Vocab-Urban city

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/37

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:57 PM on 8/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

38 Terms

1
New cards

urban growth

Sự phát triển / tăng trưởng đô thị

2
New cards

urban sprawl

Sự đô thị hóa tràn lan (sự phát triển đô thị không quy hoạch/kiểm soát)

3
New cards

a sprawling metropolis

Một siêu đô thị rộng lớn, trải rộng

4
New cards

an important commercial centre

Một trung tâm thương mại quan trọng

5
New cards

a vibrant cultural centre

Một trung tâm văn hóa sôi động / nhộn nhịp

6
New cards

a major tourist attraction

Một điểm thu hút khách du lịch chính/lớn

7
New cards

gridlocked rush-hour traffic

Giao thông tắc nghẽn hoàn toàn vào giờ cao điểm

8
New cards

accessible open spaces

Các không gian mở dễ dàng tiếp cận

9
New cards

run-down estates

Các khu dân cư / bất động sản xập xệ, xuống cấp

10
New cards

affluent suburbs

Các vùng ngoại ô giàu có, thịnh vượng

11
New cards

steeped in history

Giàu truyền thống lịch sử, chìm đắm trong lịch sử

12
New cards

densely populated

Mật độ dân số dày đặc / đông dân cư

13
New cards

seriously polluted

Bị ô nhiễm nghiêm trọng

14
New cards

friendly and welcoming

Thân thiện và hiếu khách

15
New cards

undeveloped land

Đất chưa được khai phá / chưa xây dựng

16
New cards

outskirts of a city

Vùng rìa / ngoại thành của thành phố

17
New cards

car exhaust fumes

Khí thải từ xe hơi

18
New cards

air pollution / pollutant

Sự ô nhiễm không khí / chất gây ô nhiễm

19
New cards

public services

Các dịch vụ công cộng

20
New cards

tower block / high-rise building

Tòa nhà chung cư cao tầng / nhà cao tầng

21
New cards

spacious family flat

Căn hộ gia đình rộng rãi

22
New cards

tight living

Điều kiện sống chật chội, thiếu diện tích

23
New cards

slum area

Khu nhà ổ chuột

24
New cards

single-family home

Nhà riêng cho một gia đình

25
New cards

cost of living / downside of living

Chi phí sinh hoạt / mặt hạn chế của cuộc sống đô thị

26
New cards

tourist attraction

Điểm du lịch, danh lam thắng cảnh

27
New cards

traffic congestion

Sự ùn tắc / kẹt xe

28
New cards

city centre / town centre

Trung tâm thành phố / trung tâm thị trấn

29
New cards

public transport system

Hệ thống giao thông công cộng

30
New cards

pedestrian shopping area / zone

Khu vực mua sắm dành riêng cho người đi bộ

31
New cards

exhaust fumes

Khí thải động cơ

32
New cards

rush hour

Giờ cao điểm

33
New cards

crime-free neighbourhood

Khu dân cư an toàn, không có tội phạm (-free: không có)

34
New cards

car-free zone

Khu vực cấm ô tô (-free: không có xe)

35
New cards

cyclist-friendly centre

Trung tâm thân thiện/thích hợp cho người đi xe đạp (-friendly)

36
New cards

pet-friendly accommodation

Chỗ ở cho phép nuôi thú cưng (-friendly)

37
New cards

car-mad / work-mad

Cuồng xe hơi / cuồng công việc (-mad: đam mê/cuồng)

38
New cards