1/12
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Umpire (n)
Trọng tài
Contraption (n)
Thiết bị phức tạp, cồng kềnh
strike zone
Vùng đánh hợp lệ
heckling (n)
Sự la ó, chế giễu
tweak (v)
Điều chỉnh nhỏ
consensus (n)
Sự đồng thuận
pedantic (adj)
Máy móc, quá câu nệ
dialogue (n)
Sự trao đổi
discretion (n)
Quyền linh hoạt , cân nhắc
delineated (adj)
Được xác định rõ ràng
dissenting (adj)
Bất đồng
Dispute (v)
Tranh cãi
Subjective assessment
Sự đánh giá mang tính chủ quan