Home
Explore
Exams
Login
Get started
Home
Language
English
3000 từ vựng
0.0
(0)
Rate it
Studied by 10 people
Call Kai
Learn
Practice Test
Spaced Repetition
Match
Flashcards
Knowt Play
Card Sorting
1/51
Earn XP
Description and Tags
English
All Modes
Learn
Practice Test
Matching
Spaced Repetition
Call with Kai
Last updated 9:59 AM on 11/29/22
Update
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
52 Terms
View all (52)
Star these 52
1
New cards
abandon
bỏ, từ bỏ
2
New cards
abandoned
bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ
3
New cards
ability
khả năng, năng lực
4
New cards
able
có năng lực, có tài
5
New cards
about
khoảng, về
6
New cards
above
ở trên, lên trên
7
New cards
abroad
ở, ra nước ngoài, ngoài trời
8
New cards
absence
sự vắng mặt
9
New cards
absent
vắng mặt, nghỉ
10
New cards
absolutely
tuyệt đối, hoàn toàn
11
New cards
absolute
tuyệt đối, hoàn toàn
12
New cards
absorb
thu hút, hấp thu, lôi cuốn
13
New cards
abuse
lộng hành, lạm dụng
14
New cards
academic
thuộc học viện, ĐH, viện hàn lâm
15
New cards
accent
trọng âm, dấu trọng âm
16
New cards
accept
chấp nhận, chấp thuận
17
New cards
acceptable
có thể chấp nhận, chấp thuận
18
New cards
access
lối, cửa, đường vào
19
New cards
accident
tai nạn, rủi ro
20
New cards
by accident
tình cờ
21
New cards
accidental
tình cờ, bất ngờ
22
New cards
accidentally
tình cờ, ngẫu nhiên
23
New cards
accommodation
sự thích nghi, điều tiết
24
New cards
accompany
đi theo, đi cùng, kèm theo
25
New cards
according to
theo, y theo
26
New cards
account
tài khoản, kế toán
27
New cards
accurate
đúng đắn, chính xác, xác đáng
28
New cards
accurately
đúng đắn, chính xác
29
New cards
accuse
tố cáo, buộc tội, kết tội
30
New cards
achieve
đạt được, giành được
31
New cards
achievement
thành tựu, thành tích
32
New cards
acid
axit
33
New cards
acknowledge
công nhận, thừa nhận
34
New cards
acquire
đạt được, giành được, thu được, kiếm được
35
New cards
across
qua, ngang qua
36
New cards
act
hành động, hành vi, cử chỉ
37
New cards
action
hành động, hành vi, tác động
38
New cards
active
tích cực hoạt động, nhanh nhẹn
39
New cards
actively
tích cực, hăng hái
40
New cards
activity
sự tích cực, sự hoạt động, sự hăng hái, sự linh lợi
41
New cards
actor
nam diễn viên
42
New cards
actress
nữ diễn viên
43
New cards
actual
thực tế, có thật
44
New cards
actually
thực ra,thực sự, trên thực tế
45
New cards
adapt
tra, lắp vào
46
New cards
add
cộng, thêm vào
47
New cards
addition
phép cộng
48
New cards
additional
cộng thêm , thêm vào
49
New cards
address
địa chỉ, đề địa chỉ
50
New cards
adequate
đủ, đầy đủ
51
New cards
adequately
tương xứng, thỏa đáng
52
New cards
adjust
điều chỉnh, đặt lại cho đúng vị trí hoặc trật tự