1/32
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
lush foliage ( collocation )
tán lá rậm rạp, xanh tốt
drawn to ( adj )
bị thu hút bởi, cảm thấy bị lôi cuốn đến ai đó/điều gì đó (một cách tự nhiên).
mitigate the risk ( collocation )
giảm thiểu rủi ro
radical ( adj )
triệt để, cấp tiến, hoàn toàn
monumental problem ( collocation )
Vấn đề rất lớn, nghiêm trọng, khó giải quyết.
forward-thinking ( adj )
suy nghĩ tiến bộ, tư duy tiến bộ nhìn xa
pave the way ( collocation )
mở đường cho
become mainstream ( collocation )
trở nên phổ biến, trở thành xu hướng chính
prescribe ( v )
kê đơn
become the norm ( collocation )
trở thành tiêu chuẩn chung
underpinning ( n )
nền tảng, cơ sở
underpin ( v )
củng cố, làm nền tảng cho
replicate ( v )
tái tạo
take root ( collocation )
ăn sâu / hình thành vững chắc
supplant ( v )
thay thế, chiếm chỗ (thường mang nghĩa mạnh, “hất cẳng”).
seek to ( pv )
cố gắng, tìm cách, nỗ lực để làm điều gì.
progressive ideas ( collocation )
ý tưởng tiến bộ
progressive ( adj ): tiến bộ
revolt against ( pv )
nổi dậy chống lại, phản đối mạnh mẽ
notion ( n )
ý niệm, quan niệm mơ hồ, chưa rõ ràng
inherent capability ( collocation )
khả năng bẩm sinh, khả năng vốn có
inherent ( adj ): vốn có
coax away ( pv )
dụ dỗ, thuyết phục ai đó rời khỏi một nơi, một người, hoặc một lựa chọn nào đó.
instill ( v )
truyền đạt, truyền cho ai đó một cảm xúc, giá trị, thái độ, niềm tin… một cách từ từ và lâu dài.
impediment ( n )
trở ngại ( thứ cản trở tiến độ )
the school climate ( collocation )
Môi trường học đường
cognitive dissonance ( np )
sự bất hòa nhận thức (khi suy nghĩ – hành động mâu thuẫn nhau).
null and void ( collocation )
vô hiệu, không có giá trị pháp lý
conflate ( v )
nhầm lẫn, trộn lẫn
self-esteem ( n )
lòng tự trọng
intervention ( n )
sự can thiệp
elixir ( n )
thuốc tiên
aspiration ( n )
/ˌæs.pəˈreɪ.ʃən/ Khát vọng, ước mơ, hoài bão
philosophy ( n )
Triết lý, quan điểm sống
concrete skills ( collocation )
kỹ năng cụ thể / thực tế