SIMULATION TEST4 PASS1

itinerant : lưu động

discard : loại bỏ

immediately : ngay lập tức

immense ( adj) : mênh mông, bao la, rộng lớn

disposable : dùng 1 lần

leap – leapt : nhảy ( ect:  doanh số nhảy vọt)

pioneer = innovator = inventor = creator : người tiên phong, mở đường

monopoly ( n) : độc quyền

consumable : có thể tiêu thụ được

ingenuity ( n): tài khéo léo

circumvent (v) : dùng mưu kế để lừa

affict : làm đau buồn, khổ sở ( nghĩa xấu ) = affect

bankruptcy = liquidation : sự thanh toán ( nợ), sự đóng cửa, phá sản ( công ty)

substance (n ): loại vật chất nào đó, chất

ruled out : loại trừ

prohibit = forbid = ban = outlaw= disallow : cấm >< permit

habit-forming : gây nghiện

worth : có giá trị, hữu ích