Unidad 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/40

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:47 AM on 2/6/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

41 Terms

1
New cards

Académico/a

Liên quan đến các cơ sở giáo dục chính thức.

2
New cards

Adaptarse

Thích nghi, điều chỉnh một thứ gì đó.

3
New cards

Agredir

Gây hại, hành động tấn công.

4
New cards

Allegado/a

Người thân, bạn bè gần gũi.

5
New cards

Amordazar

Làm im lặng, bịt miệng.

6
New cards

Anécdota

Câu chuyện ngắn về một sự kiện thú vị.

7
New cards

Audiencia

Khán giả, người nghe hoặc xem các chương trình phát sóng.

8
New cards

Averiguar

Tìm hiểu sự thật, điều tra.

9
New cards

Bronca

Cuộc cãi vã, tranh cãi gay gắt.

10
New cards

Cartel

Áp phích quảng cáo hoặc hình ảnh công khai có thông tin.

11
New cards

Cerradura

Cái ổ khóa, bộ phận của cửa dùng để đóng lại.

12
New cards

Coartada

Lý do bảo vệ người bị cáo trong một vụ án.

13
New cards

Compaginar

Làm nhiều việc cùng một lúc, kết hợp.

14
New cards

Declarar

Tuyên bố, phát biểu.

15
New cards

Denunciar

Báo cáo một sự việc vi phạm hoặc phạm pháp.

16
New cards

Diversión

Hoạt động vui chơi, giải trí.

17
New cards

Engaño

Lừa dối, sự thiếu thật thà.

18
New cards

Experiencia

Kinh nghiệm, sự trải qua một sự kiện hoặc tình huống.

19
New cards

Familia de acogida

Gia đình nhận nuôi một đứa trẻ hoặc thanh thiếu niên.

20
New cards

Familiar

Liên quan đến gia đình, thân thuộc.

21
New cards

Incremento

Sự gia tăng, sự phát triển.

22
New cards

Inscribirse

Đăng ký tham gia một hoạt động.

23
New cards

Inspector/a

Người kiểm tra hoặc giám sát.

24
New cards

Institución

Tổ chức, cơ quan công cộng.

25
New cards

Interrogar

Hỏi một loạt câu hỏi để làm rõ sự việc hoặc tình huống.

26
New cards

Lengua oficial

Ngôn ngữ được sử dụng chính thức trong một quốc gia.

27
New cards

Lenguaje coloquial

Ngôn ngữ được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

28
New cards

Madrugada

Thời gian trước bình minh, sau nửa đêm.

29
New cards

Matrícula de honor

Điểm cao, đạt thành tích xuất sắc trong các kỳ thi.

30
New cards

Mudarse

Chuyển nhà, thay đổi chỗ ở.

31
New cards

Nativo/a

Sinh ra và lớn lên tại một nơi cụ thể.

32
New cards

Paraíso

Thiên đường, nơi lý tưởng.

33
New cards

Patas arriba

Hỗn độn, không gọn gàng.

34
New cards

Perfeccionar

Cải thiện một kỹ năng hoặc cái gì đó đến mức hoàn hảo.

35
New cards

Ponerse rojo/a

Lúng túng, đỏ mặt vì xấu hổ.

36
New cards

Rastro

Dấu vết, dấu hiệu.

37
New cards

Robo

Hành động ăn cắp của ai đó.

38
New cards

Sospechar

Nghi ngờ, không tin tưởng.

39
New cards

Sospechoso/a

Người có hành vi đáng ngờ.

40
New cards

Viandante

Người đi bộ.

41
New cards

Víctima

Nạn nhân, người bị thiệt hại trong một tai nạn hay hành vi xâm hại.