1/76
Part 2
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
afraid of sth/sb/doing
sợ cái gì/ai/việc gì
afraid to do
sợ phải làm gì
appear to be
có vẻ như là
arrange sth (with sb)
sắp xếp cái gì (với ai)
arrange for sb to do
sắp xếp cho ai làm gì
arrive in/at a place
đến một nơi nào đó
arrive here/there
đến đây/đó
continue sth/doing
tiếp tục cái gì/làm gì
continue to do
tiếp tục để làm gì
continue with sth
tiếp tục với cái gì
differ from sth/sb
khác với cái gì/ai
dream about/of sth/sb/doing
mơ về cái gì/ai/việc gì
invite sb to do
mời ai làm gì
keen to do
muốn làm gì
keen on sth/sb/doing
thích cái gì/ai/việc gì
live in/at a place
sống ở đâu
live on/for sth
sống dựa vào/vì cái gì
live here/there
sống ở đây/đó
regret (not) doing
hối hận vì (không) làm gì
regret sth
hối tiếc điều gì
regret to tell/inform you
lấy làm tiếc khi phải báo cho bạn
think of/about sth/sb/doing
nghĩ về cái gì/ai/việc gì
write about sth/sb/doing
viết về cái gì/ai/việc gì
write (sth) (to sb)
viết (cái gì) (cho ai)
write sb sth
viết cho ai cái gì
write sth down
chép lại, ghi lại cái gì
rearrange (v)
sắp xếp lại
arrival (n)
sự đến nơi
broad (adj)
rộng
breadth (n)
chiều rộng
culturally (adv)
về mặt văn hóa
uncultured (adj)
không có văn hóa
differ (v)
khác nhau
differently (adv)
một cách khác biệt
direct (adj)
trực tiếp
indirect (adj)
gián tiếp
director (n)
giám đốc, đạo diễn
directly (adv)
một cách trực tiếp
indirectly (adv)
một cách gián tiếp
distant (adj)
xa xôi
distantly (adv)
xa lạ, cách biệt
enter (v)
đi vào
inhabit (v)
cư trú
inhabitant (n)
cư dân
photograph (n)
bức ảnh
photography (n)
nhiếp ảnh
photographer (n)
nhiếp ảnh gia
photographic (adj)
thuộc về nhiếp ảnh
recognise (v)
nhận ra
recognisable (adj)
có thể nhận diện
unrecognisable (adj)
không thể nhận diện
recognition (n)
sự công nhận, nhận diện
timetable (n)
thời gian biểu
tourism (n)
ngành du lịch
worldwide (adj/adv)
toàn cầu, khắp thế giới
plan your/a route
lên kế hoạch lộ trình
take a route
đi theo một lộ trình
see the sights
ngắm cảnh
go sightseeing
đi tham quan, ngắm cảnh
at (high/full/etc) speed
ở tốc độ (cao/tối đa
)
a burst of speed
sự tăng tốc đột ngột
speed limit
hạn chế tốc độ
go on/take a tour of/round somewhere
đi tham quan vòng quanh đâu đó
tour a place
đi tham quan một nơi
tour guide
hướng dẫn viên du lịch
business trip
chuyến công tác
school trip
chuyến đi chơi của trường
go on a trip
đi tham quan
take a trip to a place
đi đến một nơi nào đó
lose your way
lạc đường
make/find your way
tìm đường đi
in a way
theo một cách nào đó
on the way
trên đường đi
go all the way to sth/swh
đi suốt quãng đường đến đâu