Mimikara Bài 3.1 Từ vựng

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
call with kaiCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:41 PM on 1/31/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

40 Terms

1
New cards

幸せな

Hạnh phúc

2
New cards

得意な

Giỏi, tự hào, tự mãn

3
New cards

苦手な

Kém, yếu, không thoải mái

4
New cards

熱心な

Say mê, nhiệt tình

5
New cards

夢中な

Say sưa, miệt mài

6
New cards

退屈な

Buồn tẻ, chán ngắt

7
New cards

健康な

Khỏe mạnh, tráng kiện

8
New cards

苦しい

Khổ cực, đau đớn

9
New cards

平気な

Bình thản, bình tĩnh

10
New cards

悔しい

Tiếc nuối, cay cú

11
New cards

羨ましい

Ghen tỵ (nhẹ, tích cực)

12
New cards

痒い

Ngứa

13
New cards

大人しい

Trầm tính, dịu dàng, ít nói, nhã nhặn

14
New cards

我慢強い

Kiên trì, nhẫn nại, sức chịu đựng cao

15
New cards

正直な

Trung thực

16
New cards

けちな

Ki bo, keo kiệt

17
New cards

わがままな

Ích kỷ, bướng bỉnh

18
New cards

積極的な

Có tính tích cực, chủ động

19
New cards

消極的な

Có tính tiêu cực, thụ động

20
New cards

満足な

Thỏa mãn, hài lòng

21
New cards

不満な

Bất mãn, không hài lòng

22
New cards

不安な

Lo lắng, không dễ dàng

23
New cards

大変な

Khó khăn, kinh khủng, ghê gớm, cực

24
New cards

無理な

Không thể làm được, quá sức, vô lý

25
New cards

不注意な

Không chú ý, không quan tâm

26
New cards

楽な

Dễ dàng, thoải mái

27
New cards

面倒な

Rắc rối, phiền toái

28
New cards

失礼な

Thất lễ, thô lỗ

29
New cards

当然な

Tất nhiên, đương nhiên, được mong đợi

30
New cards

意外な

Không ngờ, ngạc nhiên

31
New cards

結構な

Tốt, ổn, đủ rồi

32
New cards

派手な

Lòe loẹt, màu mè

33
New cards

地味な

Trơn, giản dị, mộc mạc

34
New cards

おしゃれな

Phong cách, thời trang, ăn diện; sang trọng, sang chảnh

35
New cards

変な

Kỳ lạ, dị, kỳ quái, lạ

36
New cards

不思議な

Kì lạ, khó hiểu, kì diệu

37
New cards

ましな

Tốt hơn, thích hợp hơn

38
New cards

むだな

Vô ích, lãng phí

39
New cards

自由な

Tự do

40
New cards

不自由な

Tàn tật, không thuận tiện, phiền toái