1/21
Các từ vựng cần học trong quá trình học ngữ pháp
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
a class
lớp học
a team of players
một đội (chơi môn gì đó)
a gang of robbers
một băng cướp
a troupe of actors
một nhóm diễn viên
a brood of chickens
một đàn gà con
a school of fish
một đàn cá
a flock of sheep
một bầy cừu
a herd of cattle
một đàn gia súc
a gaggle of geese
một bầy ngỗng
a litter of cubs
một bầy hổ, gấu, sói… con
a pod of whales
một đàn cá voi
a pack of wolves
một bầy sói
a pride of lions
một bầy sư tử
a swarm of bees
một đàn ong
a bunch of keys
một chùm chìa khoá
a deck of cards
một bộ bài
a collection of books
một bộ sưu tập sách
a fleet of ships
một hạm đội tàu
a set of stamps
một bộ tem
a flight of steps
các bậc cầu thang
ox - oxen
con bò đực
goose - geese
con ngỗng