Nguồn nhân lực

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/21

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:15 PM on 11/10/24
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

22 Terms

1
New cards

Nguồn nhân lực

Toàn bộ những người từ 15 tuổi trở lên có khả năng lao động.

2
New cards

Thất nghiệp

Những người trong độ tuổi lao động không có việc làm nhưng đang tìm kiếm việc làm.

3
New cards

Lực lượng lao động

Toàn bộ những người đang làm việc và những người thất nghiệp.

4
New cards

Độ tuổi lao động

Từ 15 tuổi trở lên theo quy định của pháp luật.

5
New cards

Nguồn lao động

Nguồn lao động hẹp hơn nguồn nhân lực.

6
New cards

Tỷ lệ thất nghiệp

Tỷ số của lao động thất nghiệp trên lực lượng lao động.

7
New cards

Lao động thanh niên

Những người trong độ tuổi thanh niên tìm kiếm việc làm.

8
New cards

Di chuyển lao động

Sự thay đổi của lao động giữa các vùng và ngành khác nhau.

9
New cards

Chất lượng nguồn nhân lực

Đánh giá trình độ học vấn, kỹ năng và sức khỏe của người lao động.

10
New cards

Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động

Tỷ lệ phần trăm giữa lực lượng lao động và dân số từ 15 tuổi trở lên.

11
New cards

Việc làm phi chính thức

Công việc không được bảo vệ bởi pháp luật lao động.

12
New cards

Chất lượng dân số

Mức độ giáo dục, sức khỏe và đời sống của người dân.

13
New cards

Đào tạo nguồn nhân lực

Quá trình nâng cao kiến thức và kỹ năng cho người lao động.

14
New cards

Cơ cấu lao động

Cách phân bố lao động theo ngành, vùng và lĩnh vực.

15
New cards

Chính sách tạo việc làm

Chính sách nhằm nâng cao số lượng việc làm cho người lao động.

16
New cards

Năng suất lao động

Mức sản xuất trên một đơn vị lao động trong một khoảng thời gian.

17
New cards

Kinh tế phi chính thức

Ngoại trừ các công việc được bảo vệ bởi hợp đồng lao động.

18
New cards

Chỉ tiêu đánh giá nguồn nhân lực

Các tiêu chí để đánh giá chất lượng và khả năng của nguồn nhân lực.

19
New cards

Đào tạo kỹ thuật

Cung cấp các kỹ năng chuyên môn cần thiết cho người lao động.

20
New cards

Điều kiện lao động

Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất và sức khỏe của người lao động.

21
New cards

Cơ hội việc làm

Khả năng tìm kiếm và chấp nhận một công việc cụ thể.

22
New cards

Tình trạng việc làm

Sự liên quan đến công việc và khả năng tìm kiếm việc làm của một cá nhân.