1/17
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Itinerant
Lưu động
Discard
Loại bỏ
Immediately
Ngay lập tức
Immense
Mênh mông, bao la, rộng lớn (adj)
Disposable
Dùng 1 lần
Leap – Leapt
Nhảy (ví dụ:doanh số nhảy vọt)
Pioneer = Innovator = Inventor = Creator
Người tiên phong, mở đường
Monopoly (n)
Độc quyền
Consumable
Có thể tiêu thụ được
Ingenuity
(n) sự khéo léo
Circumvent
(v) Dùng mưu kế để lừa
Afflict
Làm đau buồn, khổ sở (nghĩa xấu) = Affect
Bankruptcy = Liquidation
Sự thanh toán (nợ), sự đóng cửa, phá sản (công ty)
Substance
(n) Loại vật chất nào đó, chất
Ruled out
Loại trừ
Prohibit = Forbid = Ban = Outlaw = Disallow
Cấm >< Permit
Habit-forming
Gây nghiện
Worth
Có giá trị, hữu ích