1/89
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
adult education
giáo dục cho người lớn
boost
tăng cường/cải thiện
broaden
mở mang/mở rộng
complex
phức tạp
determination
sự quyết tâm
distance learning
học từ xa
distraction
sự phân tâm/sao lãng
hardship
sự khó khăn/vất vả
governess
gia sư/giáo viên dạy kèm tại nhà
informed
có hiểu biết/có kiến thức
intelligence
trí thông minh
martial art
võ thuật
psychology
ngành tâm lí học
relevant
phù hợp/thích hợp
well-rounded
phát triển toàn diện
analysis
sự phân tích
competitive
tính cạnh tranh
in-demand
có nhu cầu
passion
niềm đam mê
satisfaction
sự hài lòng/sự thỏa mãn
suit
phù hợp
charge
sạc điện
convert
chuyển đổi
instant message
tin nhắn tức thời
mark
đánh dấu
obligation
nghĩa vụ
prohibition
sự ngăn cấm
summarize
tóm tắt
academic
mang tính học thuật/liên quan học tập
apprenticeship
thời gian học nghề/học việc thực tế
bachelor's degree
bằng cử nhân
brochure
ấn phẩm quảng cáo/giới thiệu
doctorate
bằng tiến sĩ
entrance exam
kì thi đầu vào
formal
chính quy/có hệ thống
graduation
sự tốt nghiệp
higher education
giáo dục đại học
institution
cơ sở/viện đào tạo
manage
xoay sở/cố gắng làm gì đó
master's degree
bằng thạc sĩ
mechanic
thợ cơ khí
professional
chuyên nghiệp
qualification
trình độ chuyên môn/văn bằng
vocational school
trường dạy nghề
cram
học nhồi nhét
career prospects
triển vọng nghề nghiệp
self-discipline
kỉ luật
aid
công cụ trợ giúp
discouraged
nản lòng
reinforce
củng cố/tăng cường
retain
giữ lại/nhớ được
tutorial
bài hướng dẫn
financial
thuộc về tài chính
promotion
sự thăng chức
pursue
theo đuổi
blended learning
phương pháp học tập kết hợp
exchange
trao đổi
original
sáng tạo/độc đáo
schedule
lịch trình
strategy
chiến lược
e-learning
học trực tuyến
interactive whiteboard
bảng tương tác thông minh
reasonable
hợp lí
virtual classroom
lớp học ảo
creativity
sự sáng tạo
flexible
linh hoạt
interactive
mang tính tương tác
problem-solving
giải quyết vấn đề
fluent
lưu loát
advisor
người cố vấn
economics
kinh tế học
hybrid
lai/pha trộn
in person
trực tiếp/gặp mặt
software engineering
ngành kĩ thuật phần mềm
drop out of school
bỏ học
teacher's pet
học sinh cưng của giáo viên
draw a blank
không tìm thấy/nhớ ra điều gì
get the hang of sth
hiểu cách làm gì
burn the midnight oil
thức khuya để học
pass with flying colours
đỗ/đậu một cách dễ dàng
cover a lot of ground
xem lại thật nhiều tài liệu/thông tin
brush up
cải thiện kiến thức đã học nhưng bị quên hoặc không dùng trong một thời gian
meet a deadline
hoàn thành deadline đúng hạn
fall behind with your studies
bị thụt lùi so với những học sinh khác
play truant / cut class / play hooky
trốn học
take a year out
dành một năm để đi làm/du lịch rồi mới học tiếp
put your thinking cap on
suy nghĩ nghiêm túc về một vấn đề
hit the books
chăm chỉ học hành
cheating
gian lận
copy cat
người bắt chước y tưởng của người khác