Practice for IO

Unit 1 Vocab:


alienate: xa lánh

autonomy: sự tự trị

conform: tuân theo

idiosyncratic: lập dị

affiliate: liên kết

assimilate: hoà nhập

marginalize: coi thường

stigma: sự kỳ thị, vết nhơ

clash: xung đột

fusion: sự kết hợp, sự hòa trộn

mediate: trung gian

misconstrue: hiểu sai

nuance: sắc thái, khác biệt nhỏ nhất

reciprocate: đáp lại

taboo: điều cấm kỵ

acculturate: hoà nhập

ambiguous: mơ hồ, không rõ ràng

displacement: sự thay thế

estrange: làm xa lánh, khiến ai trở nên xa lạ

expatriate: người sống ở nước ngoài

lethargic: uể oải, thiếu năng lượng, lờ đờ

oblivious: không biết, không nhận thức, lơ đãng

ostracize: tự tin vào năng lực bản thân

affinity: sự gần gũi

camaraderie: tình bạn thân thiết

cohesion: sự gắn kết

concord: sự hoà hợp

cordial: thân thiện, nồng hậu

discord: sự bất hoà

rapport: mối quan hệ tốt, sự hòa hợp trong giao tiếp

unwavering: kiên định, không dao động, vững chắc

staunch: trung thành

affinity: đồng cảm

articulate: ăn nói lưu loát

clique: bè phái
code-switching: thay đổi ngôn ngữ hoặc giọng điệu trong giao tiếp tùy ngữ cảnh

creole: thổ ngữ

jargon: biệt ngữ chuyên ngành

misconstrue: hiểu sai, giải thích sai

farewell party: tiệc chia tay

suffocating: cảm giác ngột ngạt, khó thở

pidgin: tiếng nói pha trộn, thường sử dụng trong giao tiếp giữa những người không cùng ngôn ngữ.

Idiom:

a fish out of water: lạc lõng

down to earth: khiêm nhường

bite your tongue: kín miệng, giữ im lặng

jump out of my skin: giật nảy mình
AWOL: vắng mặt không báo trước

1,Fair-weather friend,Bạn đểu (bạn chỉ ở bên khi thuận lợi)

2,Birds of a feather,"Ngưu tầm ngưu, mã tầm mã"

3,A fish out of water,Lạc lõng

4,A whole new ball game,"Một tình huống hoàn toàn khác lúc trước, cục diện mới"

5,Between a rock and a hard place,Tiến thoái lưỡng nan

6,Bite your tongue,Cố gắng im lặng

7,Down to earth,"Thực tế, khiêm nhường"

8,Food for thought,Điều đáng suy nghĩ

9,Lend an ear,Lắng nghe

10,Neither here nor there,Không quan trọng / Không đúng vào vấn đề

11,Through thick and thin,Bất chấp mọi khó khăn

12,Be put on the spot,Bị đặt vào thế bí

13,Bite off more than you can chew,Không lượng sức mình

14,Bite the bullet,Cắn răng chịu đựng

15,Break bread,Chia bớt phần ăn (hoặc cùng ăn một bữa cơm)

16,Give them an inch and they'll take a mile,Được đằng chân lân đằng đầu

17,Go with the flow,Thuận theo tự nhiên

18,March to the beat of your own drum,"Làm theo ý mình, không quan tâm người khác"

19,Above the law,Ngoài vòng pháp luật

20,Sweep under the rug,Che giấu một cái gì xấu hay sai lầm

21,Turn a blind eye,"Làm ngơ, giả vờ không biết"

22,Close the line,Bảo vệ / Phòng thủ

23,Rock the boat,Làm xáo trộn tình hình

24,Under someone's thumb,Dưới trướng ai / Bị ai kiểm soát

25,Walk on eggshells,Cẩn trọng

26,Girl Squad,Hội chị em

27,Face a backlash,Đối mặt với phản ứng dữ dội

28,Add fuel to the fire,Thêm dầu vào lửa

29,Caught in the crossfire,Mắc kẹt giữa trận chiến của hai bên

30,Vicious circle,Vòng quẩn quanh / Vòng lẩn quẩn

31,Human trafficking,Nạn buôn người

Phrases for answer

English Term

Vietnamese Translation

Suffocating

Ngột ngạt, khó thở

Internal narrative

Lời độc thoại nội tâm

Trap her in confusion

Bủa vây cô trong sự bối rối

Shaky

Bấp bênh, không vững vàng

Takes the phrase literally

Hiểu cụm từ theo nghĩa đen

Drive-through

Dịch vụ mua hàng trên xe (không cần xuống xe)

Runway-like presence

Phong thái như trên sàn diễn thời trang

Bold and highly visible

Táo bạo và rất nổi bật

Self-consciousness

Sự tự ti, vẻ e dè về bản thân

Wrinkled or torn

Bị nhăn hoặc rách

Tangible sign

Dấu hiệu hữu hình (có thể chạm vào được)

Restrained

Kiềm chế, chừng mực

Bold, flashy appearance

Vẻ ngoài táo bạo, hào nhoáng

Signals meticulously

Bật xi-nhan một cách tỉ mỉ

When the going gets tough

Khi mọi chuyện trở nên khó khăn

A bigger life

Một cuộc đời rộng mở hơn

Heat and cinnamon

Vị cay nóng và hương quế

Complete freak-out

Hoàn toàn hoảng loạn

Wins her over

Thuyết phục được bà ấy / Chiếm được cảm tình

By the skin of his teeth

Suýt soát, vừa kịp lúc (trong gang tấc)

Anchors her

Làm điểm tựa cho cô ấy

The elephant in the room

Vấn đề rõ rành rành nhưng mọi người đều tránh né

Improvised dry grass

Cỏ khô tự chế (tạm bợ)

Tarab

Sự thăng hoa/hạnh phúc mãnh liệt từ âm nhạc (Tiếng Ả Rập)

Añoro

Nỗi nhớ da diết (Tiếng Tây Ban Nha)

The ache of

Nỗi đau/sự nhức nhối của...

Scrutiny

Sự xem xét kỹ lưỡng / Sự giám sát

Exhilarated

Phấn khích, hồ hởi

Electrified

Phấn chấn, như có luồng điện chạy qua

Make amends

Chuộc lỗi, hòa giải

Two selves

Hai bản ngã

Harassment

Sự quấy rối

Hostile

Thù địch, không thân thiện

Didn’t have the words

Không tìm được lời để nói

Reconcile

Hòa hợp, dung hòa

evasive: Sự tránh né, không đối mặt với sự thật hoặc tình huống một cách trực tiếp.