Unidad 1
Académico/a (adj) - Liên quan đến các cơ sở giáo dục chính thức.
Adaptarse (v) - Thích nghi, điều chỉnh một thứ gì đó.
Agredir (v) - Gây hại, hành động tấn công.
Allegado/a (adj) - Người thân, bạn bè gần gũi.
Amordazar (v) - Làm im lặng, bịt miệng.
Anécdota (f) - Câu chuyện ngắn về một sự kiện thú vị.
Audiencia (f) - Khán giả, người nghe hoặc xem các chương trình phát sóng.
Averiguar (v) - Tìm hiểu sự thật, điều tra.
Bronca (f) - Cuộc cãi vã, tranh cãi gay gắt.
Cartel (m) - Áp phích quảng cáo hoặc hình ảnh công khai có thông tin.
Cerradura (f) - Cái ổ khóa, bộ phận của cửa dùng để đóng lại.
Coartada (f) - Lý do bảo vệ người bị cáo trong một vụ án.
Compaginar (v) - Làm nhiều việc cùng một lúc, kết hợp.
Declarar (v) - Tuyên bố, phát biểu.
Denunciar (v) - Báo cáo một sự việc vi phạm hoặc phạm pháp.
Diversión (f) - Hoạt động vui chơi, giải trí.
Engaño (m) - Lừa dối, sự thiếu thật thà.
Experiencia (f) - Kinh nghiệm, sự trải qua một sự kiện hoặc tình huống.
Familia de acogida (f) - Gia đình nhận nuôi một đứa trẻ hoặc thanh thiếu niên.
Familiar (adj) - Liên quan đến gia đình, thân thuộc.
Incremeto (m) - Sự gia tăng, sự phát triển.
Inscribirse (v) - Đăng ký tham gia một hoạt động.
Inspector/a (m, f) - Người kiểm tra hoặc giám sát.
Institución (f) - Tổ chức, cơ quan công cộng.
Interrogar (v) - Hỏi một loạt câu hỏi để làm rõ sự việc hoặc tình huống.
Lengua oficial (f) - Ngôn ngữ được sử dụng chính thức trong một quốc gia.
Lenguaje coloquial (m) - Ngôn ngữ được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Madrugada (f) - Thời gian trước bình minh, sau nửa đêm.
Matrícula de honor (f) - Điểm cao, đạt thành tích xuất sắc trong các kỳ thi.
Mudarse (v) - Chuyển nhà, thay đổi chỗ ở.
Nativo/a (adj) - Sinh ra và lớn lên tại một nơi cụ thể.
Paraíso (m) - Thiên đường, nơi lý tưởng.
Patas arriba (expresión) - Hỗn độn, không gọn gàng.
Perfeccionar (v) - Cải thiện một kỹ năng hoặc cái gì đó đến mức hoàn hảo.
Ponerse rojo/a (expresión) - Lúng túng, đỏ mặt vì xấu hổ.
Rastro (m) - Dấu vết, dấu hiệu.
Robo (m) - Hành động ăn cắp của ai đó.
Sospechar (v) - Nghi ngờ, không tin tưởng.
Sospechoso/a (adj) - Người có hành vi đáng ngờ.
Viandante (m) - Người đi bộ.
Víctima (f) - Nạn nhân, người bị thiệt hại trong một tai nạn hay hành vi xâm hại.