1/37
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Be Lined with
(v): lót
Wearer
(n): người mặc
Decorative
(a): mang tính trang trí
Plain
(a): đơn giản
Profession
(n): nghề nghiệp
Medical instrument
(n): dụng cụ y tế
Visible
(a): có thể nhìn thấy, rõ ràng
Tie
(v): buộc
Briefcase
(n): cặp
Pop sth into sth
: bỏ vào, đút vào (Ex: pop your phone into your credit card)
Suspect
(v): nghi ngờ
Trousers
(n): quần dài
Knee-length
(a): dài đến đầu gối
Breeches
(n): quần túm
Waistcoat
(n): áo ghi lê
Jacket
(n): áo khoác
Garment
(n): trang phục
Lining
(n): lớp lót
Sew → sewn
(v3): may, khâu
Tailor
(n): thợ may
Tie-on pocket
(n): túi được buộc vào
String
(n): dây
Fabric
(n): vải
Delicate
(a): tinh xảo
Embroidery
(n): thêu
Beneath
(prep): bên dưới
Possession
(n): tài sản, vật sở hữu
Petticoat
(n): váy lót
Fold
(n): nếp gấp
Trade
(n): nghề
Tight
(a): bó sát
Bulky
(a): cồng kềnh
Stand out
(v): nhô ra
Detract from
(v): làm giảm giá trị
Pouch
(n): túi nhỏ
Inevitably
(adv): tất yếu
Particularly
(adv): đặc biệt
Đang học (8)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!