1/181
TACN CTD2 UEH
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Online presence
Sự hiện diện trực tuyến
Brand awareness
Nhận thức thương hiệu
Accessibility
Khả năng tiếp cận
Print media
Truyền thông in ấn (báo chí, tạp chí, ấn phẩm in)
Streaming services
Dịch vụ truyền phát trực tuyến
Job market
Thị trường việc làm
PR tactics
Chiến thuật PR (quan hệ công chúng)
Digital advances
Sự tiến bộ về kỹ thuật số
Mobile-first strategy
Chiến lược ưu tiên di động
Global VR and AR market
Thị trường thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR)
News cycles
Chu kỳ tin tức (thời gian tin tức được theo dõi và đưa tin)
Digital media industry
Ngành công nghiệp truyền thông kỹ thuật số
Trade desk
Nền tảng phần mềm giao dịch quảng cáo
Public relations
Quan hệ công chúng
Evolve
Tiến hoá
Enhance
Nâng cao
Integrate
Tích hợp
Refine
Tinh chỉnh
Leverage
Utilize - đòn bẩy
Hands-free device
Thiết bị không cần dùng tay
Air Traffic Control (ATC)
Kiểm soát không lưu
Seamless user interaction
Tương tác người dùng liền mạch
Parameters
Tham số (quy tắc hoặc giới hạn xác định cách thức hoạt động của một hệ thống)
IoT endpoints
Điểm cuối IoT
Screen resolution
Độ phân giải màn hình
Optimization
Tối ưu hóa
Task force
Lực lượng đặc nhiệm
Interaction patterns
Mô hình tương tác
Rarity
Sự hiếm có
Gaze point
Điểm nhìn
Refinement
Sự tinh chỉnh
Intricacies
Những chi tiết phức tạp
Intuitive interfaces
Giao diện trực quan
User manual
Sách hướng dẫn sử dụng
Gadgets
Thiết bị điện tử nhỏ
Dispensing machine
Máy phân phát
Eye-tracking technology
Công nghệ theo dõi chuyển động mắt
Cognitive capabilities
Khả năng nhận thức
Usability
Khả dụng
Neuroscience
Khoa học thần kinh
Trauma
Nỗi ám ảnh, tổn thương
Ergonomics
Công thái học
Emergence
Sự xuất hiện
Rejig
Tái cấu trúc
Penetrate
Xâm nhập
Accelerate
Tăng tốc
Embed
Nhúng
Advent
Trông đợi
Conventional
Truyền thống
Omnipresent
Ở khắp mọi nơi
Robust
Mạnh mẽ, bền bỉ
Multidisciplinary
Đa ngành
Omnipotent
Có quyền năng vô hạn
Prominent
Nổi bật, đáng chú ý.
Energy consumption
Tiêu thụ năng lượng
Environmental footprint
Dấu chân sinh thái
Synergy potential
Tiềm năng hợp lực
Activists
Những người vận động xã hội
Waste production
Sản xuất chất thải
Affordable housing
Nhà ở giá rẻ
Protest ride
Cuộc biểu tình
Population growth
Tăng trưởng dân số
Access route
Lộ trình tiếp cận
Public amenities
Cơ sở hạ tầng công cộng
Mayor
Thị trưởng
Social democrat
Dân chủ xã hội
Occupy
Chiếm đóng, chiếm lĩnh
Thrive
Phát triển mạnh, thịnh vượng
Planetary
Thuộc về hành tinh
Dense
Dày đặc
Presumably
Có lẽ, có thể là.
Ornamentation
Sự trang trí, sự tô điểm
Contemporary architecture
Kiến trúc đương đại
Gothic revival
Phục hưng Gothic
Revivalism
Phong trào phục hưng
Industrialization
Sự công nghiệp hóa
Mid-century era
Thời kỳ giữa thế kỷ
Modernism
Chủ nghĩa hiện đại
Asymmetrical designs
Thiết kế bất đối xứng
Victorian
Thuộc về thời kỳ Vương triều Victoria
Expressionist
Thuộc về chủ nghĩa biểu hiện
Constructivist
Thuộc về chủ nghĩa cấu trúc
Lavish
Hoành tráng, xa xỉ
Pivotal
Quan trọng, then chốt
Paradigm
Mô hình, kiểu mẫu
Reliance
Sự phụ thuộc
Nuanced
Tinh tế, có nhiều sắc thái
Agile (innovation strategies)
Linh hoạt (Chiến lược đổi mới sáng tạo)
Capitalize on
Tận dụng, khai thác
VR headset
Tai nghe thực tế ảo
Voice-activated PM tools
Công cụ quản lý dự án kích hoạt bằng giọng nói
Diagnose
Chẩn đoán
Data breaches
Nguy cơ rò rỉ dữ liệu
Curate
Sắp xếp, chọn lọc
Methodology
Phương pháp luận
Rigid
Cứng nhắc
Terrain
Địa hình, bối cảnh
Digital infrastructure
Hạ tầng kỹ thuật số
Latency-sensitive
Nhạy cảm với độ trễ
Cyber hygiene
Thói quen an toàn trên không gian mạng