COLLOCATIONS

phá kỷ lục: break a record

đưa ra gợi ý: make a suggestion

chịu trách nhiệm: take responsibility

mua sắm: make purchases

đưa đi nhờ: give a lift

chú ý: pay attention

bật khóc: burst into tears

cãi vã: have an argument

chụp ảnh: take a photo

xem xét: take a look

bịa chuyện: make up a story

lấy được lòng tin: gain trust

kết thúc: bring to an end

chấp nhận rủi ro: take a risk

cho phép: give permission

rơi xuống: go down

đạt lợi nhuận: make profit

gây tổn thất: do damage

nỗ lực: make an effort

bỏ công sức: put effort into

thu hút sự chú ý: draw attention

giữ liên lạc: keep in touch

nêu gương: set an example

theo dõi: keep track

chợp mắt: have a nap

cải thiện: take a chance

đưa ra gợi ý: give a suggestion

tiến hành nghiên cứu: carry out research

nhấn mạnh: lay emphasis on

đưa ra tuyên bố: make a statement

nộp phạt: pay a fine

phàn nàn: make a complaint

phá vỡ sự im lặng: break the silence

ghi chú: take notes

thăm viếng: pay a visit

làm quen: break the ice

bày tỏ sự kính trọng: pay respect

phạm luật: break the law

vui chơi: have fun

thay đổi thói quen: break a habit

chuộc lỗi: make amends

tổ chức bỏ phiếu: hold a vote

làm hết sức: do your best

đưa ra ví dụ: give an example

giữ lời hứa: keep a promise

tổ chức kỷ niệm: hold a ceremony

khen ngợi: pay a compliment

phá vỡ quy tắc: break the rules

đưa ra lựa chọn: make a choice

Tạo ấn tượng với ai: make a impression

Tận dụng: take advantage of

Hành xử trang trọng: stand on ceremony

Thông báo: drop the news

Nói vài lời: give a speech

Phát biểu: make a speech

Bị giám sát kĩ lưỡng: come under scrutiny

Làm ai đó rơi lệ: bring tears to sb

Cố dành thời gian để : make time for

Làm hòa: make peace

Dồn công sức vào việc gì: put effort into