1/62
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
keep up with
bắt kịp
keep away (from)
tránh xa (khỏi)
keep down
kiểm soát, hạn chế, ngăn không cho tăng
keep off
tránh đề cập tới thứ gì
keep in
che giấu, kìm nén (cảm xúc)
keep on
tiếp tục
kick off
bắt đầu
kill off
tiêu diệt toàn bộ
knock down
phá dỡ, phá hủy
look after
chăm sóc
look at
nhìn vào
look back on
hồi tưởng
look into
điều tra
look up
tra cứu; tham khảo
look for
tìm kiếm
look up to
tôn trọng
look down on
khinh thường
look out (for) / watch out (for)
cẩn thận, cẩn trọng
look forward to
trông ngóng
lay on
cung cấp
lay off
cho thôi việc, cho nghỉ việc (hàng loạt)
lay out
bày biện, bỏ trí
lean on
dựa vào
let sb down
làm ai đó thất vọng
leave out
bỏ sót
lie down
nằm xuống
live on
sống bằng, sống nhờ (cái gì)
live up to
đáp ứng được kỳ vọng
make up
trang điểm; bịa chuyện; chiếm (phần trăm); làm hòa
make up for
đền bù cho, bù đắp cho
make out
hiểu, nhận ra
make for
tạo nên điều gì; dẫn đến
make off
cuốn gói, chuồn mất
move out
chuyển khỏi nhà cũ
move in
chuyển vào nhà mới
move on
chuyển việc khác, nói vấn đề khác; bước tiếp, vượt qua
note down
ghi chép
pass away
qua đời
pass by
đi ngang qua; vụt mất
pass on
qua đời; chuyển lại, truyền lại (cái gì cho ai dùng)
pass over
bỏ qua, phớt lờ
pass out
bất tỉnh, ngất xỉu
pass up
từ chối, khước từ (cơ hội, đề nghị)
put off
trì hoãn; khiến ai không mất hứng
put aside
gạt sang một bên, bỏ qua; để dành, dành dụm
put up with
chịu đựng
put sb up
cho ai ở nhờ
put up
dựng lên, xây lên; giơ lên
put sb through
nối máy với ai
put out
dập lửa; vứt rác, đổ rác
put on
mặc đồ; lừa ai, cố làm ai tin
put back
để vào chỗ cũ; hoãn lại, dời lại
put down
hạ cánh; bỏ xuống, để xuống; áp chế, đàn áp; làm ai bị bẽ mặt
put in
bầu cử, đề bạt; lắp đặt; đưa ra yêu cầu, đòi hỏi
pay back
trả lại (tiền); trả đũa, đáp trả
pay off
thành công, mang lại kết quả
pick out
chọn ra
pick up
cải thiện; trả lời điện thoại; đón đưa; học nhặt nhạnh; nhận ra
play down
xem nhẹ
play on
lợi dụng
play up
gây phiền hà, cư xử tệ; quan trọng hóa
pile up
chất đống, dồn lại
point out
vạch ra, chi ra