Từ Vựng HSK Random: HSK 1-3

0.0(0)
studied byStudied by 2 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

for random words

Last updated 12:05 AM on 1/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

40 Terms

1
New cards

/yòu/ (adv) biểu thị sự lặp lại/tiếp tục

Ex: 咱们~见面了。

/zánmen yòu jiànmiàn le./

Chúng ta lại gặp nhau rồi.

2
New cards

又。。。又。。。

vừa…vừa…

Ex: 这件衣服~便宜~好看。

/zhè jiàn yīfu yòu piányí yòu hǎokàn./

Bộ quần áo này vừa rẻ vừa đẹp.

3
New cards

播客

/bōkè/ (n) podcast

Ex: 我在网上收听~。

/wǒ zài wǎng shàng shōutīng bōkè./

Tôi đang nghe podcast trực tuyến.

4
New cards

或者

/huòzhě/ (liên) hoặc, hay là

Ex: 我可能在家,~在学校。

/wǒ kěnéng zài jiā, huòzhě zài xuéxiào./

Tôi có thể ở nhà, hoặc ở trường.

5
New cards

/gǎn/ (adj) can đảm, dũng cảm

(v) dám

Ex: 他们不~说中文。

/tāmen bù gǎn shuō zhōngwén./

Họ không dám nói tiếng Trung.

6
New cards

明白

/míngbai/ (adj) rõ ràng, minh bạch

(v) biết, hiểu

Ex: 我~了你的意思。

/wǒ míngbai le nǐ de yìsi./

Tôi hiểu ý bạn rồi.

7
New cards

聊天

/liáotiān/ (v) nói chuyện

Ex: 我们可以通过电脑~。

/wǒmen kěyǐ tōngguò diànnǎo liáotiān./

Chúng ta có thể trò chuyện qua máy tính.

8
New cards

原因

/yuányīn/ (n) lý do, nguyên nhân

Ex: 我觉得最大的原因就是害怕。

/wǒ juédé zuìdà de yuányīn jiù shì hàipà./

Tôi nghĩ lý do lớn nhất chính là sợ hãi.

9
New cards

害怕

/hàipà/ (v li hợp) sợ, e dè

Ex; 孩子们特别~雷声。

/háizimen tèbié hàipà léishēng./

Trẻ em đặc biệt sợ tiếng sấm.

10
New cards

同样

/tóngyàng/ (adj) giống nhau, như nhau

Ex: 我们有~的想法。

/wǒmen yǒu tóngyàng de xiǎngfǎ./

Chúng ta có cùng một ý nghĩ.

11
New cards

完全

/wánquán/ (adj) đầy đủ, hoàn hảo, chính xác

(adv) hoàn toàn

Ex: 我们~同意你的观点。

/wǒmen wánquán tóngyì nǐ de guāndiǎn./

Chúng tôi hoàn toàn đồng ý với quan điểm của bạn.

12
New cards

脑子

/nǎozi/ (n)

  • não, bộ óc

  • tư duy, suy nghĩ

Ex: 我在~里想五分钟。

/wǒ zài nǎozi lǐ xiǎng wǔ fēnzhōng./

Tôi đã suy nghĩ trong đầu năm phút.

13
New cards

丢人

/diūrén/ (adj) mất mặt, xấu hổ

Ex: 我说完以后,我觉得太~了。

/wǒ shuō wán yǐhòu, wǒ juédé tài diūrén le./

Sau khi tôi nói xong, tôi cảm thấy quá xấu hổ.

14
New cards

解释

/jiěshì/ (v) giải thích

Ex: 我来~一下,很简单。

/wǒ lái jiěshì yīxià, hěn jiǎndān./

Tôi sẽ giải thích một chút, rất đơn giản.

15
New cards

比方

/bǐfang/ (n) ví dụ

= 例子 (n) ví dụ

Ex: 她有很多爱好,~唱歌。

/tā yǒu hěnduō àihào, bǐfang chànggē./

Cô ấy có nhiều sở thích, chẳng hạn như hát.

16
New cards

网上

/wǎng shàng/ (adj) trên mạng, online

Ex: 我在~买书。

/wǒ zài wǎng shàng mǎi shū./

Tôi mua sách trên mạng.

17
New cards

感觉

/gǎnjué/ (n) cảm xúc

Ex: 她感觉不舒服。

/tā gǎnjué bù shūfu./

Cô ấy cảm thấy không thoải mái.

18
New cards

舒服

/shūfu/ (adj) thoải mái

Ex: 这张椅子很~。

/zhè zhāng yǐzi hěn shūfu./

Chiếc ghế này rất thoải mái.

19
New cards

收听

/shōutīng/ (v) nghe (đài, tin tức, bản tin, truyền hình, v.v)

Ex: 我可以~这首新歌。

/wǒ kěyǐ shōutīng zhè shǒu xīn gē./
Tôi có thể nghe bài hát mới này.

20
New cards

过得

/guò de/ (v) sống, trải qua

Ex: 今天你们~怎么样?

/jīntiān nǐmen guò de zěnme yàng?/

Hôm nay các bạn trải qua như thế nào?

21
New cards

以为

/yǐwéi/ (v) tưởng, cứ ngỡ rằng

Ex: 他们~这件事很简单。

/tāmen yǐwéi zhè jiàn shì hěn jiǎndān./

Họ nghĩ rằng việc này rất đơn giản.

22
New cards

心情

/xīnqíng/ (n) tâm tình, tâm trạng

Ex: 希望你们的~很好。

/xīwàng nǐmen de xīnqíng hěn hǎo./

Hy vọng tâm trạng của các bạn tốt.

23
New cards

其实

/qíshí/ (adv) thực ra, thật ra (actually)
Ex: 这道题看是简单,~有难度。

/zhè dào tí kàn shì jiǎndān, qíshí yǒu nándù./

Câu hỏi này nhìn có vẻ đơn giản, nhưng thật ra lại khó.

24
New cards

关于

/guānyú/ (giới từ) liên quan

Ex: ~这件事, 我有自己的看法。

/guānyú zhè jiàn shì, wǒ yǒu zìjǐ de kànfǎ./

Về vấn đề này, tôi có quan điểm của riêng mình.

25
New cards

分享

/fēnxiǎng/ (v) chia sẻ
Ex: ~快乐是最好的是。

/fēnxiǎng kuàilè shì zuì hǎo de./

Chia sẻ niềm vui là điều tốt nhất.

26
New cards

智慧

/zhìhuì/ (n) trí tuệ, trí khôn (wisdom)

Ex: 我要分享一些关于生活的~。

/wǒ yào fēnxiǎng yīxiē guānyú shēnghuó de zhìhuì./

Tôi muốn chia sẻ một số tri thức về cuộc sống.

27
New cards

味道

/wèidào/ (n) vị, mùi vị, mùi

Ex: 这个菜的~很好。

/zhège cài de wèidào hěn hǎo./
Món ăn này có vị rất ngon.

28
New cards

香味

/xiāngwèi/ (n) mùi thơm

Ex: 我喜欢这茶的~。

/wǒ xǐhuān zhè chá de xiāngwèi./

Tôi thích hương vị của trà này.

29
New cards

闻到

/wén dào/ (v) ngửi thấy
Ex: 我~厨房里有香味。

/wǒ wén dào chúfáng lǐ yǒu xiāngwèi./

Tôi ngửi thấy trong bếp có mùi thơm.

30
New cards

正好

/zhènghǎo/ (adj) vừa đủ, vừa hay

Ex: 这个房间的温度~。

/zhège fángjiān de wēndù zhènghǎo./

Nhiệt độ trong phòng này thật vừa phải.

31
New cards

相反

/xiāngfǎn/ (adj) tương phản, đối lập

Ex: 我正好和你~。

/wǒ zhènghǎo hé nǐ xiāngfǎn./

Tôi thì ngược lại với bạn.

32
New cards

慢慢

/màn man/ (adj) chậm rãi, từ từ

Ex: 我早上喜欢~吃早饭。

/wǒ zǎoshang xǐhuān màn man chī zǎofàn./

Tôi thích từ từ ăn sáng vào buổi sáng.

33
New cards

安静

/ānjìng/ (adj) yên lặng, yên tĩnh

Ex: 茶的味道让我觉得舒服和~。

/chá de wèidào ràng wǒ juédé shūfú hé ānjìng./

Hương vị của trà khiến tôi cảm thấy thoải mái và yên tĩnh.

34
New cards

主题

/zhǔtí/ (n) chủ đề
= 话题 /huàtí/ (n) chủ đề

Ex: 这真是一个有意思的~。

/zhè zhēn shì yī gè yǒuyìsi de zhǔtí./

Đây thực sự là một chủ đề thú vị.

35
New cards

历史

/lìshǐ/ (n) lịch sử

Ex: 茶有几千年的~。

/chá yǒu jǐ qiān nián de lìshǐ./

Trà có lịch sử vài ngàn năm.

36
New cards

主意

/zhǔyi/ (n) ý kiến, ý tưởng

Ex: 他的~很有创意。

/tā de zhǔyi hěn yǒu chuàngyì./

Ý tưởng của anh ấy rất sáng tạo.

37
New cards

注意

/zhùyì/ (v) chú ý

Ex: 请走路上~安全。

/qǐng zǒu lù shàng zhùyì ānquán./

Xin hãy chú ý an toàn khi đi trên đường.

38
New cards

说得对

/shuō dé duì./ (cụm): nói đúng rồi

39
New cards

选择

/xuǎnzé/ (v) lựa chọn
Ex: 你为什么~它?

/nǐ wèi shén me xuǎnzé tā?/

Tại sao bạn lại chọn nó?

40
New cards

世界

/shìjiè/ (n) thế giới

Ex: 咖啡的~多么有意思。

/kāfēi de shìjiè duōme yǒuyìsi./

Thế giới cà phê thật thú vị biết bao.