1/5
naturalist :: nhà tự nhiên học author :: tác giả fascinated :: bị cuốn hút carnivorous plants :: cây ăn thịt come across :: tình cờ gặp sundew :: cây gọng vó run experiments :: tiến hành thí nghiệm drop :: thả sticky tentacles :: tua dính prey :: con mồi incredible :: đáng kinh ngạc bring about a response :: gây ra phản ứng observe :: quan sát thấy ignore :: bỏ qua false alarm :: báo động giả reason :: suy luận adaptation :: sự thích nghi expand :: mở rộng species :: loài amazed :: kinh ngạc quickness :: sự nhanh chóng snap shut :: đóng sập lại temporary :: tạm thời secrete :: tiết ra enzyme :: enzym dissolve :: phân hủy reopen :: mở lại interlocking :: đan xen spines :: gai margin :: rìa escape :: thoát ra insufficient :: không đủ biologist :: nhà sinh học cells :: tế bào DNA :: ADN hunt :: săn mồi digest :: tiêu hóa come about :: hình thành figure out :: tìm ra declare :: tuyên bố electrical plant :: cây hoạt động bằng điện brush against :: chạm nhẹ vào set off :: kích hoạt electric charge :: điện tích build up :: tích tụ tissue :: mô stimulate :: kích thích snap :: sự đóng lại react :: phản ứng fluid-filled :: chứa đầy chất lỏng tunnels :: đường ống pores :: lỗ nhỏ cell membrane :: màng tế bào rush :: chảy mạnh flip :: lật convex :: lồi concave :: lõm trap :: bẫy sophisticated :: tinh vi underwater trap :: bẫy dưới nước pump :: bơm pressure :: áp suất water flea :: bọ nước flap :: nắp vacuum :: chân không flypaper :: giấy dính ruồi pitcher plant :: cây nắp ấm consume :: ăn/tiêu thụ death trap :: bẫy chết evolutionary forces :: lực tiến hóa benefit :: lợi ích feed :: cho ăn flesh :: thịt carbon :: cacbon protein :: chất đạm fat :: chất béo muscle :: cơ bắp store energy :: tích trữ năng lượng nitrogen :: nitơ phosphorus :: phốt pho photosynthesis :: quang hợp equipment :: bộ phận/công cụ absorb :: hấp thụ sunlight :: ánh sáng mặt trời conditions :: điều kiện costs :: chi phí bogs :: đầm lầy swamps :: vùng đầm lầy advantage :: lợi thế inefficient :: kém hiệu quả survive :: tồn tại harsh habitats :: môi trường khắc nghiệt sensitive :: nhạy cảm environmental changes :: thay đổi môi trường fertilizers :: phân bón pollution :: ô nhiễm overload :: gây quá tải threaten :: đe dọa black market :: chợ đen exotic :: hiếm/kỳ lạ habitat :: môi trường sống disappear :: biến mất replace :: thay thế wildfires :: cháy rừng outcompete :: cạnh tranh vượt trội evolution :: tiến hóa
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
snap shut :: đóng sập lại
temporary :: tạm thời
secrete :: tiết ra
enzyme :: enzym
dissolve :: phân hủy
reopen :: mở lại
interlocking :: đan xen
spines :: gai
margin :: rìa
escape :: thoát ra
insufficient :: không đủ
biologist :: nhà sinh học
cells :: tế bào
DNA :: ADN
hunt :: săn mồi
digest :: tiêu hóa
come about :: hình thành
figure out :: tìm ra
declare :: tuyên bố
electrical plant :: cây hoạt động bằng điện
brush against :: chạm nhẹ vào
set off :: kích hoạt
electric charge :: điện tích
build up :: tích tụ
tissue :: mô
stimulate :: kích thích
snap :: sự đóng lại
react :: phản ứng
fluid-filled :: chứa đầy chất lỏng
tunnels :: đường ống
pores :: lỗ nhỏ
cell membrane :: màng tế bào
rush :: chảy mạnh
flip :: lật
convex :: lồi
concave :: lõm
trap :: bẫy
sophisticated :: tinh vi
underwater trap :: bẫy dưới nước
pump :: bơm
pressure :: áp suất
water flea :: bọ nước
flap :: nắp
vacuum :: chân không
flypaper :: giấy dính ruồi
pitcher plant :: cây nắp ấm
consume :: ăn/tiêu thụ
death trap :: bẫy chết
evolutionary forces :: lực tiến hóa
benefit :: lợi ích
feed :: cho ăn
flesh :: thịt
carbon :: cacbon
protein :: chất đạm
fat :: chất béo
muscle :: cơ bắp
store energy :: tích trữ năng lượng
nitrogen :: nitơ
phosphorus :: phốt pho
photosynthesis :: quang hợp
equipment :: bộ phận/công cụ
absorb :: hấp thụ
sunlight :: ánh sáng mặt trời
conditions :: điều kiện
costs :: chi phí
bogs :: đầm lầy
swamps :: vùng đầm lầy
advantage :: lợi thế
inefficient :: kém hiệu quả
survive :: tồn tại
harsh habitats :: môi trường khắc nghiệt
sensitive :: nhạy cảm
environmental changes :: thay đổi môi trường
fertilizers :: phân bón
pollution :: ô nhiễm
overload :: gây quá tải
threaten :: đe dọa
black market :: chợ đen
exotic :: hiếm/kỳ lạ
habitat :: môi trường sống
disappear :: biến mất
replace :: thay thế
wildfires :: cháy rừng
outcompete :: cạnh tranh vượt trội
evolution :: tiến hóa
naturalist :: nhà tự nhiên học
author :: tác giả
fascinated :: bị cuốn hút
carnivorous plants :: cây ăn thịt
come across :: tình cờ gặp
sundew :: cây gọng vó
run experiments :: tiến hành thí nghiệm
drop :: thả
sticky tentacles :: tua dính
prey :: con mồi
incredible :: đáng kinh ngạc
bring about a response :: gây ra phản ứng
observe :: quan sát thấy
ignore :: bỏ qua
false alarm :: báo động giả
reason :: suy luận
adaptation :: sự thích nghi
expand :: mở rộng
species :: loài
amazed :: kinh ngạc
quickness :: sự nhanh chóng