1/15
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
Spontaneous trong E của GCS là?
Tự nhiên (Mở mắt bình thường mà không cần gọi).
To speech trong E của GCS là?
Khi nghe gọi (Bảo mở mắt mới mở).
To pain trong E của GCS là?
Mở mắt khi kích thích đau.
None trong E của GCS là?
Đéo mở mắt.
Oriented trong V (verbal response) của GCS là?
Trả lời đúng.
Confused trong V (verbal response) của GCS là?
Trả lời được nhưng sai, ví dụ đang ở bệnh viện lại nói ở nhà.
Inappropriate trong V (verbal response) của GCS là?
Trả lời không phù hợp
Hỏi một đằng trả lời một nẻo, nói lung tung.
Inappropriate trong V (verbal response) của GCS là?
Ú ớ / Không thành tiếng.
None trong V (verbal response) của GCS là?
Im lặng tuyệt đối.
Obeys trong M (Motor response) của GCS là?
Đúng theo y lệnh.
Localizes trong M (Motor response) của GCS là?
Định khu được đau, đáp ứng đau (Đưa tay gạt đúng chỗ bác sĩ cấu véo).
Withdraws trong M (Motor response) của GCS là?
Rụt tay/chân lại khi bị làm đau nhưng không chính xác.
Flexion trong M (Motor response) của GCS là?
Gấp cứng mất vỏ (Hai tay co rúm vào ngực, chân duỗi).
Extension trong M (Motor response) của GCS là?
Duỗi cứng mất não (Hai tay duỗi thẳng, xoay ngoài).
None trong M (Motor response) của GCS là?
Không đáp ứng (Nằm bất động).