100 TỪ VỰNG SAT GIÚP BẠN 'PHÁ ĐẢO' PHẦN ĐỌC HIỂU (PART 1)

0.0(0)
Studied by 2 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/24

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 3:34 PM on 12/8/24
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

25 Terms

1
New cards

Abate

làm giảm cường độ

2
New cards

Aberration

sự lệch lạc so với điều bình thường hoặc mong đợi

3
New cards

Abrasive

thô lỗ hoặc cứng rắn trong cách cư xử

4
New cards

Abstain

kiêng, không làm gì đó

5
New cards

Adulation

sự khen ngợi hoặc ngưỡng mộ quá mức

6
New cards

Aesthetic

liên quan đến cái đẹp hoặc nghệ thuật

7
New cards

Affable

thân thiện, dễ mến

8
New cards

Alacrity

sự nhanh nhẹn và vui vẻ sẵn sàng

9
New cards

Aloof

xa cách hoặc tách biệt trong cách cư xử

10
New cards

Ambiguous

mở ra nhiều cách hiểu

11
New cards

Amiable

thể hiện sự thân thiện và dễ chịu

12
New cards

Anachronistic

thuộc về một thời kỳ khác

13
New cards

Antagonize

khiêu khích ai đó để họ phản ứng với sự thù địch

14
New cards

Apathetic

thờ ơ, không quan tâm

15
New cards

Arduous

đòi hỏi nhiều nỗ lực

16
New cards

Assiduous

siêng năng và kiên trì

17
New cards

Asylum

nơi trú ẩn hoặc nơi ẩn náu

18
New cards

Benevolent

tử tế và rộng lượng

19
New cards

Boisterous

ồn ào, năng động và vui vẻ

20
New cards

Brazen

táo bạo và không biết xấu hổ

21
New cards

Camaraderie

sự tin tưởng và tình bạn

22
New cards

Capacious

rộng rãi, có thể chứa nhiều

23
New cards

Capitulate

đầu hàng hoặc chấp nhận

24
New cards

Censure

bày tỏ sự không đồng tình mạnh mẽ

25
New cards

Circuitous

vòng vo, không đi theo con đường ngắn nhất