Thẻ ghi nhớ: hsk6 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/2000

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 1:22 PM on 4/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

2001 Terms

1
New cards

啰唆

luōsuo Lắm lời, lằng nhằng

2
New cards

唾沫

tuòmò Nước bọt

3
New cards

不愧

bù kuì không hổ thẹn

4
New cards

场合

chǎng hé trường hợp, hoàn cảnh

5
New cards

吃力

chī lì tốn sức, mệt nhọc

6
New cards

繁殖

fán zhí sinh sản, nhân giống

7
New cards

反动

fǎn dòng phản động

8
New cards

俘虏

fú lǔ bắt giữ, tù binh

9
New cards

港湾

gǎng wān vịnh cảng

10
New cards

机密

jī mì bí mật, cơ mật

11
New cards

进攻

jìn gōng tấn công

12
New cards

况且

kuàng qiě hơn nữa, vả lại

13
New cards

历代

lìdài Các đời, qua các thời đại

14
New cards

历来

lìlái Từ trước đến nay

15
New cards

恼火

nǎohuǒ Bực mình, tức giận

16
New cards

情理

qínglǐ Lý lẽ, đạo lý

17
New cards

水龙头

shuǐlóngtóu Vòi nước

18
New cards

瘫痪

tānhuàn Bại liệt

19
New cards

狭窄

xiázhǎi Hẹp

20
New cards

响亮

xiǎngliàng Vang dội

21
New cards

Từ mới

Phiên âm Giải thích

22
New cards

哎哟

āi yōu ái chà

23
New cards

ái chịu đựng, bị

24
New cards

癌症

ái zhèng ung thư

25
New cards

爱不释手

ài bù shì shǒu yêu không rời tay

26
New cards

爱戴

ài dài yêu mến, kính trọng

27
New cards

暧昧

ài mèi mập mờ, không rõ ràng

28
New cards

安居乐业

ān jū lè yè an cư lạc nghiệp

29
New cards

安宁

ān níng yên bình

30
New cards

安详

ān xiáng bình thản, điềm tĩnh

31
New cards

安置

ān zhì sắp xếp, bố trí

32
New cards

案件

àn jiàn vụ án

33
New cards

案例

àn lì trường hợp, ví dụ

34
New cards

按摩

àn mó mát xa

35
New cards

暗示

àn shì ám hiệu, gợi ý

36
New cards

昂贵

áng guì đắt đỏ

37
New cards

凹凸

āo tū lồi lõm

38
New cards

áo nấu, chịu đựng

39
New cards

奥秘

ào mì bí mật, huyền bí

40
New cards

bā cào, móc, kéo

41
New cards

bā vết sẹo

42
New cards

巴不得

bā bu de nóng lòng, mong mỏi

43
New cards

巴结

bā jié nịnh nọt, xu nịnh

44
New cards

拔苗助长

bá miáo zhù zhǎng đốt cháy giai đoạn

45
New cards

把关

bǎ guān trông coi, bảo vệ

46
New cards

把手

bǎ shǒu tay cầm, tay nắm

47
New cards

把戏

bǎ xì trò biểu diễn, trò ảo thuật

48
New cards

霸道

bà dào bá đạo, hung hăng

49
New cards

罢工

bà gōng đình công

50
New cards

bāi bẻ gãy

51
New cards

百分点

bǎi fēn diǎn điểm phần trăm

52
New cards

摆脱

bǎi tuō thoát khỏi

53
New cards

拜访

bài fǎng thăm hỏi

54
New cards

败坏

bài huài phá hoại, làm hỏng

55
New cards

拜年

bài nián chúc Tết

56
New cards

拜托

bài tuō nhờ vả

57
New cards

颁布

bān bù ban hành

58
New cards

颁发

bān fā trao tặng

59
New cards

斑纹

bān wén hoa văn, vằn

60
New cards

版本

bǎn běn phiên bản

61
New cards

伴侣

bàn lǚ bạn đời

62
New cards

伴随

bàn suí đi cùng, đi kèm

63
New cards

半途而废

bàn tú ér fèi bỏ dở giữa chừng

64
New cards

扮演

bàn yǎn đóng vai

65
New cards

绑架

bǎng jià bắt cóc

66
New cards

榜样

bǎng yàng tấm gương, mẫu mực

67
New cards

bàng pound (đơn vị đo lường)

68
New cards

包庇

bāo bì che giấu, bao che

69
New cards

包袱

bāo fu gánh nặng

70
New cards

包围

bāo wéi bao vây

71
New cards

包装

bāo zhuāng đóng gói

72
New cards

保管

bǎo guǎn bảo quản

73
New cards

饱和

bǎo hé bão hòa

74
New cards

饱经沧桑

bǎo jīng cāng sāng trải qua nhiều thăng trầm

75
New cards

保密

bǎo mì giữ bí mật

76
New cards

保姆

bǎo mǔ bảo mẫu

77
New cards

保守

bǎo shǒu bảo thủ

78
New cards

保卫

bǎo wèi bảo vệ

79
New cards

保养

bǎo yǎng bảo dưỡng

80
New cards

保障

bǎo zhàng bảo đảm

81
New cards

保重

bǎo zhòng bảo trọng

82
New cards

报仇

bào chóu báo thù

83
New cards

报酬

bào chóu thù lao

84
New cards

报答

bào dá báo đáp

85
New cards

报到

bào dào báo danh

86
New cards

爆发

bào fā bùng phát

87
New cards

报复

bào fù báo thù

88
New cards

抱负

bào fù hoài bão

89
New cards

曝光

bào guāng phơi bày, lộ diện

90
New cards

暴力

bào lì bạo lực

91
New cards

暴露

bào lù lộ ra

92
New cards

报社

bào shè tòa soạn báo

93
New cards

报销

bào xiāo thanh toán (chi phí)

94
New cards

抱怨

bào yuàn phàn nàn

95
New cards

爆炸

bào zhà nổ

96
New cards

悲哀

bēi āi bi ai

97
New cards

卑鄙

bēi bǐ đê tiện

98
New cards

悲惨

bēi cǎn bi thảm

99
New cards

北极

běi jí Bắc Cực

100
New cards

被动

bèi dòng bị động