Contracts

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/24

Last updated 1:45 PM on 4/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

25 Terms

1
New cards

Agreement (n)

Sự thỏa thuận, hợp đồng

2
New cards

Agreeable (a)

Sẵn sàng đồng ý, tán thành

3
New cards

Agree (v)

Đồng ý, tán thành

4
New cards

Union (n)

Hiệp hội, liên hiệp

5
New cards

Representative (n)

Đại diện

6
New cards

Assurance (n)

Sự cam kết, đảm bảo

7
New cards

Assure (v)

Đảm bảo, cam kết

8
New cards

Assuredly (adv)

Một cách chắc chắn

9
New cards

Notice (n)

Thông báo

10
New cards

Obligation (n)

Nghĩa vụ, bổn phận

11
New cards

Oblige (v)

Bắt buộc

12
New cards

Obligatory (a)

Bắt buộc

13
New cards

Provision (n)

Điều khoản, sự cung cấp

14
New cards

Provide (v)

Cung cấp

15
New cards

Provider (n)

Nhà cung cấp

16
New cards

Bargaining (n)

Sự thương lượng

17
New cards

Specification (n)

Sự chỉ định, sự định rõ, chi tiết kỹ thuật

18
New cards

Specific (a)

Cụ thể, rõ ràng

19
New cards

Specify (v)

Chỉ rõ, ghi rõ, định rõ

20
New cards

Abide by (v)

Tôn trọng, tuân theo

21
New cards

Resolve (v)

Giải quyết

22
New cards

Obligate (v)

Ép buộc

23
New cards

Party (n)

Bên tham gia

24
New cards

Engage in (v)

Tham gia

25
New cards

De