1/40
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
trouver
find
la rivière
sông
l'œuvre d'art
tác phẩm nghệ thuật
célèbre
nổi tiếng
fréquenté
thường xuyên lui tới
la boutique
cửa hàng quần áo
arrêter, s'arrêter
stop, stop itself
la dinde
gà tây
faire une réservation
réserver
faire une commande
commander
faire un paiement
payer
un aliment
đồ ăn thức uống
l'alimentation (f)
việc ăn uống, chế độ ăn
un sachet
1 gói/túi
la carte de fidélité
thẻ thành viên, thẻ tích điểm
la fidélité
sự trung thành
fidèle
tính trung thành
le magasin
cửa hàng
intéressant
thú vị
argent
tiền
la panier
giỏ
frais
tươi (đồ ăn), mát mẻ (thời tiết)
Il faut + V(inf)
cần phải
Il faut + N
cần có
en ligne
online
l'alcool
đồ có cồn
occupée
bận rộn
sauce de poisson
nước mắm
la pomme de terre
khoai tây
d'huile
dầu
décorer
trang trí
décor
đồ trang trí
décoration
sự trang trí
parler de
nói về chủ đề nào đó
parler à
parler avec qq'un
le kumquat
quất
chèvre
dê
entre dans
bước vào nơi nào đó
entre à + TP/QG
aller à
entre à + CQ/tổ chức
làm việc, gia nhập
entre chez +…
đến nhà ai