1/47
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
たべます
ăn
のみます
uống
すいます
hút
みます
xem
ききます
nghe
よみます
đọc
かきます
viết, vẽ
かいます
mua
とります
chụp
します
làm
あいます
gặp
ごはん
cơm, bữa ăn
あさごはん
bữa sáng
ひるごはん
bữa trưa
ばんごはん
bữa tối
パン
bánh mì
たまご
trứng
にく
thịt
さかな
cá
やさい
rau
くだもの
trái cây
みず
nước
おちゃ
trà
こうちゃ
trà đen
ぎゅうにゅう
sữa bò
ジュース
nước ép
ビール
bia
「お」さけ
rượu
ビデオ
video
えいが
phim
CD
đĩa CD
てがみ
thư
レポート
báo cáo
しゃしん
ảnh
みせ
cửa hàng
レストラン
nhà hàng
にわ
vườn
しゅくだい
bài tập về nhà
テニス
quần vợt
サッカー
bóng đá
おはなみ
ngắm hoa
なに
cái gì
いっしょに
cùng nhau
ちょっと
một chút
いつも
luôn luôn
ときどき
thỉnh thoảng
それから
sau đó
メキシコ
Mexico