1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
もも
quả đào
桃
はくとう
đào trắng
白桃
かき
quả hồng
柿
ほしがき
hồng khô
干し柿
じゃがいも
khoai tây
じゃが芋
やまいも
củ mài, khoai từ
山芋
くり
hạt dẻ
栗
くさる
hỏng, ôi thiu
腐る
ふしょく
ăn mòn
腐食
とうふ
đậu phụ
豆腐
こんちゅう
côn trùng
昆虫
こんぶ
tảo bẹ
昆布
つける
ngâm
漬ける
つけもの
đồ chua
漬け物
も
tảo
藻
かいそう
tảo biển
海藻
わく
sôi
沸く
ふっとう
sôi sùng sục, hot trend
沸騰
きゅうとう
đột ngột tăng
急騰
にえる
nhừ
煮える
しゃふつ
đun sôi
煮沸
たく
nấu
炊く
じすい
tự nấu
自炊
あがる
bay lên trên cao
揚がる
よくよう
ngữ điệu, âm điệu
抑揚
あげる
rán
揚げる