1/24
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
blamed for (phr)
khiển trách
obsession (n)
ám ảnh
celebrities (n)
sự nổi danh
flamboyant (adj)
chói lóa, rực rỡ, sặc sỡ, nổi bật
notoriety (n)
tiếng tăm xấu
ephemeral (adj)
ngắn hạn, chóng tàn
in the headlines (n)
chủ đề
fade (v)
phai tàn, phai nhạt.
legend (n)
huyền thoại
tabloid (n)
báo khổ nhỏ, báo lá cải
image (n)
hình ảnh, hình tượng
paparazzi (n)
thợ săn ảnh
in the public eye
lọt vào mắt xanh
desperate (n)
dữ dội
seek (v)
tìm kiếm
extravagantly (adv) /Ik'stravagantli/
quá mức
lifestyle (n)
lối sống
sensational (adj) /sen'seiSənl/
giật gân
eating disorders (n)
rối loạn ăn uống
hero (n)
nhân vật chính
heroic (adj)
anh hùng, quả cảm
apparent (adj)
rõ ràng, hiển nhiên
strange (adj)
xa lạ
exceptionally (adv)
khác thường, cá biệt
so-called (adj)
cái gọi là