Chủ đề 10: TUYỂN DỤNG (RECRUITMENT)

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/127

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:46 PM on 1/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

128 Terms

1
New cards

Application form (phr)

Mẫu đơn xin việc • Ex: Fill out the application form.

2
New cards

Career (n) /kəˈrɪr/

Sự nghiệp, nghề nghiệp • Syn: Profession, Occupation

3
New cards

Completion (n) /kəmˈpliːʃn/

Sự hoàn thành • Ex: Upon completion of the course.

4
New cards

Fair (adj, n) /fer/

Công bằng; Hội chợ • Ex: Job fair.

5
New cards

Graduation (n) /ˌɡrædʒuˈeɪʃn/

Sự tốt nghiệp, lễ tốt nghiệp • Ex: Graduation ceremony.

6
New cards

In fact (phr)

Trong thực tế, thực ra • Syn: Actually

7
New cards

Job fair (phr)

Hội chợ việc làm • Syn: Career fair

8
New cards

Job offer (phr)

Lời mời làm việc • Ex: Accept a job offer.

9
New cards

List (n, v) /lɪst/

Danh sách; Liệt kê • Ex: List of candidates.

10
New cards

Newcomer (n) /ˈnuːkʌmər/

Người mới đến, nhân viên mới • Syn: Newbie

11
New cards

Part-time (adj) /ˌpɑːrt ˈtaɪm/

Bán thời gian • Ant: Full-time

12
New cards

Previous job (phr)

Công việc trước đây

13
New cards

Secretary (n) /ˈsekrəteri/

Thư ký • Syn: Assistant

14
New cards

Send in (phr)

Nộp, gửi đến • Syn: Submit

15
New cards

Tidy (adj) /ˈtaɪdi/

Gọn gàng, ngăn nắp • Syn: Neat

16
New cards

Trainee (n) /ˌtreɪˈniː/

Thực tập sinh, người được đào tạo • Syn: Intern

17
New cards

Apply for (phr)

Ứng tuyển vào (vị trí/công ty) • Ex: Apply for a job.

18
New cards

Aptitude (n) /ˈæptɪtuːd/

Năng khiếu, năng lực • Syn: Talent, Ability

19
New cards

Be admitted to (phr)

Được nhận vào (trường học/tổ chức) • Syn: Be accepted to

20
New cards

Be advised to do (phr)

Được khuyên làm gì • Ex: You are advised to wait.

21
New cards

Criteria (n) /kraɪˈtɪriə/

Các tiêu chuẩn (số nhiều của Criterion) • Syn: Standards

22
New cards

Decade (n) /ˈdekeɪd/

Thập kỷ (10 năm) • Ex: Over the last decade.

23
New cards

Employ (v) /ɪmˈplɔɪ/

Thuê, mướn, tuyển dụng • Syn: Hire

24
New cards

Insufficient (adj) /ˌɪnsəˈfɪʃnt/

Không đủ, thiếu • Ant: Sufficient, Enough

25
New cards

Minimum (n, adj) /ˈmɪnɪməm/

Mức tối thiểu; Tối thiểu • Ant: Maximum

26
New cards

Party (n) /ˈpɑːrti/

Bữa tiệc; Nhóm/Đảng phái/Bên (trong hợp đồng) • Ex: The third party.

27
New cards

Plentiful (adj) /ˈplentɪfl/

Dồi dào, phong phú • Syn: Abundant

28
New cards

Profession (n) /prəˈfeʃn/

Nghề nghiệp (thường đòi hỏi chuyên môn cao) • Syn: Career

29
New cards

Achieve one's goal (phr)

Đạt mục tiêu của ai đó • Syn: Reach one's goal

30
New cards

Apprentice (n) /əˈprentɪs/

Người học việc, người tập sự • Syn: Learner

31
New cards

Dress formally (phr)

Ăn mặc trang trọng • Syn: Dress up

32
New cards

Dressed in suit (phr)

Mặc vest, mặc com lê

33
New cards

Figure out (phr)

Tìm ra, phát hiện ra, hiểu ra • Syn: Understand, Solve

34
New cards

Full-time work (phr)

Công việc toàn thời gian • Ant: Part-time work

35
New cards

Job opportunity (phr)

Cơ hội việc làm • Syn: Career opportunity

36
New cards

Job search (phr)

Sự tìm việc làm • Ex: Start a job search.

37
New cards

Job seeker (phr)

Người tìm việc • Syn: Candidate, Applicant

38
New cards

Lay out (phr)

Đặt ra, bày ra, bố trí • Ex: Lay out a plan.

39
New cards

Letter of recommendation (phr)

Thư giới thiệu • Syn: Reference letter

40
New cards

Pay raise (phr)

Sự tăng lương • Syn: Salary increase

41
New cards

Practical experience (phr)

Kinh nghiệm thực tế • Syn: Hands-on experience

42
New cards

Proof of employment (phr)

Bằng chứng/Giấy xác nhận công việc

43
New cards

Reapply (v) /ˌriːəˈplaɪ/

Ứng tuyển lại, nộp đơn lại

44
New cards

Recommendation letter (phr)

Thư giới thiệu/tiến cử

45
New cards

Reference letter (phr)

Thư giới thiệu, thư xác nhận (từ sếp cũ/giáo viên)

46
New cards

Send off to (phr)

Gửi (thư/hàng) tới

47
New cards

Set up an interview (phr)

Sắp xếp buổi phỏng vấn • Syn: Arrange an interview

48
New cards

Take an examination (phr)

Làm bài kiểm tra/thi • Syn: Take a test

49
New cards

Training center (phr)

Trung tâm đào tạo

50
New cards

Waiting room (phr)

Phòng chờ

51
New cards

Well-educated (adj)

Có học thức, được giáo dục tốt • Ex: A well-educated workforce.

52
New cards

Workstation (n) /ˈwɜːrksteɪʃn/

Chỗ ngồi làm việc, trạm làm việc • Syn: Desk, Cubicle

53
New cards

Zealous (adj) /ˈzeləs/

Hăng hái, nhiệt huyết • Syn: Eager, Enthusiastic

54
New cards

Cover letter (phr)

Thư xin việc (gửi kèm CV)

55
New cards

Devoted (adj) /dɪˈvoʊtɪd/

Hết lòng, tận tâm, cống hiến • Syn: Dedicated

56
New cards

Energetic (adj) /ˌenərˈdʒetɪk/

Tràn đầy năng lượng, năng động • Syn: Active

57
New cards

Enthusiastic (adj) /ɪnˌθuːziˈæstɪk/

Nhiệt tình, hào hứng • Syn: Passionate

58
New cards

Excel (v) /ɪkˈsel/

Trội hơn, xuất sắc (trong lĩnh vực gì) • Ex: Excel in math.

59
New cards

Exclude (v) /ɪkˈskluːd/

Ngoại trừ, loại trừ, không bao gồm • Ant: Include

60
New cards

Fluently (adv) /ˈfluːəntli/

Một cách trôi chảy, lưu loát • Ex: Speak English fluently.

61
New cards

Get through (phr)

Vượt qua, đỗ (kỳ thi); Nối máy được • Syn: Pass; Connect

62
New cards

Match (v, n) /mætʃ/

Hợp với, xứng với; Trận đấu; Que diêm • Syn: Suit, Fit

63
New cards

Necessity (n) /nəˈsesəti/

Sự cần thiết, nhu cầu thiết yếu • Syn: Need, Requirement

64
New cards

Qualification (n) /ˌkwɑːlɪfɪˈkeɪʃn/

Năng lực chuyên môn, bằng cấp, trình độ • Ex: Meet the qualifications.

65
New cards

Relevant (adj) /ˈreləvənt/

Có liên quan, thích hợp • Syn: Pertinent, Related

66
New cards

Sign up for (phr)

Đăng ký (tham gia) • Syn: Register for

67
New cards

Talented (adj) /ˈtæləntɪd/

Có tài, tài năng • Syn: Gifted

68
New cards

Visiting (n, adj) /ˈvɪzɪtɪŋ/

Sự thăm viếng; Thăm, thỉnh giảng • Ex: Visiting professor.

69
New cards

Workforce (n) /ˈwɜːrkfɔːrs/

Lực lượng lao động • Syn: Labor force

70
New cards

Address the audience (phr)

Giao lưu/Phát biểu trước khán giả • Syn: Speak to the audience

71
New cards

Be influenced by appearance (phr)

Bị chi phối/ảnh hưởng bởi vẻ bề ngoài

72
New cards

Bilingual (adj) /ˌbaɪˈlɪŋɡwəl/

Song ngữ (nói được 2 thứ tiếng) • Ex: Bilingual education.

73
New cards

Curriculum vitae (phr)

Sơ yếu lý lịch (CV) • Syn: Resume

74
New cards

Diploma (n) /dɪˈploʊmə/

Bằng tốt nghiệp, chứng chỉ • Ex: High school diploma.

75
New cards

Endurance (n) /ɪnˈdʊrəns/

Sự chịu đựng, sức bền • Syn: Stamina

76
New cards

External (adj) /ɪkˈstɜːrnl/

Bên ngoài • Ant: Internal

77
New cards

Fluency (n) /ˈfluːənsi/

Sự lưu loát, trôi chảy • Ex: Fluency in English.

78
New cards

Fluent in (phr)

Thành thạo/Trôi chảy về (ngôn ngữ)

79
New cards

Human resources (phr)

Quản lý nhân lực, bộ phận nhân sự • Syn: HR

80
New cards

Improperly (adv) /ɪmˈprɑːpərli/

Không đúng cách, không thích hợp • Ant: Properly

81
New cards

In a positive manner (phr)

Theo một cách tích cực

82
New cards

In the field of (phr)

Trong lĩnh vực • Ex: In the field of engineering.

83
New cards

Inexperience (n) /ˌɪnɪkˈspɪriəns/

Sự thiếu kinh nghiệm • Ant: Experience

84
New cards

Lack confidence (phr)

Thiếu sự tự tin

85
New cards

Make A a regular habit (phr)

Biến A thành thói quen thường xuyên

86
New cards

Make a commitment to (phr)

Đưa ra cam kết, gắn bó với • Syn: Commit to

87
New cards

Make a point of doing (phr)

Quan tâm, chú trọng, quyết tâm làm việc gì

88
New cards

Manpower (n) /ˈmæmpaʊər/

Nhân lực • Syn: Human resources

89
New cards

Master's degree (phr)

Bằng thạc sĩ

90
New cards

Novice (n) /ˈnɑːvɪs/

Người mới, người học việc • Syn: Beginner

91
New cards

Paycheck (n) /ˈpeɪtʃek/

Tiền lương, séc tiền lương • Syn: Salary, Wage

92
New cards

Self-motivation (n)

Sự tự tạo động lực cho bản thân

93
New cards

Send a notification (phr)

Gửi thông báo

94
New cards

Vacancy (n) /ˈveɪkənsi/

Vị trí còn trống (cần tuyển) • Syn: Opening

95
New cards

Wanted (adj) /ˈwɑːntɪd/

Được cần đến, được yêu cầu, truy nã • Ex: Help wanted.

96
New cards

Work history (phr)

Lịch sử làm việc, kinh nghiệm làm việc

97
New cards

Credential (n) /krəˈdenʃl/

Giấy chứng nhận, chứng chỉ, thông tin xác thực • Syn: Qualification

98
New cards

Firsthand (adj, adv) /ˈfɜːrst hænd/

Trực tiếp, mắt thấy tai nghe • Ex: Firsthand experience.

99
New cards

Hiring committee (phr)

Hội đồng tuyển dụng

100
New cards

Not to mention (phr)

Chưa kể đến, không đề cập đến • Syn: Plus, In addition to

Explore top flashcards