Home
Explore
Exams
Search for anything
Login
Get started
Home
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG HSK2 PHẦN 8
0.0
(0)
Rate it
Learn
Practice Test
Spaced Repetition
Match
Flashcards
Card Sorting
1/30
Earn XP
Description and Tags
Chinese
HSK2
Add tags
Study Analytics
All
Learn
Practice Test
Matching
Spaced Repetition
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
No study sessions yet.
31 Terms
View all (31)
Star these 31
1
0% Mastered
front
back
2
0% Mastered
旁边
pángbiān • BÊN CẠNH
🎯
Cách nhớ:
旁 (bàng) + 边 (biên)
→ Vị trí kế bên
📌
坐在我旁边 (Zuò zài wǒ pángbiān) - Ngồi bên cạnh tôi
3
0% Mastered
跑步
pǎobù • CHẠY BỘ
🎯
Cách nhớ:
跑 (bào) + 步 (bộ)
→ Di chuyển nhanh bằng chân
📌
每天跑步 (Měitiān pǎobù) - Chạy bộ mỗi ngày
4
0% Mastered
便宜
piányi • RẺ
🎯
Cách nhớ:
便 (tiện) + 宜 (nghi)
→ Giá cả thấp
📌
很便宜 (Hěn piányi) - Rất rẻ
5
0% Mastered
票
piào • VÉ
🎯
Cách nhớ:
Bộ 示 (thị) + 票 (phiếu)
→ Giấy chứng nhận quyền sử dụng
📌
买票 (Mǎi piào) - Mua vé
6
0% Mastered
妻子
qīzi • VỢ
🎯
Cách nhớ:
妻 (thê) + 子 (tử)
→ Người phụ nữ đã kết hôn
📌
我的妻子 (Wǒ de qīzi) - Vợ tôi
7
0% Mastered
起床
qǐchuáng • THỨC DẬY
🎯
Cách nhớ:
起 (khởi) + 床 (sàng)
→ Rời khỏi giường
📌
早上七点起床 (Zǎoshang qī diǎn qǐchuáng) - Thức dậy lúc 7 giờ sáng
8
0% Mastered
千
qiān • NGHÌN
🎯
Cách nhớ:
Hình cây cột có dây buộc
→ Số 1000
📌
五千块钱 (Wǔqiān kuài qián) - 5000 đồng
9
0% Mastered
铅笔
qiānbǐ • BÚT CHÌ
🎯
Cách nhớ:
铅 (chì) + 笔 (bút)
→ Dụng cụ viết bằng chì
📌
用铅笔写 (Yòng qiānbǐ xiě) - Viết bằng bút chì
10
0% Mastered
晴
qíng • NẮNG
🎯
Cách nhớ:
Bộ 日 (nhật) + 青 (thanh)
→ Trời quang đãng
📌
今天晴天 (Jīntiān qíngtiān) - Hôm nay trời nắng
11
0% Mastered
去年
qùnián • NĂM NGOÁI
🎯
Cách nhớ:
去 (khứ) + 年 (niên)
→ Năm trước năm nay
📌
去年夏天 (Qùnián xiàtiān) - Mùa hè năm ngoái
12
0% Mastered
让
ràng • NHƯỜNG
🎯
Cách nhớ:
Bộ 讠(nói) + 上 (thượng)
→ Cho phép hoặc nhường nhịn
📌
让我帮你 (Ràng wǒ bāng nǐ) - Để tôi giúp bạn
13
0% Mastered
日
rì • NGÀY/MẶT TRỜI
🎯
Cách nhớ:
Hình mặt trời tròn
→ Đơn vị thời gian hoặc thiên thể
📌
星期日 (Xīngqīrì) - Chủ nhật
14
0% Mastered
上班
shàngbān • ĐI LÀM
🎯
Cách nhớ:
上 (lên) + 班 (ban)
→ Đến nơi làm việc
📌
我九点上班 (Wǒ jiǔ diǎn shàngbān) - Tôi đi làm lúc 9 giờ
15
0% Mastered
身体
shēntǐ • CƠ THỂ
🎯
Cách nhớ:
身 (thân) + 体 (thể)
→ Toàn bộ phần vật chất con người
📌
身体很好 (Shēntǐ hěn hǎo) - Cơ thể khỏe mạnh
16
0% Mastered
生病
shēngbìng • BỊ ỐM
🎯
Cách nhớ:
生 (sinh) + 病 (bệnh)
→ Trạng thái không khỏe
📌
他生病了 (Tā shēngbìng le) - Anh ấy bị ốm
17
0% Mastered
生日
shēngrì • SINH NHẬT
🎯
Cách nhớ:
生 (sinh) + 日 (nhật)
→ Ngày chào đời
📌
生日快乐!(Shēngrì kuàilè!) - Chúc mừng sinh nhật!
18
0% Mastered
时间
shíjiān • THỜI GIAN
🎯
Cách nhớ:
时 (thời) + 间 (gian)
→ Khoảng kéo dài của sự việc
📌
没有时间 (Méiyǒu shíjiān) - Không có thời gian
19
0% Mastered
事情
shìqing • VIỆC/SỰ VIỆC
🎯
Cách nhớ:
事 (sự) + 情 (tình)
→ Những việc xảy ra
📌
有事情吗?(Yǒu shìqing ma?) - Có việc gì không?
20
0% Mastered
手表
shǒubiǎo • ĐỒNG HỒ ĐEO TAY
🎯
Cách nhớ:
手 (thủ) + 表 (biểu)
→ Dụng cụ xem giờ đeo tay
📌
新手表 (Xīn shǒubiǎo) - Đồng hồ mới
21
0% Mastered
手机
shǒujī • ĐIỆN THOẠI DI ĐỘNG
🎯
Cách nhớ:
手 (thủ) + 机 (cơ)
→ Máy cầm tay
📌
我的手机 (Wǒ de shǒujī) - Điện thoại của tôi
22
0% Mastered
送
sòng • TẶNG/TIỄN
🎯
Cách nhớ:
Bộ 辶(sước) + 关 (quan)
→ Đưa ai/cái gì đến nơi
📌
送礼物 (Sòng lǐwù) - Tặng quà
23
0% Mastered
虽然…但是…
suīrán...dànshì... • TUY...NHƯNG...
🎯
Cách nhớ:
虽 (tuy) + 然 (nhiên) + 但 (đãn) + 是 (thị)
→ Biểu thị sự tương phản
📌
虽然贵但是好 (Suīrán guì dànshì hǎo) - Tuy đắt nhưng tốt
24
0% Mastered
它
tā • NÓ (VẬT)
🎯
Cách nhớ:
Bộ 宀 (miên) + 匕 (chủy)
→ Đại từ chỉ đồ vật/động vật
📌
它很可爱 (Tā hěn kě'ài) - Nó rất dễ thương
25
0% Mastered
踢足球
tī zúqiú • ĐÁ BÓNG
🎯
Cách nhớ:
踢 (đề) + 足球 (túc cầu)
→ Môn thể thao dùng chân
📌
喜欢踢足球 (Xǐhuan tī zúqiú) - Thích đá bóng
26
0% Mastered
题
tí • ĐỀ/CHỦ ĐỀ
🎯
Cách nhớ:
Bộ 页 (hiệt) + 是 (thị)
→ Vấn đề cần giải quyết
📌
考试题 (Kǎoshì tí) - Đề thi
27
0% Mastered
跳舞
tiàowǔ • NHẢY MÚA
🎯
Cách nhớ:
跳 (khiêu) + 舞 (vũ)
→ Di chuyển theo nhạc
📌
她喜欢跳舞 (Tā xǐhuan tiàowǔ) - Cô ấy thích nhảy múa
28
0% Mastered
外
wài • NGOÀI
🎯
Cách nhớ:
Bộ 夕 (tịch) + 卜 (bốc)
→ Không gian bên ngoài
📌
外面 (Wàimiàn) - Bên ngoài
29
0% Mastered
完
wán • XONG/HOÀN THÀNH
🎯
Cách nhớ:
Bộ 宀 (miên) + 元 (nguyên)
→ Kết thúc công việc
📌
做完了 (Zuò wán le) - Làm xong rồi
30
0% Mastered
玩
wán • CHƠI
🎯
Cách nhớ:
Bộ 王 (vương) + 元 (nguyên)
→ Hoạt động giải trí
📌
玩游戏 (Wán yóuxì) - Chơi game
31
0% Mastered
晚上
wǎnshang • BUỔI TỐI
🎯
Cách nhớ:
晚 (vãn) + 上 (thượng)
→ Thời gian sau hoàng hôn
📌
晚上见 (Wǎnshang jiàn) - Tối gặp nhé