1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
festival (n)
lễ hội
glittering (adj)
hoành tráng
attend (v)
tham dự
silk (n)
lụa
costume (n)
trang phục
Easter (n)
Lễ Phục Sinh
firework display
buổi biểu diễn pháo hoa
spectacular (ạdj)
Đẹp mắt, ngoạn mục
wedding (n)
đám cưới
feast (n)
bữa tiệc
guest (n)
khách mời
carnival (n)
lễ hội đường phố
float (n)
xe diễu hành
folk dance (n)
điệu múa/ điệu nhảy dân gian
mid-autumn festival (n)
tết trung thu
mooncake (n)
bánh trung thu
celebrate (v)
kỷ niệm, tổ chức
parade (n)
cuộc diễu hành
Thanksgiving (n)
Lễ Tạ Ơn
International Women’s Day
Ngày quốc tế phụ nữ
decorate (v)
trang trí
Valentine’s Day
ngày lễ tình yêu
Flower festival
lễ hội hoa
painting eggs
vẽ trứng
candy apples
kẹo táo
turkey
gà tây
having a feast
ăn tiệc
pumpkins (n)
bí ngộ
carve (v)
chạm khắc, điêu khắc
performing a lion dance
trình diễn múa lân