1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
blow over
qua đi, không còn ảnh hưởng
bring about
gây ra, dẫn đến
call for
kêu gọi
carry on
tiếp tục
carry out
thực hiện (nghiên cứu)
clean up
dọn dẹp, làm sạch (môi trường)
cool down
làm mát, giảm nhiệt độ
cut back on
giảm bớt
cut down
chặt cây
cut down on
giảm thiểu
cut off
ngừng cung cấp
die out
tuyệt chủng (các loài hoặc hệ sinh thái)
dry up
khô cạn (nguồn nước, sông suối)
filter out
lọc (nước, không khí)
give off
thải ra (khí, nhiệt, ánh sáng)
heat up
làm nóng lên (trái đất)
hold back
ngăn chặn tác động xấu (ô nhiễm, lũ lụt)
lead to
dẫn đến hậu quả (biến đổi khí hậu, ô nhiễm)
look after
chăm sóc động vật
phase out
loại bỏ dần (sản phẩm gây hại cho môi trường, nhiên liệu hóa thạch)
pick up
gia tăng nhận thức cộng đồng về biến đổi khí hậu
put out
dập tắt (cháy rừng, lửa)
run out of
cạn kiệt (tài nguyên)
soak up
hấp thụ (nước, khí CO₂ trong không khí)
step in
can thiệp để cứu động vật hoang dã
step up
tăng cường hành động để chống lại biến đổi khí hậu
throw away
vứt bỏ (rác thải không đúng cách)
use up
sử dụng hết
wash away
cuốn trôi (đất đai, chất bẩn do lũ lụt)
wipe out
xóa sổ, hủy diệt (sinh vật, môi trường sống)