1/41
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
dye /daɪ/
(v) nhuộm
costume /ˈkɑːstuːm/
(n) trang phục
curtain /ˈkɜːtn/
(n) tấm rèm (cửa)
cushion /ˈkʊʃn/ = pillow
(n) cái gối
expect = demand
(v) đòi hỏi, yêu cầu
firm /fɜːm/
(n) doanh nghiệp, công ty
stylish = classy
(adj) sành điệu, hợp thời trang
identical /aɪˈdentɪkl/
(adj) giống đến từng chi tiết
generator /ˈdʒenəreɪtə(r)/
(n) máy phát điện, máy sản xuất chất gì đó
glance /ɡlɑːns/
(v) liếc nhìn
glimpse /ɡlɪmps/
(v) nhìn lướt qua
decisive /dɪˈsaɪsɪv/
(adj) có tính quyết định, kiên quyết
enthusiastic /ɪnˌθuːziˈæstɪk/
(adj) nhiệt tình
enthusiasm /ɪnˈθuːziæzəm/
(n) sự nhiệt tình
enthusiast /ɪnˈθuːziæst/
(n) người nhiệt tình, người say mê
expectancy /ɪkˈspektənsi/
(n) sự triển vọng
similarity /ˌsɪməˈlærəti/
(n) sự tương đồng
stylishness /ˈstaɪlɪʃnəs/
(n) sự hợp thời trang
usage /ˈjuːsɪdʒ/
(n) cách sử dụng
stare /steə(r)/
(v) nhìn chằm chằm
inspect /ɪnˈspekt/ = examine
(v) kiểm tra
architect /ˈɑːkɪtekt/
(n) nhà thiết kế, kiến trúc sư
vain /veɪn/
(adj) = useless: vô ích, không có giá trị
= conceited: kiêu ngạo, tự phụ
adopt /əˈdɒpt/
(v) nhận làm con nuôi
(v) áp dụng
(v) thông qua
frustration /frʌˈstreɪʃn/
(n) sự thất vọng
tough /tʌf/ = difficult
(adj) khó khăn
tough out
chịu đựng, kiên nhẫn
pluck /plʌk/
(v) nhổ cái gì đó
visualise /ˈvɪʒuəlaɪz/ = imagine
(v) tưởng tượng, hình dung
deceptive /dɪˈseptɪv/ = misleading
(adj) lừa dối, lừa đảo, gây hiểu lầm
outrageous /aʊtˈreɪdʒəs/ = scandalous
(adj) kì quặc, vô lý, tai tiếng
insult /ˈɪnsʌlt/ = offend
(n, v) sỉ nhục, xúc phạm
potential /pəˈtenʃl/ = possible
(adj) tiềm năng, khả thi
greet /ɡriːt/
(v) chào hỏi, chào đón
beg
(v) cầu xin
wipe /waɪp/
(v) lau chùi, xóa bỏ
damp /dæmp/
(adj) ẩm ướt
sketch /sketʃ/
(v) phác thảo
mud /mʌd/
(n) bùn lầy
hook /hʊk/
(n) cái móc

pin
(n) cái ghim
