1/49
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
등산하다
leo núi

영화를 보다
xem phim

운동하다
vận động

여행하다
du lịch

쇼핑하다
mua sắm

수영하다
bơi

쉬다
nghỉ ngơi

외식하다
ăn ngoài

친구를 만나다
gặp bạn

산책하다
đi dạo

소풍가다
đi dã ngoại

책을 읽다
đọc sách

가수
ca sĩ

갈비
món sườn nướng (Galbi)

개
con chó

고양이
con mèo

골프
môn đánh gôn

공포 영화
phim kinh dị

과일
hoa quả

김밥
món kimbap

나무
cây

낚시
câu cá
농구
bóng rổ

동물
động vật

드라마
phim truyện, phim truyền hình

선물
quà tặng

새
chim

빨래하다
giặt đồ (giặt máy)
손빨래 (giặt tay)

비빔밥
bibimbap

불고기
bulgogi

보내다
trải qua
배구
bóng chuyển

배
quả lê

바지
quần

바다
biển

모자
mũ, nón

라면
mì gói

딸기
quả dâu
싫어하다
ghét

액션 영화
phim hành động

야구
bóng chày

요리하다
nấu ăn

일찍
sớm

축구
bóng đá

춤을 추다
nhảy múa

치다
đánh, chơi (cầu)

치마
chân váy

테니스
tennis

포도
quả nho

피곤하다
mệt nhọc
