1/23
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
progress (n)
sự tiến bộ
staple food (n)
lương thực chính
chronically (adv)
continuously over a long period
underfed (adj)
thiếu ăn
scarcity (n – scarcity of)
sự khan hiếm
subsistence (n/adj – subsistence farming)
tự cung tự cấp
genetically-engineered (adj)
biến đổi gen
maize (n)
ngô
vigour (n)
sức sống
diminish (v)
làm suy giảm
entrepreneur (n)
doanh nhân
ultimately (adv)
cuối cùng
devote (v – devote to)
dành cho
intensifying (adj/part.)
tăng cường
appropriate (adj – appropriate for/to)
phù hợp
productivity (n)
năng suất
define (v)
định nghĩa
foremost (adv/adj)
quan trọng nhất
rural (adj)
nông thôn
localness (n)
tính địa phương
sugar beet (n)
củ cải đường
flown in (phr.v)
vận chuyển bằng máy bay
attribute (v – attribute to)
quy cho
oblige (v)
bắt buộc