1/29
A complete list of vocabulary terms including professions, transportation, and office terminology with their Vietnamese translations as provided in the lecture notes.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
accountant
kế toán
airport
sân bay
applicant
ứng viên
attendant
người phục vụ
bicycle
xe đạp
brochure
tờ gấp quảng cáo
cafeteria
quán ăn tự phục vụ
caller
người gọi điện
candidate
ứng cử viên
chef
đầu bếp
clerk
nhân viên bán hàng
client
khách hàng
cloth
cái khăn
conference
hội nghị, hội thảo
correctly
một cách chính xác, đúng đắn
deadline
hạn chót
downtown
khu vực trung tâm thành phố
e-book
sách điện tử
elevator
thang máy
enclose
vây quanh, rào quanh
fare
tiền vé, tiền xe
fax
gửi bằng máy fax
goods
hàng hóa
infer
suy ra, phỏng đoán
invoice
hóa đơn
lease
thuê
lobby
tiền sảnh
logical
hợp lý, theo logic
luggage
hành lý
memo
giấy ghi chú