VOL711

0.0(0)
Studied by 0 people
0%Unit 1 Mastery
0%Exam Mastery
Build your Mastery score
multiple choiceAP Practice
Supplemental Materials
call kaiCall Kai
Card Sorting

1/5

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

naturalist :: nhà tự nhiên học author :: tác giả fascinated :: bị cuốn hút carnivorous plants :: cây ăn thịt come across :: tình cờ gặp sundew :: cây gọng vó run experiments :: tiến hành thí nghiệm drop :: thả sticky tentacles :: tua dính prey :: con mồi incredible :: đáng kinh ngạc bring about a response :: gây ra phản ứng observe :: quan sát thấy ignore :: bỏ qua false alarm :: báo động giả reason :: suy luận adaptation :: sự thích nghi expand :: mở rộng species :: loài amazed :: kinh ngạc quickness :: sự nhanh chóng snap shut :: đóng sập lại temporary :: tạm thời secrete :: tiết ra enzyme :: enzym dissolve :: phân hủy reopen :: mở lại interlocking :: đan xen spines :: gai margin :: rìa escape :: thoát ra insufficient :: không đủ biologist :: nhà sinh học cells :: tế bào DNA :: ADN hunt :: săn mồi digest :: tiêu hóa come about :: hình thành figure out :: tìm ra declare :: tuyên bố electrical plant :: cây hoạt động bằng điện brush against :: chạm nhẹ vào set off :: kích hoạt electric charge :: điện tích build up :: tích tụ tissue :: mô stimulate :: kích thích snap :: sự đóng lại react :: phản ứng fluid-filled :: chứa đầy chất lỏng tunnels :: đường ống pores :: lỗ nhỏ cell membrane :: màng tế bào rush :: chảy mạnh flip :: lật convex :: lồi concave :: lõm trap :: bẫy sophisticated :: tinh vi underwater trap :: bẫy dưới nước pump :: bơm pressure :: áp suất water flea :: bọ nước flap :: nắp vacuum :: chân không flypaper :: giấy dính ruồi pitcher plant :: cây nắp ấm consume :: ăn/tiêu thụ death trap :: bẫy chết evolutionary forces :: lực tiến hóa benefit :: lợi ích feed :: cho ăn flesh :: thịt carbon :: cacbon protein :: chất đạm fat :: chất béo muscle :: cơ bắp store energy :: tích trữ năng lượng nitrogen :: nitơ phosphorus :: phốt pho photosynthesis :: quang hợp equipment :: bộ phận/công cụ absorb :: hấp thụ sunlight :: ánh sáng mặt trời conditions :: điều kiện costs :: chi phí bogs :: đầm lầy swamps :: vùng đầm lầy advantage :: lợi thế inefficient :: kém hiệu quả survive :: tồn tại harsh habitats :: môi trường khắc nghiệt sensitive :: nhạy cảm environmental changes :: thay đổi môi trường fertilizers :: phân bón pollution :: ô nhiễm overload :: gây quá tải threaten :: đe dọa black market :: chợ đen exotic :: hiếm/kỳ lạ habitat :: môi trường sống disappear :: biến mất replace :: thay thế wildfires :: cháy rừng outcompete :: cạnh tranh vượt trội evolution :: tiến hóa

Last updated 7:32 PM on 3/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

6 Terms

1
New cards

snap shut :: đóng sập lại

temporary :: tạm thời

secrete :: tiết ra

enzyme :: enzym

dissolve :: phân hủy

reopen :: mở lại

interlocking :: đan xen

spines :: gai

margin :: rìa

escape :: thoát ra

insufficient :: không đủ

biologist :: nhà sinh học

cells :: tế bào

DNA :: ADN

hunt :: săn mồi

digest :: tiêu hóa

come about :: hình thành

figure out :: tìm ra

declare :: tuyên bố

electrical plant :: cây hoạt động bằng điện

brush against :: chạm nhẹ vào

set off :: kích hoạt

electric charge :: điện tích

build up :: tích tụ

tissue :: mô

stimulate :: kích thích

snap :: sự đóng lại

2
New cards

react :: phản ứng

fluid-filled :: chứa đầy chất lỏng

tunnels :: đường ống

pores :: lỗ nhỏ

cell membrane :: màng tế bào

rush :: chảy mạnh

flip :: lật

convex :: lồi

concave :: lõm

trap :: bẫy

sophisticated :: tinh vi

underwater trap :: bẫy dưới nước

pump :: bơm

pressure :: áp suất

water flea :: bọ nước

flap :: nắp

vacuum :: chân không

flypaper :: giấy dính ruồi

pitcher plant :: cây nắp ấm

consume :: ăn/tiêu thụ

death trap :: bẫy chết

evolutionary forces :: lực tiến hóa

benefit :: lợi ích

feed :: cho ăn

flesh :: thịt

carbon :: cacbon

protein :: chất đạm

fat :: chất béo

muscle :: cơ bắp

store energy :: tích trữ năng lượng

nitrogen :: nitơ

phosphorus :: phốt pho

photosynthesis :: quang hợp

equipment :: bộ phận/công cụ

absorb :: hấp thụ

sunlight :: ánh sáng mặt trời

conditions :: điều kiện

costs :: chi phí

bogs :: đầm lầy

swamps :: vùng đầm lầy

3
New cards

advantage :: lợi thế

inefficient :: kém hiệu quả

survive :: tồn tại

harsh habitats :: môi trường khắc nghiệt

sensitive :: nhạy cảm

environmental changes :: thay đổi môi trường

fertilizers :: phân bón

pollution :: ô nhiễm

overload :: gây quá tải

threaten :: đe dọa

black market :: chợ đen

exotic :: hiếm/kỳ lạ

habitat :: môi trường sống

disappear :: biến mất

replace :: thay thế

wildfires :: cháy rừng

outcompete :: cạnh tranh vượt trội

evolution :: tiến hóa

4
New cards

naturalist :: nhà tự nhiên học

author :: tác giả

fascinated :: bị cuốn hút

carnivorous plants :: cây ăn thịt

come across :: tình cờ gặp

sundew :: cây gọng vó

run experiments :: tiến hành thí nghiệm

drop :: thả

sticky tentacles :: tua dính

prey :: con mồi

incredible :: đáng kinh ngạc

bring about a response :: gây ra phản ứng

observe :: quan sát thấy

ignore :: bỏ qua

false alarm :: báo động giả

reason :: suy luận

adaptation :: sự thích nghi

expand :: mở rộng

species :: loài

amazed :: kinh ngạc

quickness :: sự nhanh chóng

5
New cards
6
New cards