Bài 6: 주말

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Cuối tuần

Last updated 6:27 AM on 1/14/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

50 Terms

1
New cards

등산하다

leo núi

<p>leo núi</p>
2
New cards

영화를 보다

xem phim

<p>xem phim</p>
3
New cards

운동하다

vận động

<p>vận động</p>
4
New cards

여행하다

du lịch

<p>du lịch</p>
5
New cards

쇼핑하다

mua sắm

<p>mua sắm</p>
6
New cards

수영하다

bơi

<p>bơi</p>
7
New cards

쉬다

nghỉ ngơi

<p>nghỉ ngơi</p>
8
New cards

외식하다

ăn ngoài

<p>ăn ngoài</p>
9
New cards

친구를 만나다

gặp bạn

<p>gặp bạn</p>
10
New cards

산책하다

đi dạo

<p>đi dạo</p>
11
New cards

소풍가다

đi dã ngoại

<p>đi dã ngoại</p>
12
New cards

책을 읽다

đọc sách

<p>đọc sách</p>
13
New cards

가수

ca sĩ

<p>ca sĩ</p>
14
New cards

갈비

món sườn nướng (Galbi)

<p>món sườn nướng (Galbi)</p>
15
New cards

con chó

<p>con chó</p>
16
New cards

고양이

con mèo

<p>con mèo</p>
17
New cards

골프

môn đánh gôn

<p>môn đánh gôn</p>
18
New cards

공포 영화

phim kinh dị

<p>phim kinh dị</p>
19
New cards

과일

hoa quả

<p>hoa quả</p>
20
New cards

김밥

món kimbap

<p>món kimbap</p>
21
New cards

나무

cây

<p>cây</p>
22
New cards

낚시

câu cá

23
New cards

농구

bóng rổ

<p>bóng rổ</p>
24
New cards

동물

động vật

<p>động vật</p>
25
New cards

드라마

phim truyện, phim truyền hình

<p>phim truyện, phim truyền hình</p>
26
New cards

선물

quà tặng

<p>quà tặng</p>
27
New cards

chim

<p>chim</p>
28
New cards

빨래하다

giặt đồ (giặt máy)
손빨래 (giặt tay)

<p>giặt đồ (giặt máy)<br><span>손빨래 </span>(giặt tay)</p>
29
New cards

비빔밥

bibimbap

<p>bibimbap</p>
30
New cards

불고기

bulgogi

<p>bulgogi</p>
31
New cards

보내다

trải qua

32
New cards

배구

bóng chuyển

<p>bóng chuyển</p>
33
New cards

quả lê

<p>quả lê</p>
34
New cards

바지

quần

<p>quần</p>
35
New cards

바다

biển

<p>biển</p>
36
New cards

모자

mũ, nón

<p>mũ, nón</p>
37
New cards

라면

mì gói

<p>mì gói</p>
38
New cards

딸기

quả dâu

<p>quả dâu</p>
39
New cards

싫어하다

ghét

<p>ghét</p>
40
New cards

액션 영화

phim hành động

<p>phim hành động</p>
41
New cards

야구

bóng chày

<p>bóng chày</p>
42
New cards

요리하다

nấu ăn

<p>nấu ăn</p>
43
New cards

일찍

sớm

<p>sớm</p>
44
New cards

축구

bóng đá

<p>bóng đá</p>
45
New cards

춤을 추다

nhảy múa

<p>nhảy múa</p>
46
New cards

치다

đánh, chơi (cầu)

<p>đánh, chơi (cầu)</p>
47
New cards

치마

chân váy

<p>chân váy</p>
48
New cards

테니스

tennis

<p>tennis</p>
49
New cards

포도

quả nho

<p>quả nho</p>
50
New cards

피곤하다

mệt nhọc

<p>mệt nhọc</p>