26. The nervous system 2 P2.

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/15

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

16 Terms

1
New cards

Spontaneous trong E của GCS là?

Tự nhiên (Mở mắt bình thường mà không cần gọi).

2
New cards

To speech trong E của GCS là?

Khi nghe gọi (Bảo mở mắt mới mở).

3
New cards

To pain trong E của GCS là?

Mở mắt khi kích thích đau.

4
New cards

None trong E của GCS là?

Đéo mở mắt.

5
New cards

Oriented trong V (verbal response) của GCS là?

Trả lời đúng.

6
New cards

Confused trong V (verbal response) của GCS là?

Trả lời được nhưng sai, ví dụ đang ở bệnh viện lại nói ở nhà.

7
New cards

Inappropriate trong V (verbal response) của GCS là?

Trả lời không phù hợp

  • Hỏi một đằng trả lời một nẻo, nói lung tung.

8
New cards

Inappropriate trong V (verbal response) của GCS là?

Ú ớ / Không thành tiếng.

9
New cards

None trong V (verbal response) của GCS là?

Im lặng tuyệt đối.

10
New cards

Obeys trong M (Motor response) của GCS là?

Đúng theo y lệnh.

11
New cards

Localizes trong M (Motor response) của GCS là?

Định khu được đau, đáp ứng đau (Đưa tay gạt đúng chỗ bác sĩ cấu véo).

12
New cards

Withdraws trong M (Motor response) của GCS là?

Rụt tay/chân lại khi bị làm đau nhưng không chính xác.

13
New cards

Flexion trong M (Motor response) của GCS là?

Gấp cứng mất vỏ (Hai tay co rúm vào ngực, chân duỗi).

14
New cards

Extension trong M (Motor response) của GCS là?

Duỗi cứng mất não (Hai tay duỗi thẳng, xoay ngoài).

15
New cards

None trong M (Motor response) của GCS là?

Không đáp ứng (Nằm bất động).

16
New cards