1/127
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Application form (phr)
Mẫu đơn xin việc • Ex: Fill out the application form.
Career (n) /kəˈrɪr/
Sự nghiệp, nghề nghiệp • Syn: Profession, Occupation
Completion (n) /kəmˈpliːʃn/
Sự hoàn thành • Ex: Upon completion of the course.
Fair (adj, n) /fer/
Công bằng; Hội chợ • Ex: Job fair.
Graduation (n) /ˌɡrædʒuˈeɪʃn/
Sự tốt nghiệp, lễ tốt nghiệp • Ex: Graduation ceremony.
In fact (phr)
Trong thực tế, thực ra • Syn: Actually
Job fair (phr)
Hội chợ việc làm • Syn: Career fair
Job offer (phr)
Lời mời làm việc • Ex: Accept a job offer.
List (n, v) /lɪst/
Danh sách; Liệt kê • Ex: List of candidates.
Newcomer (n) /ˈnuːkʌmər/
Người mới đến, nhân viên mới • Syn: Newbie
Part-time (adj) /ˌpɑːrt ˈtaɪm/
Bán thời gian • Ant: Full-time
Previous job (phr)
Công việc trước đây
Secretary (n) /ˈsekrəteri/
Thư ký • Syn: Assistant
Send in (phr)
Nộp, gửi đến • Syn: Submit
Tidy (adj) /ˈtaɪdi/
Gọn gàng, ngăn nắp • Syn: Neat
Trainee (n) /ˌtreɪˈniː/
Thực tập sinh, người được đào tạo • Syn: Intern
Apply for (phr)
Ứng tuyển vào (vị trí/công ty) • Ex: Apply for a job.
Aptitude (n) /ˈæptɪtuːd/
Năng khiếu, năng lực • Syn: Talent, Ability
Be admitted to (phr)
Được nhận vào (trường học/tổ chức) • Syn: Be accepted to
Be advised to do (phr)
Được khuyên làm gì • Ex: You are advised to wait.
Criteria (n) /kraɪˈtɪriə/
Các tiêu chuẩn (số nhiều của Criterion) • Syn: Standards
Decade (n) /ˈdekeɪd/
Thập kỷ (10 năm) • Ex: Over the last decade.
Employ (v) /ɪmˈplɔɪ/
Thuê, mướn, tuyển dụng • Syn: Hire
Insufficient (adj) /ˌɪnsəˈfɪʃnt/
Không đủ, thiếu • Ant: Sufficient, Enough
Minimum (n, adj) /ˈmɪnɪməm/
Mức tối thiểu; Tối thiểu • Ant: Maximum
Party (n) /ˈpɑːrti/
Bữa tiệc; Nhóm/Đảng phái/Bên (trong hợp đồng) • Ex: The third party.
Plentiful (adj) /ˈplentɪfl/
Dồi dào, phong phú • Syn: Abundant
Profession (n) /prəˈfeʃn/
Nghề nghiệp (thường đòi hỏi chuyên môn cao) • Syn: Career
Achieve one's goal (phr)
Đạt mục tiêu của ai đó • Syn: Reach one's goal
Apprentice (n) /əˈprentɪs/
Người học việc, người tập sự • Syn: Learner
Dress formally (phr)
Ăn mặc trang trọng • Syn: Dress up
Dressed in suit (phr)
Mặc vest, mặc com lê
Figure out (phr)
Tìm ra, phát hiện ra, hiểu ra • Syn: Understand, Solve
Full-time work (phr)
Công việc toàn thời gian • Ant: Part-time work
Job opportunity (phr)
Cơ hội việc làm • Syn: Career opportunity
Job search (phr)
Sự tìm việc làm • Ex: Start a job search.
Job seeker (phr)
Người tìm việc • Syn: Candidate, Applicant
Lay out (phr)
Đặt ra, bày ra, bố trí • Ex: Lay out a plan.
Letter of recommendation (phr)
Thư giới thiệu • Syn: Reference letter
Pay raise (phr)
Sự tăng lương • Syn: Salary increase
Practical experience (phr)
Kinh nghiệm thực tế • Syn: Hands-on experience
Proof of employment (phr)
Bằng chứng/Giấy xác nhận công việc
Reapply (v) /ˌriːəˈplaɪ/
Ứng tuyển lại, nộp đơn lại
Recommendation letter (phr)
Thư giới thiệu/tiến cử
Reference letter (phr)
Thư giới thiệu, thư xác nhận (từ sếp cũ/giáo viên)
Send off to (phr)
Gửi (thư/hàng) tới
Set up an interview (phr)
Sắp xếp buổi phỏng vấn • Syn: Arrange an interview
Take an examination (phr)
Làm bài kiểm tra/thi • Syn: Take a test
Training center (phr)
Trung tâm đào tạo
Waiting room (phr)
Phòng chờ
Well-educated (adj)
Có học thức, được giáo dục tốt • Ex: A well-educated workforce.
Workstation (n) /ˈwɜːrksteɪʃn/
Chỗ ngồi làm việc, trạm làm việc • Syn: Desk, Cubicle
Zealous (adj) /ˈzeləs/
Hăng hái, nhiệt huyết • Syn: Eager, Enthusiastic
Cover letter (phr)
Thư xin việc (gửi kèm CV)
Devoted (adj) /dɪˈvoʊtɪd/
Hết lòng, tận tâm, cống hiến • Syn: Dedicated
Energetic (adj) /ˌenərˈdʒetɪk/
Tràn đầy năng lượng, năng động • Syn: Active
Enthusiastic (adj) /ɪnˌθuːziˈæstɪk/
Nhiệt tình, hào hứng • Syn: Passionate
Excel (v) /ɪkˈsel/
Trội hơn, xuất sắc (trong lĩnh vực gì) • Ex: Excel in math.
Exclude (v) /ɪkˈskluːd/
Ngoại trừ, loại trừ, không bao gồm • Ant: Include
Fluently (adv) /ˈfluːəntli/
Một cách trôi chảy, lưu loát • Ex: Speak English fluently.
Get through (phr)
Vượt qua, đỗ (kỳ thi); Nối máy được • Syn: Pass; Connect
Match (v, n) /mætʃ/
Hợp với, xứng với; Trận đấu; Que diêm • Syn: Suit, Fit
Necessity (n) /nəˈsesəti/
Sự cần thiết, nhu cầu thiết yếu • Syn: Need, Requirement
Qualification (n) /ˌkwɑːlɪfɪˈkeɪʃn/
Năng lực chuyên môn, bằng cấp, trình độ • Ex: Meet the qualifications.
Relevant (adj) /ˈreləvənt/
Có liên quan, thích hợp • Syn: Pertinent, Related
Sign up for (phr)
Đăng ký (tham gia) • Syn: Register for
Talented (adj) /ˈtæləntɪd/
Có tài, tài năng • Syn: Gifted
Visiting (n, adj) /ˈvɪzɪtɪŋ/
Sự thăm viếng; Thăm, thỉnh giảng • Ex: Visiting professor.
Workforce (n) /ˈwɜːrkfɔːrs/
Lực lượng lao động • Syn: Labor force
Address the audience (phr)
Giao lưu/Phát biểu trước khán giả • Syn: Speak to the audience
Be influenced by appearance (phr)
Bị chi phối/ảnh hưởng bởi vẻ bề ngoài
Bilingual (adj) /ˌbaɪˈlɪŋɡwəl/
Song ngữ (nói được 2 thứ tiếng) • Ex: Bilingual education.
Curriculum vitae (phr)
Sơ yếu lý lịch (CV) • Syn: Resume
Diploma (n) /dɪˈploʊmə/
Bằng tốt nghiệp, chứng chỉ • Ex: High school diploma.
Endurance (n) /ɪnˈdʊrəns/
Sự chịu đựng, sức bền • Syn: Stamina
External (adj) /ɪkˈstɜːrnl/
Bên ngoài • Ant: Internal
Fluency (n) /ˈfluːənsi/
Sự lưu loát, trôi chảy • Ex: Fluency in English.
Fluent in (phr)
Thành thạo/Trôi chảy về (ngôn ngữ)
Human resources (phr)
Quản lý nhân lực, bộ phận nhân sự • Syn: HR
Improperly (adv) /ɪmˈprɑːpərli/
Không đúng cách, không thích hợp • Ant: Properly
In a positive manner (phr)
Theo một cách tích cực
In the field of (phr)
Trong lĩnh vực • Ex: In the field of engineering.
Inexperience (n) /ˌɪnɪkˈspɪriəns/
Sự thiếu kinh nghiệm • Ant: Experience
Lack confidence (phr)
Thiếu sự tự tin
Make A a regular habit (phr)
Biến A thành thói quen thường xuyên
Make a commitment to (phr)
Đưa ra cam kết, gắn bó với • Syn: Commit to
Make a point of doing (phr)
Quan tâm, chú trọng, quyết tâm làm việc gì
Manpower (n) /ˈmæmpaʊər/
Nhân lực • Syn: Human resources
Master's degree (phr)
Bằng thạc sĩ
Novice (n) /ˈnɑːvɪs/
Người mới, người học việc • Syn: Beginner
Paycheck (n) /ˈpeɪtʃek/
Tiền lương, séc tiền lương • Syn: Salary, Wage
Self-motivation (n)
Sự tự tạo động lực cho bản thân
Send a notification (phr)
Gửi thông báo
Vacancy (n) /ˈveɪkənsi/
Vị trí còn trống (cần tuyển) • Syn: Opening
Wanted (adj) /ˈwɑːntɪd/
Được cần đến, được yêu cầu, truy nã • Ex: Help wanted.
Work history (phr)
Lịch sử làm việc, kinh nghiệm làm việc
Credential (n) /krəˈdenʃl/
Giấy chứng nhận, chứng chỉ, thông tin xác thực • Syn: Qualification
Firsthand (adj, adv) /ˈfɜːrst hænd/
Trực tiếp, mắt thấy tai nghe • Ex: Firsthand experience.
Hiring committee (phr)
Hội đồng tuyển dụng
Not to mention (phr)
Chưa kể đến, không đề cập đến • Syn: Plus, In addition to