1/37
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
urban growth
Sự phát triển / tăng trưởng đô thị
urban sprawl
Sự đô thị hóa tràn lan (sự phát triển đô thị không quy hoạch/kiểm soát)
a sprawling metropolis
Một siêu đô thị rộng lớn, trải rộng
an important commercial centre
Một trung tâm thương mại quan trọng
a vibrant cultural centre
Một trung tâm văn hóa sôi động / nhộn nhịp
a major tourist attraction
Một điểm thu hút khách du lịch chính/lớn
gridlocked rush-hour traffic
Giao thông tắc nghẽn hoàn toàn vào giờ cao điểm
accessible open spaces
Các không gian mở dễ dàng tiếp cận
run-down estates
Các khu dân cư / bất động sản xập xệ, xuống cấp
affluent suburbs
Các vùng ngoại ô giàu có, thịnh vượng
steeped in history
Giàu truyền thống lịch sử, chìm đắm trong lịch sử
densely populated
Mật độ dân số dày đặc / đông dân cư
seriously polluted
Bị ô nhiễm nghiêm trọng
friendly and welcoming
Thân thiện và hiếu khách
undeveloped land
Đất chưa được khai phá / chưa xây dựng
outskirts of a city
Vùng rìa / ngoại thành của thành phố
car exhaust fumes
Khí thải từ xe hơi
air pollution / pollutant
Sự ô nhiễm không khí / chất gây ô nhiễm
public services
Các dịch vụ công cộng
tower block / high-rise building
Tòa nhà chung cư cao tầng / nhà cao tầng
spacious family flat
Căn hộ gia đình rộng rãi
tight living
Điều kiện sống chật chội, thiếu diện tích
slum area
Khu nhà ổ chuột
single-family home
Nhà riêng cho một gia đình
cost of living / downside of living
Chi phí sinh hoạt / mặt hạn chế của cuộc sống đô thị
tourist attraction
Điểm du lịch, danh lam thắng cảnh
traffic congestion
Sự ùn tắc / kẹt xe
city centre / town centre
Trung tâm thành phố / trung tâm thị trấn
public transport system
Hệ thống giao thông công cộng
pedestrian shopping area / zone
Khu vực mua sắm dành riêng cho người đi bộ
exhaust fumes
Khí thải động cơ
rush hour
Giờ cao điểm
crime-free neighbourhood
Khu dân cư an toàn, không có tội phạm (-free: không có)
car-free zone
Khu vực cấm ô tô (-free: không có xe)
cyclist-friendly centre
Trung tâm thân thiện/thích hợp cho người đi xe đạp (-friendly)
pet-friendly accommodation
Chỗ ở cho phép nuôi thú cưng (-friendly)
car-mad / work-mad
Cuồng xe hơi / cuồng công việc (-mad: đam mê/cuồng)