1/21
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Nguồn nhân lực
Toàn bộ những người từ 15 tuổi trở lên có khả năng lao động.
Thất nghiệp
Những người trong độ tuổi lao động không có việc làm nhưng đang tìm kiếm việc làm.
Lực lượng lao động
Toàn bộ những người đang làm việc và những người thất nghiệp.
Độ tuổi lao động
Từ 15 tuổi trở lên theo quy định của pháp luật.
Nguồn lao động
Nguồn lao động hẹp hơn nguồn nhân lực.
Tỷ lệ thất nghiệp
Tỷ số của lao động thất nghiệp trên lực lượng lao động.
Lao động thanh niên
Những người trong độ tuổi thanh niên tìm kiếm việc làm.
Di chuyển lao động
Sự thay đổi của lao động giữa các vùng và ngành khác nhau.
Chất lượng nguồn nhân lực
Đánh giá trình độ học vấn, kỹ năng và sức khỏe của người lao động.
Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động
Tỷ lệ phần trăm giữa lực lượng lao động và dân số từ 15 tuổi trở lên.
Việc làm phi chính thức
Công việc không được bảo vệ bởi pháp luật lao động.
Chất lượng dân số
Mức độ giáo dục, sức khỏe và đời sống của người dân.
Đào tạo nguồn nhân lực
Quá trình nâng cao kiến thức và kỹ năng cho người lao động.
Cơ cấu lao động
Cách phân bố lao động theo ngành, vùng và lĩnh vực.
Chính sách tạo việc làm
Chính sách nhằm nâng cao số lượng việc làm cho người lao động.
Năng suất lao động
Mức sản xuất trên một đơn vị lao động trong một khoảng thời gian.
Kinh tế phi chính thức
Ngoại trừ các công việc được bảo vệ bởi hợp đồng lao động.
Chỉ tiêu đánh giá nguồn nhân lực
Các tiêu chí để đánh giá chất lượng và khả năng của nguồn nhân lực.
Đào tạo kỹ thuật
Cung cấp các kỹ năng chuyên môn cần thiết cho người lao động.
Điều kiện lao động
Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất và sức khỏe của người lao động.
Cơ hội việc làm
Khả năng tìm kiếm và chấp nhận một công việc cụ thể.
Tình trạng việc làm
Sự liên quan đến công việc và khả năng tìm kiếm việc làm của một cá nhân.