1/37
Flashcards ôn tập các khái niệm và định nghĩa quan trọng về hen phế quản.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Hen phế quản (HPQ)
Một bệnh do nhiều cơ chế, có đặc điểm là viêm mạn tính niêm mạc phế quản làm tăng phản ứng của phế quản với nhiều tác nhân kích thích, dẫn đến co thắt lan tỏa cơ trơn phế quản.
Triệu chứng lâm sàng của Hen phế quản
Thở khò khè, khó thở, nặng ngực và ho. Bệnh biến đổi theo mùa, nặng khi tiếp xúc yếu tố nguy cơ hoặc thay đổi thời tiết.
Tình trạng viêm đường hô hấp trong hen phế quản
Tồn tại dai dẳng, ảnh hưởng lên tất cả đường hô hấp trên và dưới, chủ yếu ở đường thở kích thước trung bình, bao gồm sự tham gia của nhiều tế bào và chất trung gian gây viêm.
Tắc nghẽn lưu lượng khí thở
Do co cơ trơn, phù nề niêm mạc, tăng phản ứng phế quản và tình trạng tái cấu trúc mạn tính.
Tái cấu trúc đường thở
Hiện tượng sửa chữa đáp ứng lại tình trạng viêm mạn tính, làm đường thở tổn thương mạn tính, không hồi phục trở lại bình thường (biến đổi cấu trúc ngoại bào, dày nền, xơ hóa tầng dưới biểu mô, phì đại cơ trơn đường dẫn khí).
Các triệu chứng lâm sàng của hen phế quản
Ho, nặng ngực, khó thở, khò khè hay thở rít (đặc biệt thì thở ra). Thời điểm xuất hiện cơn khó thở: về đêm, theo mùa, sau một số kích thích (cảm cúm, gắng sức, thay đổi thời tiết, khói bụi).
Tiền sử bệnh hen phế quản
Viêm mũi dị ứng, viêm kết mạc dị ứng, dị ứng thuốc, thức ăn, dị ứng chất kích thích đường thở (Khói bụi, thời tiết,…). Cơn khó thở kiểu hen: ho khạc đờm, khó thở, nặng ngực, thường về đêm hay sáng sớm.
Yếu tố nguy cơ của hen phế quản
Yếu tố cơ địa: nam (trẻ nhỏ), nữ (người lớn), cơ địa béo phì, dễ mẫn cảm,… Yếu tố môi trường: dị nguyên, môi trường làm việc, khói thuốc lá, stress,…
Chẩn đoán xác định hen phế quản
Tình trạng viêm đường hô hấp mạn tính. Các triệu chứng hô hấp như thở khò khè, khó thở, nặng ngực và ho đàm, biến đổi theo thời gian, mức độ nặng. Giới hạn luồng khí thở ra biến đổi, được khẳng định ít nhất trong một lần đo CNHH.
Chẩn đoán phân biệt hen phế quản với BPTNMT
Tiền sử thường hút thuốc lá, ho khạc đờm kéo dài, khó thở liên tục, thăm dò chức năng thông khí phổi có rối loạn thông khí tắc nghẽn không hồi phục hoàn toàn với các thuốc giãn phế quản.
Nguyên tắc điều trị hen phế quản
Kiểm soát tốt triệu chứng hen và duy trì khả năng hoạt động bình thường. Giảm thiểu nguy cơ trong tương lai gồm tử vong do hen, đợt cấp, giới hạn luồng khí dai dẳng và tác dụng phụ của thuốc.
Đợt cấp Hen PQ (cơn hen cấp)
Những đợt tăng triệu chứng: khó thở, khò khè, ho đàm, đau ngực,…; tăng hơn so với bình thường trong thời gian ngắn (7-14 ngày). Có thể diễn ra trên bệnh nhân đã chẩn đoán hen/ lần đầu mắc hen.
Phân loại mức độ kiểm soát hen phế quản
Kiểm soát tốt, kiểm soát một phần, không kiểm soát được.
Các loại thuốc điều trị hen phế quản
Thuốc cắt cơn (giãn phế quản tác dụng ngắn) và thuốc kiểm soát (corticosteroid dạng hít, LABA, LTRA,…).
Vai trò của Corticosteroid dạng hít (ICS)
Là thuốc kiểm soát hen quan trọng nhất, giúp giảm viêm đường thở, giảm triệu chứng và cải thiện chức năng phổi.
Long-acting beta-agonists (LABA)
Thuốc giãn phế quản tác dụng kéo dài, thường được dùng kết hợp với ICS để kiểm soát hen tốt hơn.
Leukotriene receptor antagonists (LTRA)
Thuốc kháng thụ thể Leukotriene, có tác dụng kháng viêm và giãn phế quản, dùng đường uống.
Xử trí cơn hen cấp
Đánh giá mức độ nặng, dùng thuốc giãn phế quản tác dụng nhanh (SABA), corticosteroid đường toàn thân nếu cần, oxy liệu pháp.
Biến chứng của hen phế quản
Tràn khí màng phổi, xẹp phổi, suy hô hấp.
Theo dõi bệnh nhân hen phế quản
Đánh giá mức độ kiểm soát hen, điều chỉnh thuốc khi cần, hướng dẫn bệnh nhân tự theo dõi và xử trí cơn hen.
Giáo dục bệnh nhân hen phế quản
Hướng dẫn sử dụng thuốc đúng cách, nhận biết và tránh các yếu tố khởi phát cơn hen, kế hoạch xử trí cơn hen tại nhà.
Hen phế quản nghề nghiệp
Hen phế quản khởi phát hoặc nặng hơn do các yếu tố tại nơi làm việc.
Các bước kiểm tra chức năng hô hấp trong chẩn đoán hen phế quản
Đo lưu lượng đỉnh kế (PEF) hoặc đo phế dung kế để đánh giá chức năng phổi và mức độ tắc nghẽn đường thở.
Ý nghĩa của test hồi phục phế quản
Ý nghĩa của test hồi phục phế quản: Đánh giá khả năng cải thiện chức năng phổi sau khi sử dụng thuốc giãn phế quản, giúp xác định tính обратимости của tắc nghẽn đường thở.
Các dấu hiệu cho thấy hen phế quản kiểm soát kém
Các dấu hiệu cho thấy hen phế quản kiểm soát kém: Triệu chứng ban ngày > 2 lần/tuần, thức giấc về đêm do hen, cần dùng thuốc cắt cơn > 2 lần/tuần, và hạn chế hoạt động do hen.
Biện pháp phòng ngừa hen phế quản
Tránh các yếu tố kích thích (dị ứng nguyên, khói bụi, hóa chất), tiêm phòng cúm và phế cầu, duy trì lối sống lành mạnh.
Mục tiêu của điều trị hen phế quản
Mục tiêu của điều trị hen phế quản: Kiểm soát triệu chứng, ngăn ngừa đợt cấp, duy trì chức năng phổi bình thường và cải thiện chất lượng cuộc sống.
Vai trò của việc tự theo dõi hen phế quản
Giúp bệnh nhân nhận biết sớm các dấu hiệu обострения, điều chỉnh thuốc kịp thời và giảm thiểu nguy cơ nhập viện.
Các yếu tố cần xem xét khi điều chỉnh bậc điều trị hen
Mức độ kiểm soát hen hiện tại, tần suất và mức độ nghiêm trọng của các đợt cấp, tác dụng phụ của thuốc, và sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân.
Tác dụng phụ thường gặp của Corticosteroid dạng hít (ICS)
Khàn tiếng, nhiễm nấm miệng ( кандидоз miệng), và viêm họng.
Khi nào cần sử dụng corticosteroid đường toàn thân trong điều trị hen phế quản
Trong các đợt cấp hen phế quản nặng, khi các biện pháp điều trị khác không hiệu quả.
Ảnh hưởng của hen phế quản đến phụ nữ mang thai
Ảnh hưởng của hen phế quản đến phụ nữ mang thai: Có thể gây ra các biến chứng như tiền sản giật, sinh non, và thai chậm phát triển nếu không được kiểm soát tốt.
SABA (Short-Acting Beta-Agonists)
Các loại thuốc giãn phế quản tác dụng ngắn, giúp giảm nhanh các triệu chứng hen cấp tính.
Inhaler (Bình hít)
Phương pháp sử dụng thuốc qua đường hít, giúp thuốc đi trực tiếp vào phổi và giảm tác dụng phụ toàn thân.
Technique làm sạch đường thở
Kỹ thuật thở giúp làm sạch đường thở, thường được sử dụng trong vật lý trị liệu hô hấp cho bệnh nhân hen phế quản.
Airway Obstruction (Tắc nghẽn đường thở)
Tình trạng đường thở trở nên hẹp hơn do viêm và co thắt, gây khó khăn cho việc lưu thông không khí.
Allergens (Dị ứng nguyên)
Các chất gây dị ứng có thể gây ra hoặc làm trầm trọng thêm các triệu chứng hen phế quản.
Medication Adherence (
Bệnh nhân cần tuân thủ đúng hướng dẫn của bác sĩ về liều lượng và thời gian sử dụng thuốc để kiểm soát hen hiệu quả.