Tăng giảm

0.0(0)
Studied by 1 person
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/23

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 3:36 AM on 4/23/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

24 Terms

1
New cards

증가하다

Tăng

2
New cards

늘다

Tăng

3
New cards

믾아지다

TĂNG

4
New cards

올라가다

TĂNGTAWNG

5
New cards

늘어나다

TĂNG

6
New cards

상승하다

TĂNG

7
New cards

높아지다

TĂNG

8
New cards

급증하다

TĂNG

9
New cards

타다

TĂNG

10
New cards

상향

HƯỚNG LÊN

11
New cards

곡선

ĐƯỜNG CONG

12
New cards

꾸준히

ĐỀU

13
New cards

감소하다

GIẢM

14
New cards

줄어들다

GIẢM

15
New cards

내리다

GIẢM

16
New cards

내려나다

GIẢM

17
New cards

하락하다

GIẢM

18
New cards

급감하다

GIẢM

19
New cards

조사 결과에 따르면

THEO KẾT QUẢ ĐIỀU TRA

20
New cards

비율 / 비중

TỈ TRỌNG

21
New cards

비중을 차지했다

CHIẾM TỈ TRỌNG

22
New cards

그 뒤를 이었다

được thực hiện sau đó.

23
New cards

증가한 것으로 나타났다

đã tăng lên.

24
New cards

줄어들 것으로 조사됐다

được dự đoán sẽ giảm.