TACN FINAL

0.0(0)
Studied by 13 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/181

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

TACN CTD2 UEH

Last updated 4:40 AM on 12/2/24
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

182 Terms

1
New cards

Online presence

Sự hiện diện trực tuyến

2
New cards

Brand awareness

Nhận thức thương hiệu

3
New cards

Accessibility

Khả năng tiếp cận

4
New cards

Print media

Truyền thông in ấn (báo chí, tạp chí, ấn phẩm in)

5
New cards

Streaming services

Dịch vụ truyền phát trực tuyến

6
New cards

Job market

Thị trường việc làm

7
New cards

PR tactics

Chiến thuật PR (quan hệ công chúng)

8
New cards

Digital advances

Sự tiến bộ về kỹ thuật số

9
New cards

Mobile-first strategy

Chiến lược ưu tiên di động

10
New cards

Global VR and AR market

Thị trường thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR)

11
New cards

News cycles

Chu kỳ tin tức (thời gian tin tức được theo dõi và đưa tin)

12
New cards

Digital media industry

Ngành công nghiệp truyền thông kỹ thuật số

13
New cards

Trade desk

Nền tảng phần mềm giao dịch quảng cáo

14
New cards

Public relations

Quan hệ công chúng

15
New cards

Evolve

Tiến hoá

16
New cards

Enhance

Nâng cao

17
New cards

Integrate

Tích hợp

18
New cards

Refine

Tinh chỉnh

19
New cards

Leverage

Utilize - đòn bẩy

20
New cards

Hands-free device

Thiết bị không cần dùng tay

21
New cards

Air Traffic Control (ATC)

Kiểm soát không lưu

22
New cards

Seamless user interaction

Tương tác người dùng liền mạch

23
New cards

Parameters

Tham số (quy tắc hoặc giới hạn xác định cách thức hoạt động của một hệ thống)

24
New cards

IoT endpoints

Điểm cuối IoT

25
New cards

Screen resolution

Độ phân giải màn hình

26
New cards

Optimization

Tối ưu hóa

27
New cards

Task force

Lực lượng đặc nhiệm

28
New cards

Interaction patterns

Mô hình tương tác

29
New cards

Rarity

Sự hiếm có

30
New cards

Gaze point

Điểm nhìn

31
New cards

Refinement

Sự tinh chỉnh

32
New cards

Intricacies

Những chi tiết phức tạp

33
New cards

Intuitive interfaces

Giao diện trực quan

34
New cards

User manual

Sách hướng dẫn sử dụng

35
New cards

Gadgets

Thiết bị điện tử nhỏ

36
New cards

Dispensing machine

Máy phân phát

37
New cards

Eye-tracking technology

Công nghệ theo dõi chuyển động mắt

38
New cards

Cognitive capabilities

Khả năng nhận thức

39
New cards

Usability

Khả dụng

40
New cards

Neuroscience

Khoa học thần kinh

41
New cards

Trauma

Nỗi ám ảnh, tổn thương

42
New cards

Ergonomics

Công thái học

43
New cards

Emergence

Sự xuất hiện

44
New cards

Rejig

Tái cấu trúc

45
New cards

Penetrate

Xâm nhập

46
New cards

Accelerate

Tăng tốc

47
New cards

Embed

Nhúng

48
New cards

Advent

Trông đợi

49
New cards

Conventional

Truyền thống

50
New cards

Omnipresent

Ở khắp mọi nơi

51
New cards

Robust

Mạnh mẽ, bền bỉ

52
New cards

Multidisciplinary

Đa ngành

53
New cards

Omnipotent

Có quyền năng vô hạn

54
New cards

Prominent

Nổi bật, đáng chú ý.

55
New cards

Energy consumption

Tiêu thụ năng lượng

56
New cards

Environmental footprint

Dấu chân sinh thái

57
New cards

Synergy potential

Tiềm năng hợp lực

58
New cards

Activists

Những người vận động xã hội

59
New cards

Waste production

Sản xuất chất thải

60
New cards

Affordable housing

Nhà ở giá rẻ

61
New cards

Protest ride

Cuộc biểu tình

62
New cards

Population growth

Tăng trưởng dân số

63
New cards

Access route

Lộ trình tiếp cận

64
New cards

Public amenities

Cơ sở hạ tầng công cộng

65
New cards

Mayor

Thị trưởng

66
New cards

Social democrat

Dân chủ xã hội

67
New cards

Occupy

Chiếm đóng, chiếm lĩnh

68
New cards

Thrive

Phát triển mạnh, thịnh vượng

69
New cards

Planetary

Thuộc về hành tinh

70
New cards

Dense

Dày đặc

71
New cards

Presumably

Có lẽ, có thể là.

72
New cards

Ornamentation

Sự trang trí, sự tô điểm

73
New cards

Contemporary architecture

Kiến trúc đương đại

74
New cards

Gothic revival

Phục hưng Gothic

75
New cards

Revivalism

Phong trào phục hưng

76
New cards

Industrialization

Sự công nghiệp hóa

77
New cards

Mid-century era

Thời kỳ giữa thế kỷ

78
New cards

Modernism

Chủ nghĩa hiện đại

79
New cards

Asymmetrical designs

Thiết kế bất đối xứng

80
New cards

Victorian

Thuộc về thời kỳ Vương triều Victoria

81
New cards

Expressionist

Thuộc về chủ nghĩa biểu hiện

82
New cards

Constructivist

Thuộc về chủ nghĩa cấu trúc

83
New cards

Lavish

Hoành tráng, xa xỉ

84
New cards

Pivotal

Quan trọng, then chốt

85
New cards

Paradigm

Mô hình, kiểu mẫu

86
New cards

Reliance

Sự phụ thuộc

87
New cards

Nuanced

Tinh tế, có nhiều sắc thái

88
New cards

Agile (innovation strategies)

Linh hoạt (Chiến lược đổi mới sáng tạo)

89
New cards

Capitalize on

Tận dụng, khai thác

90
New cards

VR headset

Tai nghe thực tế ảo

91
New cards

Voice-activated PM tools

Công cụ quản lý dự án kích hoạt bằng giọng nói

92
New cards

Diagnose

Chẩn đoán

93
New cards

Data breaches

Nguy cơ rò rỉ dữ liệu

94
New cards

Curate

Sắp xếp, chọn lọc

95
New cards

Methodology

Phương pháp luận

96
New cards

Rigid

Cứng nhắc

97
New cards

Terrain

Địa hình, bối cảnh

98
New cards

Digital infrastructure

Hạ tầng kỹ thuật số

99
New cards

Latency-sensitive

Nhạy cảm với độ trễ

100
New cards

Cyber hygiene

Thói quen an toàn trên không gian mạng