Common English Vocabulary

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/124

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

A comprehensive vocabulary set featuring 120 key English words from the Aland IELTS 3000 common word transcript, including parts of speech and Vietnamese definitions.

Last updated 2:19 PM on 8/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

125 Terms

1
New cards

abandonv. /ə'bændən

bỏ, từ bỏ

2
New cards

ability

n. /ə'biliti/ khả năng, năng lực

3
New cards

academic

adj. /,ækə'demik/ thuộc học viện, ĐH, viện hàn lâm

4
New cards

accommodation

n. /ə,kɔmə'deiʃn/ sự thích nghi, điều tiết

5
New cards

accurate

adj. /'ækjurit/ đúng đắn, chính xác, xác đáng

6
New cards

achievement

n. /ə'tʃi:vmənt/ thành tích, thành tựu

7
New cards

acknowledge

v. /ək'nɔlidʤ/ công nhận, thừa nhận

8
New cards

adequate

adj. /'ædikwit/ đầy, đầy đủ

9
New cards

aggressive

adj. /ə'gresiv/ xâm lược, hung hăng (US: xông xáo)

10
New cards

ambulance

n. /'æmbjuləns/ xe cứu thương, xe cấp cứu

11
New cards

anniversary

n. /,æni'və:səri/ ngày, lễ kỉ niệm

12
New cards

anticipate

v. /æn'tisipeit/ thấy trước, chặn trước, lường trước

13
New cards

apparent

adj. /ə'pærənt/ rõ ràng, rành mạch; bề ngoài, có vẻ

14
New cards

approach

v., n. /ə'proutʃ/ đến gần, lại gần; sự đến gần

15
New cards

artificial

adj. /,ɑ:ti'fiʃəl/ nhân tạo

16
New cards

assistance

n. /ə'sistəns/ sự giúp đỡ

17
New cards

authority

n. /ɔ:'θɔriti/ uy quyền, quyền lực

18
New cards

available

adj. /ə'veiləbl/ có thể dùng được, có giá trị, hiệu lực

19
New cards

barrier

n. /bæriə/ đặt chướng ngại vật

20
New cards

benefit

n., v. /'benifit/ lợi, lợi ích; giúp ích, làm lợi cho

21
New cards

brilliant

adj. /'briljənt/ tỏa sáng, rực rỡ, chói lọi

22
New cards

broadcast

v., n. /'brɔ:dkɑ:st/ tung ra khắp nơi; phát thanh, quảng bá

23
New cards

budget

n. /'bʌdʒɪt/ ngân sách

24
New cards

campaign

n. /kæm'peɪn/ chiến dịch, cuộc vận động

25
New cards

capacity

n. /kə'pæsiti/ năng lực, khả năng tiếp thu, năng suất

26
New cards

category

n. /'kætigəri/ hạng, loại; phạm trù

27
New cards

ceremony

n. /'seriməni/ nghi thức, nghi lễ

28
New cards

chairman

n. /'tʃeəmən/ chủ tịch, chủ tọa

29
New cards

characteristic

adj., n. /'kærəktə'ristik/ riêng, riêng biệt, đặc trưng

30
New cards

circumstance

n. /'sɜrkəm'stæns/ hoàn cảnh, trường hợp, tình huống

31
New cards

collapse

v., n. /kз'læps/ đổ, sụp đổ; sự đổ nát

32
New cards

combination

n. /,kɔmbi'neiʃn/ sự kết hợp, sự phối hợp

33
New cards

commitment

n. /kə'mmənt/ sự phạm tội, sự tận tụy, tận tâm

34
New cards

competition

n. /,kɔmpi'tiʃn/ sự cạnh tranh, cuộc thi đấu

35
New cards

conclude

v. /kən'klud/ kết luận, kết thúc, chấm dứt

36
New cards

confidence

n. /'konfid(ə)ns/ lòng tin tưởng, sự tin cậy

37
New cards

consequence

n. /'kɔnsikwəns/ kết quả, hậu quả

38
New cards

conservative

adj. /kən'sə:vətiv/ thận trọng, dè dặt, bảo thủ

39
New cards

considerable

adj. /kən'sidərəbl/ lớn lao, to tát, đáng kể

40
New cards

contemporary

adj. /kən'tempərəri/ đương thời, đương đại

41
New cards

contribution

n. /'kɔntri'bju:ʃən/ sự đóng góp, sự góp phần

42
New cards

convenient

adj. /kən'vi:njənt/ tiện lợi, thuận lợi, thích hợp

43
New cards

courage

n. /'kʌridʤ/ sự can đảm, sự dũng cảm

44
New cards

criterion

n. /kraɪ'tɪəriən/ tiêu chuẩn

45
New cards

decade

n. /'dekeid/ thập kỷ, bộ mười, nhóm mười

46
New cards

declare

v. /di'kleə/ tuyên bố, công bố

47
New cards

defeat

v., n. /di'fi:t/ đánh thắng, đánh bại; sự thất bại

48
New cards

deliberate

adj. /di'libəreit/ thận trọng, có tính toán, chủ tâm

49
New cards

demonstrate

v. /'dɛmən'streɪt/ chứng minh, giải thích; bày tỏ

50
New cards

departure

n. /di'pɑ:tʃə/ sự rời khỏi, sự đi, sự khởi hành

51
New cards

description

n. /dɪ'skrɪpʃən/ sự mô tả, sự tả, sự miêu tả

52
New cards

determination

n. /di,tə:mi'neiʃn/ sự xác định; sự quyết định

53
New cards

disaster

n. /di'zɑ:stə/ tai họa, thảm họa

54
New cards

discipline

n. /'disiplin/ kỷ luật

55
New cards

distinguish

v. /dis'tiηgwiʃ/ phân biệt, nhận ra, nghe ra

56
New cards

distribution

n. /,distri'bju:ʃn/ sự phân bổ, sự phân phối

57
New cards

domestic

adj. /də'mestik/ vật nuôi trong nhà, (thuộc) nội trợ, quốc nội

58
New cards

dramatic

adj. /drə'mætik/ như kịch, thích hợp với sân khấu

59
New cards

economy

n. /ɪ'ˈkɒnəmi/ sự tiết kiệm, sự quản lý kinh tế

60
New cards

effective

adj. /'ifektiv/ có kết quả, có hiệu lực

61
New cards

elegant

adj. /'eligənt/ thanh lịch, tao nhã

62
New cards

emergency

n. /i'mз:dЗensi/ tình trạng khẩn cấp

63
New cards

emphasis

n. /'emfəsis/ sự nhấn mạnh, tầm quan trọng

64
New cards

employment

n. /im'plɔimənt/ sự thuê mướn

65
New cards

encourage

v. /in'kΔridЗ/ động viên, ủng hộ, giúp đỡ

66
New cards

enormous

adj. /i'nɔ:məs/ to lớn, khổng lồ

67
New cards

enthusiastic

adj. /ɛn'θuzi'æstɪk/ hăng hái, say mê, nhiệt tình

68
New cards

environment

n. /in'vaiərənmənt/ môi trường, hoàn cảnh xung quanh

69
New cards

equivalent

adj., n. /i'´kwivələnt/ tương đương

70
New cards

essential

adj., n. /ə'sɛnʃəl/ bản chất, thực chất, cốt yếu

71
New cards

establish

v. /ɪ'stæblɪʃ/ lập, thành lập

72
New cards

evidence

n. /'evidəns/ điều hiển nhiên, điều rõ ràng

73
New cards

exaggerate

v. /ig'zædʒə'reit/ cường điệu, phóng đại

74
New cards

examination

n. /ig'zæmi'neiʃən/ sự thi cử, kỳ thi

75
New cards

executive

n., adj. /ɪg'zɛkyətɪv/ sự thi hành, chấp hành

76
New cards

exhibition

n. /,ɛksə'bɪʃən/ cuộc triển lãm, trưng bày

77
New cards

expectation

n. /,ekspek'tei∫n/ sự mong chờ, sự chờ đợi

78
New cards

extraordinary

adj. /iks'trɔ:dnri/ đặc biệt, lạ thường, khác thường

79
New cards

faithful

adj. /'feiθful/ trung thành, chung thủy, trung thực

80
New cards

familiar

adj. /fə'miliər/ thân thiết, quen thuộc

81
New cards

feature

n., v. /'fi:tʃə/ nét đặt biệt, điểm đặc trưng

82
New cards

flexible

adj. (Not listed but implied by various adaptations/adjustments)

83
New cards

forecast

n., v. /fɔ:'kɑ:st/ sự dự đoán, dự báo

84
New cards

foundation

n. /faun'dei∫n/ sự thành lập, sự sáng lập; tổ chức

85
New cards

fundamental

adj. /,fʌndə'mentl/ cơ bản, cơ sở, chủ yếu

86
New cards

generation

n. /,dʒɛnə'reɪʃən/ sự sinh ra; thế hệ, đời

87
New cards

guarantee

n., v. /,gærən'ti/ sự bảo hành, bảo lãnh; cam đoan, bảo đảm

88
New cards

hesitate

v. /'heziteit/ ngập ngừng, do dự

89
New cards

highlight

v., n. /'haɪ'laɪt/ làm nổi bật; chỗ nổi bật nhất

90
New cards

historical

adj. /his'tɔrikəl/ lịch sử, thuộc lịch sử

91
New cards

household

n., adj. /'haushould/ hộ, gia đình; (thuộc) gia đình

92
New cards

identify

v. /ai'dentifai/ nhận biết, nhận ra, nhận dạng

93
New cards

immediate

adj. /i'mi:djət/ lập tức, tức thì

94
New cards

improvement

n. /im'pru:vmənt/ sự cải thiện, sự cải tiến

95
New cards

independent

adj. /,indi'pendənt/ độc lập

96
New cards

individual

adj., n. /indivídʤuəl/ riêng, riêng biệt; cá nhân

97
New cards

industry

n. /'indəstri/ công nghiệp, kỹ nghệ

98
New cards

inevitable

adj. /in'evitəbl/ không thể tránh được, chắc chắn xảy ra

99
New cards

information

n. /,infə'meinʃn/ tin tức, tài liệu, kiến thức

100
New cards

initiative

n. /ɪ'nɪʃiətɪv/ bước đầu, sự khởi đầu