cụm động từ b3

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/62

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:37 PM on 1/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

63 Terms

1
New cards

​keep up with

bắt kịp

2
New cards

​keep away (from)

tránh xa (khỏi)

3
New cards

​keep down

kiểm soát, hạn chế, ngăn không cho tăng

4
New cards

​keep off

tránh đề cập tới thứ gì

5
New cards

​keep in

che giấu, kìm nén (cảm xúc)

6
New cards

​keep on

tiếp tục

7
New cards

​kick off

bắt đầu

8
New cards

​kill off

tiêu diệt toàn bộ

9
New cards

​knock down

phá dỡ, phá hủy

10
New cards

look after

chăm sóc

11
New cards

​look at

nhìn vào

12
New cards

​look back on

hồi tưởng

13
New cards

​look into

điều tra

14
New cards

​look up

tra cứu; tham khảo

15
New cards

​look for

tìm kiếm

16
New cards

​look up to

tôn trọng

17
New cards

​look down on

khinh thường

18
New cards

​look out (for) / watch out (for)

cẩn thận, cẩn trọng

19
New cards

​look forward to

trông ngóng

20
New cards

​lay on

cung cấp

21
New cards

​lay off

cho thôi việc, cho nghỉ việc (hàng loạt)

22
New cards

​lay out

bày biện, bỏ trí

23
New cards

​lean on

dựa vào

24
New cards

​let sb down

làm ai đó thất vọng

25
New cards

​leave out

bỏ sót

26
New cards

​lie down

nằm xuống

27
New cards

​live on

sống bằng, sống nhờ (cái gì)

28
New cards

​live up to

đáp ứng được kỳ vọng

29
New cards

make up

trang điểm; bịa chuyện; chiếm (phần trăm); làm hòa

30
New cards

​make up for

đền bù cho, bù đắp cho

31
New cards

​make out

hiểu, nhận ra

32
New cards

​make for

tạo nên điều gì; dẫn đến

33
New cards

​make off

cuốn gói, chuồn mất

34
New cards

​move out

chuyển khỏi nhà cũ

35
New cards

​move in

chuyển vào nhà mới

36
New cards

​move on

chuyển việc khác, nói vấn đề khác; bước tiếp, vượt qua

37
New cards

​note down

ghi chép

38
New cards

​pass away

qua đời

39
New cards

​pass by

đi ngang qua; vụt mất

40
New cards

​pass on

qua đời; chuyển lại, truyền lại (cái gì cho ai dùng)

41
New cards

​pass over

bỏ qua, phớt lờ

42
New cards

​pass out

bất tỉnh, ngất xỉu

43
New cards

​pass up

từ chối, khước từ (cơ hội, đề nghị)

44
New cards

​put off

trì hoãn; khiến ai không mất hứng

45
New cards

​put aside

gạt sang một bên, bỏ qua; để dành, dành dụm

46
New cards

​put up with

chịu đựng

47
New cards

​put sb up

cho ai ở nhờ

48
New cards

​put up

dựng lên, xây lên; giơ lên

49
New cards

​put sb through

nối máy với ai

50
New cards

​put out

dập lửa; vứt rác, đổ rác

51
New cards

​put on

mặc đồ; lừa ai, cố làm ai tin

52
New cards

​put back

để vào chỗ cũ; hoãn lại, dời lại

53
New cards

​put down

hạ cánh; bỏ xuống, để xuống; áp chế, đàn áp; làm ai bị bẽ mặt

54
New cards

​put in

bầu cử, đề bạt; lắp đặt; đưa ra yêu cầu, đòi hỏi

55
New cards

​pay back

trả lại (tiền); trả đũa, đáp trả

56
New cards

​pay off

thành công, mang lại kết quả

57
New cards

​pick out

chọn ra

58
New cards

​pick up

cải thiện; trả lời điện thoại; đón đưa; học nhặt nhạnh; nhận ra

59
New cards

​play down

xem nhẹ

60
New cards

​play on

lợi dụng

61
New cards

​play up

gây phiền hà, cư xử tệ; quan trọng hóa

62
New cards

​pile up

chất đống, dồn lại

63
New cards

​point out

vạch ra, chi ra