1-2급 (2)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/179

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 9:51 AM on 6/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

180 Terms

1
New cards
사전
Từ điển
2
New cards
찾다
Tìm kiếm
3
New cards
일찍
Sớm
4
New cards
일어나다
Thức dậy
5
New cards
저희
Chúng tôi/Chúng mình (kính ngữ)
6
New cards
가족사진
Ảnh gia đình
7
New cards
Chiều cao
8
New cards
살(나이)
Tuổi
9
New cards
무역회사
Công ty thương mại
10
New cards
닮다
Giống nhau/Giống với
11
New cards
설명하다
Giải thích
12
New cards
미인
Mỹ nhân
13
New cards
주부
Nội trợ
14
New cards
방학
Kỳ nghỉ
15
New cards
집안일
Việc nhà
16
New cards
대학원생
Học viên cao học
17
New cards
파티에 초대하다
Mời đến bữa tiệc
18
New cards
초대장을 주다
Đưa giấy mời
19
New cards
파티에 초대받다
Được mời đến bữa tiệc
20
New cards
초대장을 받다
Nhận giấy mời
21
New cards
깜짝 파티를 하다
Tổ chức tiệc bất ngờ
22
New cards
준비하다
Chuẩn bị
23
New cards
사다
Mua
24
New cards
포장하다
Đóng gói / Gói quà
25
New cards
주다
Cho / Tặng
26
New cards
받다
Nhận
27
New cards
열다
Mở
28
New cards
집 => 댁
Nhà
29
New cards
나이 => 연세
Tuổi
30
New cards
이름 => 성함
Tên
31
New cards
밥 => 진지
Cơm
32
New cards
사람 / 명 => 분
Người
33
New cards
생일 => 생신
Sinh nhật
34
New cards
말 => 말씀
Nói
35
New cards
준비하다
Chuẩn bị
36
New cards
일해요
Làm việc
37
New cards
열다
Mở
38
New cards
닫다
Đóng
39
New cards
길다
Dài
40
New cards
짧다
Ngắn
41
New cards
알다
Biết
42
New cards
놀다
Chơi
43
New cards
멀다
Xa
44
New cards
가깝다
Gần
45
New cards
비밀
Bí mật
46
New cards
사이즈
Kích cỡ / Size
47
New cards
(모자를) 쓰다
Đội (mũ)
48
New cards
평소
Thường ngày / Bình thường
49
New cards
운동화
Giày thể thao
50
New cards
신다
Đi / Đeo (giày, tất)
51
New cards
오랜만에
Lâu rồi mới...
52
New cards
오랫동안
Trong thời gian dài
53
New cards
물어보다
thử hỏi
54
New cards
초대
Lời mời / Sự mời mọc
55
New cards
연애편지
Thư tình
56
New cards
전하다
Chuyển, đưa cho
57
New cards
무슨 날
Ngày gì
58
New cards
환송회
Tiệc chia tay
59
New cards
앨범
Album (quyển ảnh)
60
New cards
만화책
Truyện tranh
61
New cards
글쎄요
Chà/để xem đã (lời nói ngập ngừng)
62
New cards
비밀
Bí mật
63
New cards
풍선을 불다
Thổi bóng bay
64
New cards
축하 카드를 쓰다
Viết thiệp chúc mừng
65
New cards
케이크에 초를 꽂다
Cắm nến lên bánh
66
New cards
촛불을 켜다
Thắp nến
67
New cards
축하 노래를 하다
Hát bài hát chúc mừng
68
New cards
소원을 말하다
Nói ra điều ước
69
New cards
촛불을 끄다
Thổi tắt nến
70
New cards
폭죽을 터뜨리다
Đốt pháo hoa/pháo giấy
71
New cards
선물을 주고받다
Tặng và nhận quà
72
New cards
생신 축하드립니다
Chúc mừng sinh nhật (kính ngữ dùng cho người lớn)
73
New cards
건강하세요
Chúc (ông/bà) mạnh khỏe
74
New cards
생일 축하해요
Chúc mừng sinh nhật
75
New cards
도와주다
Giúp đỡ
76
New cards
막히다
Bị tắc/bị nghẽn
77
New cards
다행이다
Thật may mắn
78
New cards
늦잠
Ngủ nướng/ngủ muộn
79
New cards
당연하다
Đương nhiên
80
New cards
마음에 들다
Hài lòng/thích
81
New cards
입학하다
Nhập học
82
New cards
소원이 이루어지다
Điều ước thành hiện thực
83
New cards
뭘요
Không có gì (đáp lại lời cảm ơn)
84
New cards
잊다
Quên
85
New cards
번째
Thứ (số thứ tự)
86
New cards
생일 파티
Tiệc sinh nhật
87
New cards
생신 축하드립니다
Chúc mừng sinh nhật (kính ngữ)
88
New cards
건강하세요
Chúc (ông/bà) mạnh khỏe
89
New cards
생일 축하해요
Chúc mừng sinh nhật
90
New cards
표현하다
Diễn đạt
91
New cards
따뜻하다
Ấm áp
92
New cards
덥다
Nóng
93
New cards
시원하다
Mát mẻ
94
New cards
쌀쌀하다
Se lạnh
95
New cards
춥다
Lạnh
96
New cards
비가 오다
Trời mưa
97
New cards
눈이 오다
Trời tuyết
98
New cards
태풍이 오다
Bão đến
99
New cards
구름이 끼다
Có mây
100
New cards
안개가 끼다
Có sương mù