1/57
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
phá kỷ lục
break a record
đưa ra gợi ý
make a suggestion
chịu trách nhiệm
take responsibility
mua sắm
make purchases
đưa đi nhờ
give a lift
chú ý
pay attention
bật khóc
burst into tears
cãi vã
have an argument
chụp ảnh
take a photo
xem xét
take a look
bịa chuyện
make up a story
lấy được lòng tin
gain trust
kết thúc
bring to an end
chấp nhận rủi ro
take a risk
cho phép
give permission
rơi xuống
go down
đạt lợi nhuận
make profit
gây tổn thất
do damage
nỗ lực
make an effort
bỏ công sức
put effort into
thu hút sự chú ý
draw attention
giữ liên lạc
keep in touch
nêu gương
set an example
theo dõi
keep track
chợp mắt
have a nap
cải thiện
take a chance
tiến hành nghiên cứu
carry out research
nhấn mạnh
lay emphasis on
đưa ra tuyên bố
make a statement
nộp phạt
pay a fine
phàn nàn
make a complaint
phá vỡ sự im lặng
break the silence
ghi chú
take notes
thăm viếng
pay a visit
làm quen
break the ice
bày tỏ sự kính trọng
pay respect
phạm luật
break the law
vui chơi
have fun
thay đổi thói quen
break a habit
chuộc lỗi
make amends
tổ chức bỏ phiếu
hold a vote
làm hết sức
do your best
đưa ra ví dụ
give an example
giữ lời hứa
keep a promise
tổ chức kỷ niệm
hold a ceremony
khen ngợi
pay a compliment
phá vỡ quy tắc
break the rules
đưa ra lựa chọn
make a choice
Tạo ấn tượng với ai
make an impression
Tận dụng
take advantage of
Hành xử trang trọng
stand on ceremony
Thông báo
drop the news
Nói vài lời
give a speech
Phát biểu
make a speech
Bị giám sát kĩ lưỡng
come under scrutiny
Làm ai đó rơi lệ
bring tears to sb
Cố dành thời gian để
make time for
Làm hòa
make peace