

78
New cards

Trap her in confusion

Bủa vây cô trong sự bối rối

79
New cards

Shaky

Bấp bênh, không vững vàng

80
New cards

Take the phrase literally

Hiểu cụm từ theo nghĩa đen

81
New cards

Drive-through

Dịch vụ mua hàng trên xe (không cần xuống xe)

82
New cards

Runway-like presence

Phong thái như trên sàn diễn thời trang

83
New cards

Bold and highly visible

Táo bạo và rất nổi bật

84
New cards

Self-consciousness

Sự tự ti, vẻ e dè về bản thân

85
New cards

Wrinkled or torn

Bị nhăn hoặc rách

86
New cards

Tangible sign

Dấu hiệu hữu hình (có thể chạm vào được)

87
New cards

Restrained

Kiềm chế, chừng mực

88
New cards

Bold, flashy appearance

Vẻ ngoài táo bạo, hào nhoáng

89
New cards

Signals meticulously

Bật xi-nhan một cách tỉ mỉ

90
New cards

When the going gets tough

Khi mọi chuyện trở nên khó khăn

91
New cards

A bigger life

Một cuộc đời rộng mở hơn

92
New cards

Heat and cinnamon

Vị cay nóng và hương quế

93
New cards

Complete freak-out

Hoàn toàn hoảng loạn

94
New cards

Wins her over

Thuyết phục được bà ấy / Chiếm được cảm tình

95
New cards

By the skin of his teeth

Suýt soát, vừa kịp lúc (trong gang tấc)

96
New cards

Anchors her

Làm điểm tựa cho cô ấy

97
New cards

The elephant in the room

Vấn đề rõ rành rành nhưng mọi người đều tránh né

98
New cards

Improvised dry grass

Cỏ khô tự chế (tạm bợ)

99
New cards

Tarab

Sự thăng hoa/hạnh phúc mãnh liệt từ âm nhạc (Tiếng Ả Rập)

100
New cards

Añoro

Nỗi nhớ da diết (Tiếng Tây Ban Nha)