1/18
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
処分
Xử lý, vứt bỏ
Xử phạt
不用品
Đồ dùng không cần thiết
はがす
Gỡ ra
束
Bó
しばる
Trói, bó, buộc
段ボール
📦️
ガムテープ
Băng keo vải
押し込む
Nhấn vào, nhét vào
リスト
List, danh sách
引っ掛かる
Vướng vào, mắc phải
持ち上げる
Cầm lên, nâng lên
担ぐ
Vác, nâng
くたびれる
Mệt mỏi, kiệt sức
Tả tơi
すき間
Khoảng trống
さっさと
Mau chóng
吊るす
Treo
居心地
Ở cảm thấy thoải mái
一変
Thấy đổi hoàn toàn
いっそ
Thà rằng, thà vậy