1/34
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
reliability and security
tính ổn định và đáng tin cậy
High energy density
mật độ năng lượng cao
A consistent and reliable energy source
nguồn năng lượng ổn định, liên tục
Developed extensively and optimized over time
được phát triển và tối ưu trong thời gian dài
Easily stored and used
dễ lưu trữ và sử dụng
Industrial and commercial purposes
phục vụ công nghiệp và thương mại
Affordability
giá rẻ, phải chăng
Developing countries
các nước đang phát triển
Contributor to economic growth
đóng góp vào tăng trưởng kinh tế
Pollution
ô nhiễm
Burning fossil fuels
việc đốt nhiên liệu hóa thạch
Harmful chemicals
hóa chất độc hại
Damage to human health (respiratory diseases)
gây hại sức khỏe (bệnh hô hấp)
Damage to the environment
gây hại môi trường
Finite resources
tài nguyên hữu hạn
Future generations lack access
thế hệ sau thiếu tài nguyên
Dependence on foreign sources
phụ thuộc vào nước ngoài
Political and economic instability
bất ổn chính trị và kinh tế
Reduce greenhouse gas emissions
giảm khí nhà kính
Mitigate the effects of climate change
giảm tác động biến đổi khí hậu
Improve air quality
cải thiện chất lượng không khí
Energy security
an ninh năng lượng
Abundant
dồi dào
Reduce dependence on foreign energy
giảm phụ thuộc năng lượng nước ngoài
Create jobs
tạo việc làm
Stimulate economic growth
thúc đẩy tăng trưởng kinh tế
Increase energy sources
đa dạng hóa nguồn năng lượng
Improve quality of life
cải thiện chất lượng cuộc sống
Promote sustainable development
thúc đẩy phát triển bền vững
Rural areas lack access to electricity
vùng nông thôn thiếu điện
Dependence on weather
phụ thuộc vào thời tiết
Require a large amount of land and resources
cần nhiều đất và tài nguyên
Less reliable and predictable
kém ổn định và khó dự đoán
Environmental impacts (habitat destruction, land use change)
ảnh hưởng môi trường (phá hủy môi trường sống, thay đổi sử dụng đất)
Expensive to set up and maintain
chi phí lắp đặt và bảo trì cao