1/9
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Cleaner wrasses (n)
cá dọn vệ sinh
parasite (n)
ký sinh trùng
clientele (n)
khách hàng (nhóm), người mua,…
roamer (n)
kẻ lang thang
mucus (n)
chất nhầy
jolt (n)
làm ai đó giật mình
radical (adj)
triệt để
counterstrategy (n)
phản công
swallow (v)
nuốt
negotiate (v)
thương lượng