TACN FINAL

UNIT 1

Online presence

Noun

Sự hiện diện trực tuyến

Brand awareness

Nhận thức thương hiệu

Accessibility

Khả năng tiếp cận

Print media

Truyền thông in ấn (báo chí, tạp chí, ấn phẩm in)

Streaming services

Dịch vụ truyền phát trực tuyến

Job market

Thị trường việc làm

PR tactics

Chiến thuật PR (quan hệ công chúng)

Digital advances

Sự tiến bộ về kỹ thuật số

Mobile-first strategy

Chiến lược ưu tiên di động

Global VR and AR market

Thị trường thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR)

News cycles

Chu kỳ tin tức (thời gian tin tức được theo dõi và đưa tin)

Digital media industry

Ngành công nghiệp truyền thông kỹ thuật số

Trade desk

Nền tảng phần mềm giao dịch quảng cáo

Public relations

Quan hệ công chúng

UNIT 2

evolve

Verb

tiến hoá

enhance

nâng cao

integrate

tích hợp

refine

tinh chỉnh

leverage = utilize

đòn bẩy

Hands-free device

Noun

Thiết bị không cần dùng tay (thiết bị có thể sử dụng mà không cần dùng tay)

Air Traffic Control (ATC)

Kiểm soát không lưu (quản lý và điều khiển chuyển động của máy bay)

Seamless user interaction

Tương tác người dùng liền mạch (trải nghiệm người dùng mượt mà, dễ dàng)

Parameters

Tham số (quy tắc hoặc giới hạn xác định cách thức hoạt động của một hệ thống)

IoT endpoints

Điểm cuối IoT (thiết bị hoặc vật thể kết nối trong mạng IoT)

Screen resolution

Độ phân giải màn hình (độ rõ nét và sắc nét của hình ảnh trên màn hình)

Optimization

Tối ưu hóa (làm cho hệ thống hoặc quy trình hiệu quả nhất có thể)

Task force

Lực lượng đặc nhiệm (nhóm người được tập hợp để làm việc về một dự án hoặc vấn đề cụ thể)

Interaction patterns

Mô hình tương tác (cách người dùng tương tác với thiết bị hoặc hệ thống)

Rarity

Sự hiếm có (thứ gì đó không phổ biến hoặc ít gặp)

Gaze point

Điểm nhìn (vị trí cụ thể mà người ta đang nhìn vào)

Refinement

Sự tinh chỉnh (quá trình cải thiện hoặc hoàn thiện cái gì đó theo thời gian)

Intricacies

Những chi tiết phức tạp (những chi tiết hoặc sự phức tạp của một hệ thống)

Intuitive interfaces

Giao diện trực quan (giao diện dễ học và sử dụng mà không cần đào tạo nhiều)

User manual

Sách hướng dẫn sử dụng (Tài liệu kỹ thuật cung cấp hướng dẫn và chỉ dẫn về cách sử dụng sản phẩm hoặc hệ thống)

Gadgets

Thiết bị điện tử nhỏ (Thiết bị điện tử nhỏ và chuyên dụng)

Dispensing machine

Máy phân phát (Máy tự động phân phối các vật phẩm)

Eye-tracking technology

Công nghệ theo dõi chuyển động mắt (Đo lường và phân tích chuyển động mắt và mẫu nhìn)

Cognitive capabilities

Khả năng nhận thức (Quá trình tinh thần như suy nghĩ, lý luận và giải quyết vấn đề)

Usability

Khả dụng

Neuroscience

Khoa học thần kinh

Trauma

Nỗi ám ảnh, tổn thương

Ergonomics

Công thái học

Emergence

Sự xuất hiện (Sự phát triển hoặc sự xuất hiện của một hiện tượng hay mô hình mới)

Rejig

Verb

Tái cấu trúc (tổ chức lại hoặc cấu trúc lại một hệ thống hoặc quy trình)

Penetrate

Xâm nhập (tiến vào hệ thống mà không được phép)

Accelerate

Tăng tốc (tăng tốc độ hoặc tiến trình của một cái gì đó)

Embed

Nhúng (Tích hợp hoặc đưa vào một hệ thống lớn hơn)

Advent

Trông đợi

Conventional

Adj

Truyền thống (Cổ điển, đã được thiết lập, không đổi mới)

Omnipresent

Ở khắp mọi nơi

Robust

Mạnh mẽ, bền bỉ (đặc biệt khi nói về một hệ thống, cấu trúc, hoặc vật thể có khả năng chịu được các yếu tố tác động, khó khăn, hoặc thử thách mà không dễ bị hỏng hoặc suy yếu.)

Multidisciplinary

Đa ngành

Omnipotent

Có quyền năng vô hạn (Toàn năng). 

Prominent

Nổi bật, đáng chú ý.

UNIT 3

Energy consumption

Noun

Tiêu thụ năng lượng

Environmental footprint

Dấu chân sinh thái 

(Thước đo nhu cầu về các diện tích đất, nước có khả năng cho năng suất sinh học cần thiết để cung cấp thực phẩm, gỗ,...)

Synergy potential

Tiềm năng hợp lực

Activists

Những người vận động xã hội

Waste production

Sản xuất chất thải

Affordable housing

Nhà ở giá rẻ

Protest ride

Cuộc biểu tình

Population growth

Tăng trưởng dân số

Access route

Lộ trình tiếp cận

Public amenities

Cơ sở hạ tầng công cộng

(công viên, thư viện công cộng, sân chơi trẻ em, bãi đậu xe công cộng, nvs,...)

Mayor

Thị trưởng

Social democrat

Dân chủ xã hội

occupy

Verb

Chiếm đóng, chiếm lĩnh

thrive

Phát triển mạnh, thịnh vượng

Planetary

Adj

Thuộc về hành tinh

dense

Dày đặc

presumably

Adv

Có lẽ, có thể là: Dùng để diễn tả điều gì đó có thể đúng hoặc hợp lý, mặc dù không chắc chắn.

UNIT 4

ORNAMENTATION

Noun

Sự trang trí, sự tô điểm

CONTEMPORARY ARCHITECTURE

Kiến trúc đương đại

GOTHIC REVIVAL

Phục hưng Gothic

REVIVALISM

Phong trào phục hưng (sự tái sinh của phong cách)

INDUSTRIALIZATION

Sự công nghiệp hóa

MID-CENTURY ERA

Thời kỳ giữa thế kỷ

MODERNISM

Chủ nghĩa hiện đại, phong cách hiện đại

ASYMMETRICAL DESIGNS

Thiết kế bất đối xứng

VICTORIAN

Adj

Thuộc về thời kỳ Vương triều Victoria (Anh)

EXPRESSIONIST

Thuộc về chủ nghĩa biểu hiện (kiến trúc, nghệ thuật)

CONSTRUCTIVIST

Thuộc về chủ nghĩa cấu trúc (trong nghệ thuật, kiến trúc)

LAVISH

Hoành tráng, xa xỉ

UNIT 5

Từ vựng

Từ loại

Nghĩa tiếng Việt

PIVOTAL

Tính từ

Quan trọng, then chốt

PARADIGM

Danh từ

Mô hình, kiểu mẫu

RELIANCE

Danh từ

Sự phụ thuộc

LEVERAGE

Động từ/Danh từ

Tận dụng/Sức đòn bẩy

NUANCED

Tính từ

Tinh tế, có nhiều sắc thái

AGILE (INNOVATION STRATEGIES)

Tính từ (Cụm từ)

Linh hoạt (Chiến lược đổi mới sáng tạo)

CAPITALIZE ON

Cụm động từ

Tận dụng, khai thác

VR HEADSET

Danh từ

Tai nghe thực tế ảo

VOICE-ACTIVATED PM TOOLS

Cụm danh từ

Công cụ quản lý dự án kích hoạt bằng giọng nói

DIAGNOSE

Động từ

Chẩn đoán

(risk of) DATA BREACHES

Cụm danh từ

(Nguy cơ) rò rỉ dữ liệu

CURATE

Động từ

Sắp xếp, chọn lọc

METHODOLOGY

Danh từ

Phương pháp luận

RIGID

Tính từ

Cứng nhắc

TERRAIN

Danh từ

Địa hình, bối cảnh

DIGITAL INFRASTRUCTURE

Cụm danh từ

Hạ tầng kỹ thuật số

LATENCY-SENSITIVE

Tính từ

Nhạy cảm với độ trễ

CYBER HYGIENE

Cụm danh từ

Thói quen an toàn trên không gian mạng

NUANCED APPROACH

Cụm danh từ

Cách tiếp cận tinh tế, có nhiều sắc thái

ETHICAL IMPLICATIONS

Cụm danh từ

Những tác động về mặt đạo đức

TRACTION

Danh từ

Sự thu hút, đà phát triển

IMMENSE

Tính từ

Rất lớn, bao la

PHISHING

Danh từ

Tấn công giả mạo (qua mạng)

RANSOMWARE

Danh từ

Mã độc tống tiền

HYBRID

Tính từ/Danh từ

Kết hợp, lai

BLEAK

Tính từ

Ảm đạm, u ám

ON-PREMISE

Tính từ

Tại chỗ (lưu trữ, triển khai tại máy chủ nội bộ)

NECESSITATE

Động từ

Đòi hỏi, bắt buộc

ATTACK SURFACE

Cụm danh từ

Bề mặt tấn công (các điểm dễ bị khai thác trong hệ thống)

CLOUD ARCHITECTS

Cụm danh từ

Kiến trúc sư điện toán đám mây

CLOUD PORTABILITY

Cụm danh từ

Khả năng di chuyển dữ liệu/ứng dụng giữa các đám mây

CONTAINERIZATION

Danh từ

Đóng gói ứng dụng thành các container

EDGE COMPUTING

Cụm danh từ

Điện toán biên

DOCKER

Danh từ

Nền tảng Docker (công cụ để container hóa ứng dụng)

UNIT 6

Từ vựng

Từ loại

Nghĩa tiếng Việt

INITIATION

Danh từ

Giai đoạn khởi đầu

EXECUTION

Danh từ

Giai đoạn thực hiện

SCOPE CREEP

Cụm danh từ

Hiện tượng phạm vi dự án mở rộng không kiểm soát được

CPM (CRITICAL PATH METHOD)

Cụm danh từ

Phương pháp đường găng (xác định lộ trình quan trọng nhất)

WBS (WORK BREAKDOWN STRUCTURE)

Cụm danh từ

Cấu trúc phân rã công việc

EVM (EARNED VALUE MANAGEMENT)

Cụm danh từ

Quản lý giá trị thu được (phương pháp đánh giá hiệu quả dự án)

KPIs

Cụm danh từ

Chỉ số hiệu suất chính

PPM (PROJECT PORTFOLIO MANAGEMENT)

Cụm danh từ

Quản lý danh mục dự án

COORDINATION

Danh từ

Sự phối hợp

CRITICAL THINKER

Cụm danh từ

Người tư duy phản biện

FEASIBILITY STUDIES

Cụm danh từ

Nghiên cứu tính khả thi

IMPLEMENTATION

Danh từ

Quá trình triển khai

SCRUM

Danh từ

Mô hình Scrum (quản lý dự án linh hoạt)

INCREMENTAL

Tính từ

Từng bước, tăng dần

ROADBLOCKS

Danh từ

Rào cản, chướng ngại

BOTTLENECKS

Danh từ

Điểm nghẽn, trở ngại

TECHNICAL DISCIPLINE

Cụm danh từ

Ngành kỹ thuật chuyên môn

SPRINTS

Danh từ

Các vòng làm việc ngắn trong mô hình Agile

WATERFALL

Danh từ

Mô hình thác nước (phương pháp quản lý dự án tuần tự) => Cách quản lý truyền thống

AGILE

Danh từ

Agile là một phương pháp phát triển phần mềm linh hoạt, là một hướng tiếp cận cụ thể cho việc quản lý dự án phần mềm. Nó gồm một quá trình làm việc tương tác và tích hợp để có thể đưa sản phẩm đến tay người dùng càng nhanh càng tốt.

LEAN

Danh từ

Sản xuất tinh gọn

KANBAN

Danh từ

Kanban (trong tiếng Nhật có nghĩa là bảng hiệu) là một phương pháp tinh gọn để quản lý và cải tiến công việc trên toàn hệ thống của con người. Cách tiếp cận này nhằm mục đích quản lý công việc bằng cách cân bằng nhu cầu công việc với năng lực hiện có và cải thiện việc xử lý vấn đề thắt cổ chai ở cấp hệ thống.

CRITIQUING

Động từ

Phê bình, đánh giá

MEDIAN COMPENSATION

Cụm danh từ

Mức lương trung vị

OVERSEE

Động từ

Giám sát

SUPERVISING

Giám sát

EXPERTISE 

Danh từ

Chuyên môn

COORDINATION

Danh từ

Sự phối hợp

MEDIAN COMPENSATION

Mức lương trung vị