1/24
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Agreement (n)
Sự thỏa thuận, hợp đồng
Agreeable (a)
Sẵn sàng đồng ý, tán thành
Agree (v)
Đồng ý, tán thành
Union (n)
Hiệp hội, liên hiệp
Representative (n)
Đại diện
Assurance (n)
Sự cam kết, đảm bảo
Assure (v)
Đảm bảo, cam kết
Assuredly (adv)
Một cách chắc chắn
Notice (n)
Thông báo
Obligation (n)
Nghĩa vụ, bổn phận
Oblige (v)
Bắt buộc
Obligatory (a)
Bắt buộc
Provision (n)
Điều khoản, sự cung cấp
Provide (v)
Cung cấp
Provider (n)
Nhà cung cấp
Bargaining (n)
Sự thương lượng
Specification (n)
Sự chỉ định, sự định rõ, chi tiết kỹ thuật
Specific (a)
Cụ thể, rõ ràng
Specify (v)
Chỉ rõ, ghi rõ, định rõ
Abide by (v)
Tôn trọng, tuân theo
Resolve (v)
Giải quyết
Obligate (v)
Ép buộc
Party (n)
Bên tham gia
Engage in (v)
Tham gia
De